Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 19
Mostafa Mohamed (45+2')
FT
(90+3') Tom Louchet
(40') Sofiane Diop
(29') Mohamed-Ali Cho
(16') Mohamed-Ali Cho
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Nice trực tiếp
-
90+3'
Tom Louchet
-
89'
Tanguy Ndombele
Morgan Sanso
-
89'
Gabin Bernardeau
Mohamed-Ali Ch
-
Youssef El-Arabi

Matthis Ablin
87'
-
86'
Morgan Sanson
-
81'
Dante
Charles Vanhoutt
-
Bahmed Deuff

Ibrahima Sissok
81'
-
70'
Tom Louchet
Elye Wah
-
70'
Tiago Gouveia
Sofiane Dio
-
52'
Charles Vanhoutte
-
Mostafa Mohamed
45+2'
-
40'
Sofiane Diop
-
Matthis Abline
38'
-
29'
Mohamed-Ali Cho
-
17'
Ali Abdi
-
16'
Mohamed-Ali Cho
-
Johann Lepenant
09'
- Thống kê Nantes đấu với Nice
| 20(5) | Sút bóng | 7(4) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
98K. Amian
-
78Tylel Tati
-
6C. Awaziem
-
80J. Mwanga
-
3N. Cozza
-
10M. Abline
-
28I. Sissoko
-
8J. Lepenant
-
20R. Cabella
-
31Mostafa Mohamed
-
37I. Ganago
-
22S. Thomas
-
19Y. El Arabi
-
2Ali Youssef
-
26U. Radakovic
-
11B. Guirassy
-
30P. Carlgren
-
49K. Kone
-
52B. Deuff
Đội hình Nice
-
31Maxime Dupe
-
2A. Abdi
-
37Kojo Peprah
-
28Juma Bah
-
92J. Clauss
-
99Abdul Samed
-
24C. Vanhoutte
-
10S. Diop
-
8M. Sanson
-
25M. Ali Cho
-
11E. Wahi
-
4Dante
-
23J. Lotomba
-
32Kail Boudache
-
80Y. Diouf
-
22T. Ndombele
-
90Kevin Carlos
-
20T. Louchet
-
33A. Mendy
-
47T. Gouveia
Số liệu đối đầu Nantes gặp Nice
| 16/02 | Lyon | 2 - 0 | Nice |
| 08/02 | Nice | 0 - 0 | Monaco |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 01/02 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 30/01 | Ludogorets | 1 - 0 | Nice |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Nice
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
Nice thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Nantes có một trận đấu khả quan.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của Nantes có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Nice cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 7. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 8. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 9. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 10. | Toulouse | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 26 | 30 |
| 11. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 12. | Stade Brestois | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 34 | 27 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 39 | 22 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 02h00 | Auxerre | 0 - 1 | PSG |
| 22h59 | Stade Rennais | 0 - 2 | Lorient |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 01h00 | Le Havre | 0 - 0 | Monaco |
| 03h05 | Marseille | 3 - 1 | Lens |
| 21h00 | Nantes | 1 - 4 | Nice |
| 23h15 | Stade Brestois | 0 - 2 | Toulouse |
| 23h15 | Metz | 2 - 5 | Lyon |
| 23h15 | Paris FC | 0 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 26/01 | |||
| 02h45 | Lille | 1 - 4 | Strasbourg |

