Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp HEBEI CFFC
VĐQG Trung Quốc, vòng 11
Sh. Shenhua
FT
0 - 0
(0-0)
Hebei CFFC
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Hebei CFFC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Hebei CFFC
Sh. Shenhua
60%
Hòa
40%
Hebei CFFC
0%
| 07/07 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Hebei CFFC |
| 16/06 | Hebei CFFC | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 03/08 | Sh. Shenhua | 0 - 0 | Hebei CFFC |
| 10/05 | Hebei CFFC | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 10/11 | Hebei CFFC | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 14/03 | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 23/01 | Din. Moscow | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC1
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Hebei CFFC
Châu Á: 0.78*0 : 3/4*-0.94
SSHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, HEBEI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HEBEI
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của HEBEI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Hebei CFFC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 2. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 16. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC