Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 12
Sparta Praha
FT
2 - 1
(1-0)
Slovan Liberec
- Thống kê Sparta Praha đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Slovan Liberec
Sparta Praha
60%
Hòa
20%
Slovan Liberec
20%
| 17/05 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 15/12 | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 18/08 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 16/03 | Slovan Liberec | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 20/10 | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 23/10 | Olympiakos | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 15/10 | Sparta Praha | 1 - 1 | Lillestrom |
| 02/10 | Sparta Praha | 5 - 3 | Jihlava |
| 20/09 | Sigma Olomouc | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 16/09 | Ararat-Armenia | 1 - 4 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 17/10 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 19/09 | SK Artis Brno | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 12/09 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 06/09 | Jablonec | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 30/08 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Slovan Liberec
Châu Á: 0.94*0 : 1 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SPRA khi thắng 20/36 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC