Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 19
Sparta Praha
FT
2 - 2
(1-1)
Slovan Liberec
- Thống kê Sparta Praha đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Slovan Liberec
Sparta Praha
60%
Hòa
20%
Slovan Liberec
20%
| 17/05 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 15/12 | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 18/08 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 16/03 | Slovan Liberec | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 20/10 | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 26/07 | Zbrojovka Brno | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 16/07 | Jagiellonia | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 11/07 | Sparta Praha | 3 - 0 | Gamba Osaka |
| 04/07 | Sparta Praha | 4 - 1 | Opava |
| 24/05 | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 27/06 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Usti & Labem |
| 24/05 | Jablonec | 2 - 1 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Slovan Liberec
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.68
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sparta Praha khi thắng 22/38 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của Sparta Praha có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Slovan Liberec cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Mlada Boleslav | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 3. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12. | SK Artis Brno | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

