Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 16
St. Johnstone
FT
1 - 1
(1-1)
Motherwell
- Thống kê St. Johnstone đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Motherwell
St. Johnstone
40%
Hòa
20%
Motherwell
40%
| 16/08 | St. Johnstone | 0 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Motherwell | 3 - 2 | St. Johnstone |
| 25/01 | St. Johnstone | 2 - 1 | Motherwell |
| 18/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Motherwell |
| 09/11 | Motherwell | 2 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 20/12 | St. Johnstone | 5 - 0 | Greenock Morton |
| 17/12 | Hearts (R) | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 13/12 | Ayr Utd | 2 - 4 | St. Johnstone |
| 06/12 | St. Johnstone | 0 - 0 | Raith Rovers |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 20/12 | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
| 13/12 | Dundee Utd | 0 - 0 | Motherwell |
| 06/12 | Motherwell | 3 - 0 | Livingston |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Motherwell
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.95
JOH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MOT thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của JOH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 17 | 41 |
| 2. | Celtic | 19 | 12 | 2 | 5 | 33 | 18 | 38 |
| 3. | Rangers | 19 | 9 | 8 | 2 | 27 | 16 | 35 |
| 4. | Motherwell | 20 | 8 | 9 | 3 | 28 | 16 | 33 |
| 5. | Hibernian | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 22 | 31 |
| 6. | Dundee Utd | 20 | 5 | 10 | 5 | 28 | 29 | 25 |
| 7. | Aberdeen | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 23 | 25 |
| 8. | Falkirk | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 27 | 24 |
| 9. | Dundee | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 33 | 19 |
| 10. | St. Mirren | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 24 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 20 | 2 | 7 | 11 | 18 | 35 | 13 |
| 12. | Livingston | 19 | 1 | 6 | 12 | 20 | 39 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND