Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 24
St. Johnstone
FT
2 - 1
(0-1)
Motherwell
- Thống kê St. Johnstone đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Motherwell
St. Johnstone
40%
Hòa
20%
Motherwell
40%
| 16/08 | St. Johnstone | 0 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Motherwell | 3 - 2 | St. Johnstone |
| 25/01 | St. Johnstone | 2 - 1 | Motherwell |
| 18/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Motherwell |
| 09/11 | Motherwell | 2 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 24/01 | St. Johnstone | 0 - 1 | Dunfermline |
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 03/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Arbroath |
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 31/01 | Livingston | 0 - 2 | Motherwell |
| 24/01 | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Motherwell
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 24/47 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.81
3/5 trận gần đây của JOH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 25 | 16 | 6 | 3 | 47 | 20 | 54 |
| 2. | Rangers | 25 | 14 | 9 | 2 | 42 | 18 | 51 |
| 3. | Celtic | 24 | 15 | 3 | 6 | 43 | 23 | 48 |
| 4. | Motherwell | 24 | 11 | 10 | 3 | 37 | 17 | 43 |
| 5. | Hibernian | 24 | 9 | 9 | 6 | 38 | 28 | 36 |
| 6. | Falkirk | 25 | 10 | 6 | 9 | 29 | 32 | 36 |
| 7. | Aberdeen | 24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 23 | 5 | 10 | 8 | 28 | 37 | 25 |
| 9. | St. Mirren | 24 | 5 | 8 | 11 | 18 | 31 | 23 |
| 10. | Dundee | 24 | 6 | 5 | 13 | 19 | 37 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 25 | 3 | 8 | 14 | 24 | 48 | 17 |
| 12. | Livingston | 25 | 1 | 8 | 16 | 25 | 52 | 11 |
BÌNH LUẬN:

