Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp ST. JOHNSTONE
VĐQG Scotland, vòng 12
Motherwell
FT
2 - 1
(2-0)
St. Johnstone
- Thống kê Motherwell đấu với St. Johnstone
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp St. Johnstone
Motherwell
40%
Hòa
20%
St. Johnstone
40%
| 16/08 | St. Johnstone | 0 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Motherwell | 3 - 2 | St. Johnstone |
| 25/01 | St. Johnstone | 2 - 1 | Motherwell |
| 18/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Motherwell |
| 09/11 | Motherwell | 2 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 20/12 | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE1
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 03/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Arbroath |
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 20/12 | St. Johnstone | 5 - 0 | Greenock Morton |
| 17/12 | Hearts (R) | 0 - 1 | St. Johnstone |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs St. Johnstone
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 23/45 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JOH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp St. Johnstone
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 22 | 15 | 5 | 2 | 42 | 17 | 50 |
| 2. | Celtic | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 21 | 44 |
| 3. | Rangers | 22 | 12 | 8 | 2 | 34 | 17 | 44 |
| 4. | Motherwell | 22 | 9 | 10 | 3 | 31 | 17 | 37 |
| 5. | Hibernian | 22 | 9 | 8 | 5 | 37 | 24 | 35 |
| 6. | Falkirk | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 28 | 30 |
| 7. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 22 | 7 | 4 | 11 | 20 | 28 | 25 |
| 9. | Dundee | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 34 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 30 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 22 | 2 | 8 | 12 | 20 | 39 | 14 |
| 12. | Livingston | 21 | 1 | 7 | 13 | 21 | 41 | 10 |
BÌNH LUẬN:

