Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 4
Walter Benitez (O.g 25')
FT
(90+2') Racine Coly
(PEN 63') Wylan Cyprien
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Nice trực tiếp
-
90+2'
Racine Coly -
Hamari Traore
88'
-
Adrien Hunou
Faitout Maouass87'
-
86'
Stanley N'Soki
Youcef Ata -
85'
Pierre Lees-Melou -
Eduardo Camavinga
81'
-
Romain Del Castillo
Jordan Siebatche76'
-
James Lea Siliki
Clement Grenie75'
-
75'
Ignatius Ganago
Bassem Srarf -
75'
Adam Ounas
Arnaud Lusamb -
63'
Wylan Cyprien -
49'
Bassem Srarfi -
28'
Patrick Burner -
Walter Benitez
25'
- Thống kê Stade Rennais đấu với Nice
| 11(3) | Sút bóng | 11(7) |
| 8 | Phạt góc | 6 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Stade Rennais
-
16A. Diallo
-
27H. Traore
-
3Da Silva
-
26J. Gelin
-
15R. Bensebaini
-
17F. Maouassa
-
14Bourigeaud
-
18Ben Arfa
-
8C. Grenier
-
9Siebatcheu
-
11M. Niang
-
1L.Badiashile
-
6C.Fassnacht
-
23Grytebust
-
22Del Castillo
-
10K. Grosicki
-
12J. Lea Siliki
-
4E.Mexer
Đội hình Nice
-
40W. Benitez
-
12R. Coly
-
3Lloris
-
24C. Jallet
-
15P. Burner
-
8P. Lees Melou
-
25W. Cyprien
-
5A. Tameze
-
11B. Srarfi
-
22A. Lusamba
-
20Y. Atal
-
10Le Bihan
-
14I. Ganago
-
16Clementia
-
2A. Souquet
-
19V. Marcel
-
35Pelmard
-
34Sylvestre
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Nice
| 08/03 | Nice | 0 - 4 | Stade Rennais |
| 26/10 | Stade Rennais | 1 - 2 | Nice |
| 11/05 | Stade Rennais | 2 - 0 | Nice |
| 04/01 | Nice | 3 - 2 | Stade Rennais |
| 14/01 | Stade Rennais | 2 - 0 | Nice |
| 11/05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Paris FC |
| 04/05 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais |
| 26/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 12/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Nice
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.91
REN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NIC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: REN
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của REN có ít hơn 3 bàn. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
| Thứ 7, ngày 13/09 | |||
| 01h45 | Marseille | 4 - 0 | Lorient |
| 22h00 | Nice | 1 - 0 | Nantes |
| C.Nhật, ngày 14/09 | |||
| 02h05 | Auxerre | 1 - 2 | Monaco |
| 20h00 | Lille | 2 - 1 | Toulouse |
| 22h15 | PSG | 2 - 0 | Lens |
| 22h15 | Metz | 1 - 1 | Angers |
| 22h15 | Stade Brestois | 1 - 2 | Paris FC |
| 22h15 | Strasbourg | 1 - 0 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 15/09 | |||
| 01h45 | Stade Rennais | 3 - 1 | Lyon |