Số liệu thống kê, nhận định VIỆT NAM NỮ gặp THÁI LAN NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 3
Việt Nam Nữ
21/09
17:30
-
Thái Lan Nữ
Số liệu đối đầu Việt Nam Nữ gặp Thái Lan Nữ
Việt Nam Nữ
80%
Hòa
20%
Thái Lan Nữ
0%
| 19/08 | Việt Nam Nữ | 3 - 1 | Thái Lan Nữ |
| 12/08 | Việt Nam Nữ | 1 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 21/05 | Thái Lan Nữ | 0 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 02/02 | Thái Lan Nữ | 0 - 2 | Việt Nam Nữ |
| 08/12 | Thái Lan Nữ | 0 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM NỮ
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 04/03 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Ấn Độ Nữ |
| 30/01 | Việt Nam Nữ | 2 - 6 | Uzbekistan Nữ |
- PHONG ĐỘ THÁI LAN NỮ1
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 09/06 | Myanmar Nữ | 1 - 1 | Thái Lan Nữ |
| 06/06 | Uzbekistan Nữ | 0 - 1 | Thái Lan Nữ |
| 15/04 | Thái Lan Nữ | 2 - 0 | CHDC Congo Nữ |
| 12/04 | Thái Lan Nữ | 4 - 0 | New Caledonia Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Việt Nam Nữ gặp Thái Lan Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||