Số liệu thống kê, nhận định TRUNG QUỐC NỮ gặp VIỆT NAM NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng Tu Ket
Trung Quốc Nữ
FT
1 - 0
Việt Nam Nữ
- Thống kê Trung Quốc Nữ đấu với Việt Nam Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Trung Quốc Nữ gặp Việt Nam Nữ
Trung Quốc Nữ
100%
Hòa
0%
Việt Nam Nữ
0%
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 29/10 | Trung Quốc Nữ | 2 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 30/01 | Trung Quốc Nữ | 3 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 19/01 | Trung Quốc Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 29/02 | Trung Quốc Nữ | 2 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ TRUNG QUỐC NỮ
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/09 | Trung Quốc Nữ | 5 - 1 | Philippines Nữ |
| 17/09 | Uzbekistan Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 14/09 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 07/06 | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Nga Nữ |
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM NỮ1
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Trung Quốc Nữ gặp Việt Nam Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 18 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Nhật Bản Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 6 | |||||||||||
| 4. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 5. | Trung Quốc Nữ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | |||||||||||
| 6. | Philippines Nữ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 7. | Uzbekistan Nữ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 8. | Hồng Kông Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | |||||||||||
| 9. | Việt Nam Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | |||||||||||
| 10. | Thái Lan Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| 11. | Myanmar Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0 | |||||||||||
| 12. | Bangladesh Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

