Số liệu thống kê, nhận định WOLVES gặp CHELSEA
Ngoại Hạng Anh, vòng 30
Wolves
Matheus Nunes (31')
FT
1 - 0
(1-0)
Chelsea
- Diễn biến trận đấu Wolves vs Chelsea trực tiếp
-
Nathan Collins
Matheus Nunes (chấn thương)90+6'
-
89'
Ben Chilwell -
87'
Mateo Kovacic -
80'
Trevoh Chalobah
Wesley Fofan -
Pablo Sarabia
Matheus Cunh75'
-
Adama Traore
Mario Lemin74'
-
68'
Mykhailo Mudryk
Raheem Sterlin -
68'
Ben Chilwell
Marc Cucurell -
67'
Pierre-Emerick Aubameyang
Joao Feli -
67'
Conor Gallagher -
Joao Moutinho
Daniel Podenc64'
-
Hwang Hee-Chan
Diego Cost63'
-
63'
Raheem Sterling -
61'
Christian Pulisic
Kai Havert -
Joao Gomes
59'
-
49'
Marc Cucurella -
Mario Lemina
39'
-
Matheus Nunes
31'
- Thống kê Wolves đấu với Chelsea
| 9(4) | Sút bóng | 13(1) |
| 8 | Phạt góc | 8 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 5 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 38% | Cầm bóng | 62% |
Đội hình Wolves
-
1Jose Sa
-
22N. Semedo
-
15C. Dawson
-
23M. Kilman
-
24Toti
-
10D. Podence
-
5M. Lemina
-
35Joao Gomes
-
27Matheus Nunes
-
29Diego Costa
-
12Matheus Cunha
- Đội hình dự bị:
-
21Pablo Sarabia
-
37A. Traore
-
59J. Hodge
-
11Hee-Chan
-
4N. Collins
-
64Hugo Bueno
-
28J. Moutinho
-
25Daniel Bentley
-
7Pedro Neto
Đội hình Chelsea
-
1Kepa
-
32Cucurella
-
26Koulibaly
-
33W. Fofana
-
24R. James
-
8M. Kovacic
-
5E. Fernandez
-
23C. Gallagher
-
17R. Sterling
-
11Joao Felix
-
29K. Havertz
- Đội hình dự bị:
-
4B. Badiashile
-
9Aubameyang
-
16E. Mendy
-
14T. Chalobah
-
15M. Mudryk
-
12Loftus-Cheek
-
10C. Pulisic
-
20D. Zakaria
-
21B. Chilwell
Số liệu đối đầu Wolves gặp Chelsea
Wolves
0%
Hòa
0%
Chelsea
100%
- PHONG ĐỘ WOLVES
- PHONG ĐỘ CHELSEA1
Nhận định, soi kèo Wolves vs Chelsea
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.95
WOV thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CHE khi thắng 10/18 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CHE
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của WOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolves gặp Chelsea
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 31 | 21 | 7 | 3 | 61 | 22 | 70 |
| 2. | Man City | 30 | 18 | 7 | 5 | 60 | 28 | 61 |
| 3. | Man Utd | 31 | 15 | 10 | 6 | 56 | 43 | 55 |
| 4. | Aston Villa | 31 | 16 | 6 | 9 | 42 | 37 | 54 |
| 5. | Liverpool | 31 | 14 | 7 | 10 | 50 | 42 | 49 |
| 6. | Chelsea | 31 | 13 | 9 | 9 | 53 | 38 | 48 |
| 7. | Brentford | 31 | 13 | 7 | 11 | 46 | 42 | 46 |
| 8. | Everton | 31 | 13 | 7 | 11 | 37 | 35 | 46 |
| 9. | Fulham | 31 | 13 | 5 | 13 | 43 | 44 | 44 |
| 10. | Brighton | 31 | 11 | 10 | 10 | 41 | 37 | 43 |
| 11. | Sunderland | 31 | 11 | 10 | 10 | 32 | 36 | 43 |
| 12. | Newcastle | 31 | 12 | 6 | 13 | 44 | 45 | 42 |
| 13. | Bournemouth | 31 | 9 | 15 | 7 | 46 | 48 | 42 |
| 14. | Crystal Palace | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 35 | 39 |
| 15. | Leeds Utd | 31 | 7 | 12 | 12 | 37 | 48 | 33 |
| 16. | Nottingham Forest | 31 | 8 | 8 | 15 | 31 | 43 | 32 |
| 17. | Tottenham | 31 | 7 | 9 | 15 | 40 | 50 | 30 |
| 18. | West Ham Utd | 31 | 7 | 8 | 16 | 36 | 57 | 29 |
| 19. | Burnley | 31 | 4 | 8 | 19 | 33 | 61 | 20 |
| 20. | Wolves | 31 | 3 | 8 | 20 | 24 | 54 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 14/03 | |||
| 22h00 | Burnley | 0 - 0 | Bournemouth |
| 22h00 | Sunderland | 0 - 1 | Brighton |
| C.Nhật, ngày 15/03 | |||
| 00h30 | Chelsea | 0 - 1 | Newcastle |
| 00h30 | Arsenal | 2 - 0 | Everton |
| 03h00 | West Ham Utd | 1 - 1 | Man City |
| 21h00 | Nottingham Forest | 0 - 0 | Fulham |
| 21h00 | Crystal Palace | 0 - 0 | Leeds Utd |
| 21h00 | Man Utd | 3 - 1 | Aston Villa |
| 23h30 | Liverpool | 1 - 1 | Tottenham |
| Thứ 3, ngày 17/03 | |||
| 03h00 | Brentford | 2 - 2 | Wolves |