Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL gặp TOTTENHAM
Ngoại Hạng Anh, vòng 30
Liverpool
Dominik Szoboszlai (18')
FT
1 - 1
(1-0)
Tottenham
(90') Richarlison
- Diễn biến trận đấu Liverpool vs Tottenham trực tiếp
-
90+6'
James Rowswell
Richarliso
-
Federico Chiesa

Alexis Mac Alliste
90+1'
-
90'
Richarlison
-
Trey Nyoni

Cody Gakp
83'
-
76'
Callum Olusesi
Djed Spenc
-
75'
Randal Kolo Muani
Mathys Te
-
Curtis Jones

Florian Wirt
64'
-
Hugo Ekitike

Rio Ngumoh
64'
-
Mohamed Salah

Jeremie Frimpon
64'
-
56'
Xavi Simons
Souz
-
Dominik Szoboszlai
18'
- Thống kê Liverpool đấu với Tottenham
| 17(4) | Sút bóng | 13(7) |
| 3 | Phạt góc | 4 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
Đội hình Liverpool
-
1Alisson
-
8D. Szoboszlai
-
2J. Gomez
-
4V. van Dijk
-
26A. Robertson
-
38R. Gravenberch
-
10A. Mac Allister
-
30J. Frimpong
-
7F. Wirtz
-
73R. Ngumoha
-
18C. Gakpo
- Đội hình dự bị:
-
5I. Konate
-
25G. Mamardashvili
-
11M. Salah
-
14F. Chiesa
-
17C. Jones
-
22H. Ekitike
-
47C. Ramsay
-
6M. Kerkez
-
42T. Nyoni
Đội hình Tottenham
-
1G. Vicario
-
24D. Spence
-
3R. Dragusin
-
4K. Danso
-
23Pedro Porro
-
11M. Tel
-
29P. Sarr
-
14A. Gray
-
38I. Udogie
-
19D. Solanke
-
9Richarlison
- Đội hình dự bị:
-
52Callum Olusesi
-
31A. Kinsky
-
40B. Austin
-
79M. Hardy
-
39R. Kolo Muani
-
76J. Rowswell
-
7X. Simons
Số liệu đối đầu Liverpool gặp Tottenham
Liverpool
80%
Hòa
20%
Tottenham
0%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL
- PHONG ĐỘ TOTTENHAM1
Nhận định, soi kèo Liverpool vs Tottenham
Châu Á: -0.99*0 : 1 3/4*0.87
Liverpool đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Tottenham thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: LIV
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Liverpool có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Tottenham cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool gặp Tottenham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

