Số liệu thống kê, nhận định ARSENAL gặp EVERTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 30
Arsenal
Max Dowman (90+7')
Viktor Gyokeres (89')
FT
2 - 0
(0-0)
Everton
- Diễn biến trận đấu Arsenal vs Everton trực tiếp
-
Max Dowman
90+7'
-
90+5'
Tyrique George
Idrissa Guey
-
Viktor Gyokeres
89'
-
86'
Harrison Armstrong
Dwight McNei
-
86'
Merlin Rohl
Tim Iroegbuna
-
Max Dowman

Martin Zubimend
74'
-
Piero Hincapie

Riccardo Calafior
74'
-
69'
Thierno Barry
Bet
-
Gabriel Martinelli

Noni Maduek
61'
-
Viktor Gyokeres

Kai Havert
61'
-
Cristhian Mosquera

Jurriën Timber (chấn thương)
38'
- Thống kê Arsenal đấu với Everton
| 25(7) | Sút bóng | 9(3) |
| 8 | Phạt góc | 3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Đội hình Arsenal
-
1David Raya
-
12J. Timber
-
2W. Saliba
-
6Gabriel
-
33R. Calafiori
-
36M. Zubimendi
-
41D. Rice
-
7B. Saka
-
10E. Eze
-
20N. Madueke
-
29K. Havertz
- Đội hình dự bị:
-
5P. Hincapie
-
4B. White
-
3C. Mosquera
-
14V. Gyokeres
-
13Kepa
-
11Martinelli
-
9Gabriel Jesus
-
56M. Dowman
-
49M. Lewis-Skelly
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
16V. Mykolenko
-
5M. Keane
-
15J. O'Brien
-
37J. Garner
-
27I. Gueye
-
42T. Iroegbunam
-
10I. Ndiaye
-
22K. Dewsbury-Hall
-
7D. McNeil
-
9Beto
- Đội hình dự bị:
-
45H. Armstrong
-
19T. George
-
11T. Barry
-
20T. Dibling
-
39A. Aznou
-
12Mark Travers
-
2N. Patterson
-
34M. Rohl
-
23S. Coleman
Số liệu đối đầu Arsenal gặp Everton
Arsenal
60%
Hòa
40%
Everton
0%
- PHONG ĐỘ ARSENAL
- PHONG ĐỘ EVERTON1
Nhận định, soi kèo Arsenal vs Everton
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/4*0.96
Arsenal đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, EVE thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: ARS
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của Arsenal có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Everton cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arsenal gặp Everton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

