Số liệu thống kê, nhận định WOLVES gặp TOTTENHAM
Ngoại Hạng Anh, vòng 34
Wolves
FT
0 - 1
(0-0)
Tottenham
(82') Joao Palhinha
- Diễn biến trận đấu Wolves vs Tottenham trực tiếp
-
90+7'
Kevin Danso -
Joao Gomes
90+6'
-
David Moller Wolfe
Hugo Buen90+4'
-
90+1'
Radu Dragusin
Conor Gallaghe -
Jackson Tchatchoua
Pedro Lim86'
-
Hwang Hee-Chan
Matt Dohert85'
-
82'
Joao Palhinha -
74'
Conor Gallagher -
Tolu Arokodare
Rodrigo Gome71'
-
65'
Rodrigo Bentancur -
63'
Lucas Bergvall
Xavi Simons (chấn thương) -
62'
Joao Palhinha
Yves Bissoum -
Hugo Bueno
56'
-
56'
Pedro Porro -
Andre
45+3'
-
45'
Mathys Tel
Randal Kolo Muan -
40'
Richarlison
Dominic Solanke (chấn thương)
- Thống kê Wolves đấu với Tottenham
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Wolves
-
1Jose Sa
-
2M. Doherty
-
4S. Bueno
-
24Toti
-
17Pedro Lima
-
8Joao Gomes
-
7Andre
-
3H. Bueno
-
21R. Gomes
-
36M. Mane
-
9A. Armstrong
- Đội hình dự bị:
-
27J. Bellegarde
-
74T. Edozie
-
38J. Tchatchoua
-
14T. Arokodare
-
11Hwang Hee-Chan
-
47A. Gomes
-
59M. Mane
-
25D. Bentley
-
6Moller Wolfe
Đội hình Tottenham
-
31A. Kinsky
-
24D. Spence
-
37M. van de Ven
-
4K. Danso
-
23Pedro Porro
-
8Y. Bissouma
-
30R. Bentancur
-
7X. Simons
-
22C. Gallagher
-
39R. Kolo Muani
-
19D. Solanke
- Đội hình dự bị:
-
11M. Tel
-
3R. Dragusin
-
40B. Austin
-
15L. Bergvall
-
9Richarlison
-
10J. Maddison
-
6J. Palhinha
-
38I. Udogie
-
14A. Gray
Số liệu đối đầu Wolves gặp Tottenham
Wolves
40%
Hòa
40%
Tottenham
20%
- PHONG ĐỘ WOLVES
- PHONG ĐỘ TOTTENHAM1
Nhận định, soi kèo Wolves vs Tottenham
Châu Á: 0.96*3/4 : 0*0.92
Wolves thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Tottenham được kỳ vọng lớn sẽ có chiến thắng khi đối thủ đã hết động lực thi đấu.Dự đoán: TOT
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.98
5 trận gần đây của Wolves có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Tottenham cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolves gặp Tottenham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 82 |
| 2. | Man City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 78 |
| 3. | Man Utd | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 68 |
| 4. | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 62 |
| 5. | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 56 |
| 7. | Brighton | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 53 |
| 8. | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 52 |
| 9. | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 52 |
| 10. | Sunderland | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | 51 |
| 11. | Newcastle | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 49 |
| 12. | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | 49 |
| 13. | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | 49 |
| 14. | Leeds Utd | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | 47 |
| 15. | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | 45 |
| 16. | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | 43 |
| 17. | Tottenham | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | 38 |
| 18. | West Ham Utd | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | 36 |
| 19. | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | 21 |
| 20. | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 4, ngày 22/04 | |||
| 02h00 | Brighton | 3 - 0 | Chelsea |
| Thứ 5, ngày 23/04 | |||
| 02h00 | Bournemouth | 2 - 2 | Leeds Utd |
| 02h00 | Burnley | 0 - 1 | Man City |
| Thứ 7, ngày 25/04 | |||
| 02h00 | Sunderland | 0 - 5 | Nottingham Forest |
| 18h30 | Fulham | 1 - 0 | Aston Villa |
| 21h00 | Wolves | 0 - 1 | Tottenham |
| 21h00 | West Ham Utd | 2 - 1 | Everton |
| 21h00 | Liverpool | 3 - 1 | Crystal Palace |
| 23h30 | Arsenal | 1 - 0 | Newcastle |
| Thứ 3, ngày 28/04 | |||
| 02h00 | Man Utd | 2 - 1 | Brentford |