Tỷ số bóng đá trực tuyến hôm nay

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ số trực tuyến - Livescore trực tiếp

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

79
2-1
Belarus 
Burkina Faso 
0 : 02 1/4
0.81-0.970.870.95
52
2-0
Angola 
CH Trung Phi 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.920.90
49
0-1
Hungary 
Kazakhstan 
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.900.92
50
2-0
Nga 
Trinidad & T. 
0 : 44 3/4
0.790.910.900.80
12
1-0
San Marino 
Azerbaijan 
2 : 02 1/2
0.860.980.900.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14
0-1
Togo 
Benin 
0 : 02
0.80-0.96-0.950.77

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

56
0-2
Bắc Ireland NữB2-3
Thụy Sỹ NữB2-1
1 3/4 : 03
0.890.870.860.90
54
3-1
Hungary NữC3-1
Andorra NữC3-4
0 : 44 3/4
0.840.92-0.890.65
52
3-0
Croatia NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.990.870.89
51
1-3
North Macedonia NữC3-3
Azerbaijan NữC3-2
2 : 03 1/4
0.770.990.940.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
55
1-1
Estonia NữC1-2
Bosnia & Herz NữC1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.780.860.90
55
4-0
Belarus NữC6-2
Armenia NữC6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.810.95-0.990.75
54
1-4
Serbia NữA1-4
Đan Mạch NữA1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.840.920.910.85
56
2-0
Lithuania NữC1-3
Liechtenstein NữC1-4
  
    
55
1-0
Latvia NữB3-4
Slovakia NữB3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.70-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
56
0-0
Síp NữC5-3
Moldova NữC5-2
0 : 3/42 1/4
0.900.860.950.81
50
0-2
Luxembourg NữB4-4
Bỉ NữB4-2
  
    
49
2-2
Albania NữB1-3
Montenegro NữB1-4
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
57
0-3
Malta NữB2-4
T.N.Kỳ NữB2-2
2 : 03
0.820.940.890.87
54
1-2
Georgia NữC4-3
Hy Lạp NữC4-1
2 : 03 1/4
0.990.770.910.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
55
0-5
Gibraltar NữC2-4
Kosovo NữC2-2
  
    
52
0-2
Israel NữB4-3
Scotland NữB4-1
4 1/2 : 05
0.810.950.890.87
56
0-2
Thụy Điển NữA1-3
Italia NữA1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.890.770.99
55
2-1
Phần Lan NữB3-2
B.D.Nha NữB3-1
0 : 02 1/4
-0.940.700.860.90
55
2-1
Wales NữB1-2
Séc NữB1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.760.840.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
90
4-1
Mỹ U19 
Nhật Bản U19 
  
    
HT
0-2
Ai Cập U19 
Nga U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

84
0-0
Costa Rica U23 
Cuba U23 
  
    
51
0-1
Algeria U23 
Mauritania U23 
0 : 1 1/22 1/2
0.840.980.850.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

55
4-2
Sandvikens15
Falkenbergs2
0 : 02 3/4
0.871.000.880.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
54
1-2
Oddevold6
Norrkoping4
0 : 1/42 3/4
0.85-0.980.980.88
57
3-0
Osters8
Varnamo14
0 : 1/23
-0.980.850.950.91
56
1-0
Brage10
Ljungskile SK13
0 : 02 3/4
0.80-0.930.900.96
53
0-1
Nordic United FC3
Ostersunds5
0 : 1/42 3/4
-0.980.850.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

HP
2-2
Ahrobiznes Volochysk17
Kudrivka13
1/4 : 02
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

12
0-0
Flamengo/RJ U2012
Athletico/PR U208
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

12
0-0
Kawkab Marrakech 
Raja Casablanca 
1/2 : 01 3/4
0.960.800.900.86
12
0-0
Renai. Zemamra 
US Touarga 
0 : 01 3/4
0.70-0.940.770.99

Tỷ số bóng đá trong ngày

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

10/06
06h00
Arập Xêut 
Senegal 
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.890.93
10/06
08h00
Iraq 
Venezuela 
1/4 : 02
0.950.890.80-0.98
10/06
08h08
Argentina 
Iceland 
0 : 23 1/4
0.960.88-0.960.78

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

10/06
02h00
Anh NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
10/06
02h00
Hà Lan NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1 3/43
0.880.880.780.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
02h00
Iceland NữA3-3
T.B.Nha NữA3-1
2 3/4 : 03 3/4
0.930.830.840.92
10/06
02h00
Pháp NữA2-1
Ireland NữA2-2
0 : 23
0.800.960.72-0.96

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

10/06
06h00
Uruguay Nữ7
Venezuela Nữ3
1/2 : 02 1/4
0.890.930.77-0.97
10/06
06h00
Ecuador Nữ4
Argentina Nữ2
0 : 02 1/4
-0.990.810.970.73
10/06
06h00
Paraguay Nữ6
Colombia Nữ1
1 : 02 1/2
0.830.990.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
06h00
Peru Nữ8
Bolivia Nữ9
0 : 2 1/23 1/2
0.821.000.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

10/06
07h30
Brazil Nữ 
Mỹ Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.930.770.67-0.97
10/06
08h30
Costa Rica Nữ 
Canada Nữ 
1 1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

10/06
02h00
Almeria3
Castellon6
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

10/06
05h00
Nautico/PE5
Fortaleza/CE7
0 : 1/42 1/4
-0.950.82-0.930.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
05h00
Ponte Preta/SP19
Cuiaba/MT14
1/4 : 01 3/4
0.79-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

10/06
06h05
Tampa Bay Rowdies1
Ch. Battery8
0 : 3/42 3/4
0.820.940.980.78
10/06
06h35
Detroit City FC5
El Paso Locomotive13
0 : 1/22 3/4
0.960.800.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Canada

10/06
06h00
Atletico Ottawa3
Supra du Quebec4
0 : 1/22 3/4
0.870.950.65-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

10/06
03h00
Maghreb Fes 
FAR Rabat 
1/4 : 01 3/4
0.770.990.860.90
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo