| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Tỷ số trực tuyến - Livescore trực tiếp
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
28![]() 0-0 | Everton10 Chelsea6 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.94 | 0.94 | 0.83 | -0.95 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh | |||||
42![]() 0-2 | Swansea City13 Coventry1 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.97 | 0.91 | 0.92 | 0.95 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha | |||||
27![]() 2-0 | Levante19 Real Oviedo20 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.97 | 0.85 | -0.97 | 0.85 | ||
| Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), VTVCab ON, VTV Prime | |||||
27![]() 0-0 | Osasuna11 Girona12 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.85 | -0.97 | 0.85 | ||
| Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia | |||||
| HT 1-1 | AC Milan3 Torino14 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.82 | -0.94 | 0.81 | -0.93 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Đức | |||||
x
| |||||
28![]() 0-1 | B.Dortmund2 Hamburger11 | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| 0.96 | 0.92 | -0.98 | 0.86 | ||
| Trực tiếp: TV360+4 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Pháp | |||||
90![]() 1-0 | Toulouse11 Lorient9 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.82 | -0.94 | -0.96 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi | |||||
90![]() 1-2 | Pyramids FCBang A-1 FAR RabatBang B-2 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.86 | 0.90 | 0.89 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
27![]() 0-1 | Cadiz15 Malaga4 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.81 | -0.93 | 0.83 | -0.96 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
28![]() 0-0 | Atletico Madrid BB1-4 CartagenaB1-8 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.93 | 0.83 | 0.92 | 0.84 | ||
x
| |||||
28![]() 0-0 | Antequera CFB1-7 Villarreal BB1-6 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 1.00 | 0.76 | 0.82 | 0.94 | ||
29![]() 0-0 | Juventud Torr.B1-13 Atl. SanluquenoB1-18 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.85 | 0.91 | 0.94 | 0.82 | ||
28![]() 0-0 | TeruelB1-5 AlcorconB1-11 | 1/4 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.80 | 0.96 | 0.86 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia | |||||
83![]() 1-1 | Monza2 Venezia1 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.78 | -0.90 | 0.88 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Italia | |||||
69![]() 1-2 | AC RenateA-5 VicenzaA-1 | 1/4 : 0 | 2 | ||
| 0.84 | 0.86 | 0.79 | 0.91 | ||
x
| |||||
72![]() 1-0 | Pro VercelliA-12 LumezzaneA-9 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.86 | 0.84 | 0.74 | 0.96 | ||
68![]() 0-0 | CampobassoB-7 ForliB-14 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.78 | 0.92 | 0.82 | 0.88 | ||
69![]() 1-2 | CarpiB-12 Pineto CalcioB-10 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.80 | 0.90 | 0.90 | 0.80 | ||
69![]() 2-0 | RavennaB-3 LivornoB-13 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.95 | 0.75 | 0.79 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp | |||||
| HT 0-1 | Caen12 Orleans6 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.95 | 0.81 | 0.83 | -0.99 | ||
x
| |||||
28![]() 0-1 | Bourg BP 0114 Stade Briochin17 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.83 | -0.97 | -0.96 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland | |||||
12![]() 0-0 | Rangers3 Aberdeen9 | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.94 | 0.94 | -0.94 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan | |||||
12![]() 0-0 | Sparta Rotterdam9 Volendam14 | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| 0.95 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Nga | |||||
26![]() 2-0 | Baltika4 FK Sochi16 | 0 : 1 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.85 | -0.97 | 0.92 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania | |||||
| HT 0-0 | Vllaznia Shkoder2 FC Dinamo City5 | ||||
x
| |||||
| HT 1-1 | Teuta Durres6 Partizani Tirana4 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan | |||||
71![]() 2-1 | Lechia GD8 Pogon Szczecin12 | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.89 | 0.99 | 0.96 | 0.90 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bosnia | |||||
25![]() 0-0 | Borac Banja Luka1 Radnik Bijeljina8 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia | |||||
81![]() 0-5 | Lok. Zagreb71 Dinamo Zagreb1 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.92 | 0.90 | 0.85 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy | |||||
| HT 3-1 | Viking13 Molde4 | 0 : 3/4 | 3 | ||
| 0.83 | -0.95 | 0.94 | 0.94 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Serbia | |||||
x
| |||||
27![]() 1-0 | Mladost Lucani14 FK Partizan3 | 1 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.84 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia | |||||
63![]() 1-0 | Mura8 NK Radomlje6 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 0.94 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Séc | |||||
| HT 0-1 | SK Artis Brno4 Usti & Labem9 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.83 | -0.99 | 0.90 | 0.92 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Síp | |||||
| HT 0-0 | Digenis Ypsonas10 Olympiakos Nic.11 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.99 | 0.87 | 0.87 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ | |||||
| HT 4-0 | Servette9 Grasshoppers11 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.82 | -0.94 | 0.94 | 0.93 | ||
| HT 1-1 | Zurich10 Thun1 | 1 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.94 | 0.94 | -0.93 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| HT 0-0 | Aarau2 Neuchatel Xamax5 | 0 : 1 | 3 1/4 | ||
| 0.73 | -0.85 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Wales | |||||
42![]() 1-0 | Bala Town10 Haverfordwest9 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.96 | 0.80 | 0.91 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch | |||||
| HT 1-0 | AB Gladsaxe1 Ishoj IF10 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina | |||||
| HT 0-0 | AlmagroB-15 QuilmesB-12 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| -0.93 | 0.75 | -0.98 | 0.78 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Peru | |||||
90![]() 1-2 | Moquegua18 Cusco FC6 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.95 | 0.87 | -0.94 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay | |||||
90![]() 2-1 | CA Torque4 Central Espanol8 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.92 | 0.98 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Mỹ | |||||
| HT 0-1 | TorontoDong-8 Columbus CrewDong-14 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.92 | 0.96 | 0.89 | 0.98 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi | |||||
90![]() 2-0 | Kaizer Chiefs5 Magesi16 | 0 : 3/4 | 2 | ||
| 0.98 | 0.84 | -0.97 | 0.77 | ||
Tỷ số bóng đá trong ngày
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
| 22/03 03h00 | Leeds Utd15 Brentford7 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.78 | -0.89 | 0.89 | 1.00 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| 22/03 03h00 | Sevilla15 Valencia14 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| -0.98 | 0.87 | 0.80 | -0.93 | ||
| Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Italia | |||||
| 22/03 02h45 | Juventus5 Sassuolo11 | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.88 | -0.99 | 0.84 | -0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp | |||||
| 22/03 01h00 | Auxerre16 Stade Brestois10 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.92 | -0.93 | 0.81 | ||
| 22/03 03h05 | Nice15 PSG2 | 1 1/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.92 | 0.97 | 0.93 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu C1 Châu Phi | |||||
x
| |||||
| 22/03 02h00 | Ahly CairoBang B-1 Esperanse STBang D-2 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.98 | 0.78 | 0.99 | 0.77 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| 22/03 03h00 | Deportivo3 Zaragoza20 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 1.00 | 0.89 | 0.95 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
| 22/03 03h00 | SD PonferradinaA1-10 UD SalamancaA1-12 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.76 | 1.00 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Italia | |||||
| 22/03 01h30 | Modena6 Mantova12 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| -0.96 | 0.84 | 0.93 | 0.93 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Đức | |||||
| 22/03 02h30 | Darmstadt4 Schalke 043 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.92 | 0.97 | 0.93 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp | |||||
x
| |||||
| 22/03 02h00 | Saint Etienne2 Annecy FC9 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.97 | 0.91 | 0.81 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 22/03 01h00 | Santa Clara14 Gil Vicente6 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| -0.94 | 0.82 | -0.90 | 0.77 | ||
| 22/03 01h00 | Benfica3 Vitoria Guimaraes9 | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.94 | 0.94 | 0.86 | -0.99 | ||
| 22/03 03h30 | Tondela17 AVS Futebol18 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.86 | -0.97 | 1.00 | 0.87 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 22/03 01h00 | Portimonense18 Porto B7 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.82 | -0.94 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan | |||||
x
| |||||
| 22/03 03h00 | Zwolle13 NAC Breda17 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| -0.92 | 0.80 | 0.99 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan | |||||
| 22/03 02h00 | RKC Waalwijk7 Den Bosch10 | 0 : 1/2 | 3 | ||
| 0.84 | -0.96 | 0.84 | -0.98 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan | |||||
| 22/03 02h15 | Jagiellonia1 Wisla Plock9 | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan | |||||
| 22/03 01h30 | Puszcza Nie.12 Slask Wroclaw6 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.98 | 0.86 | 0.86 | 0.96 | ||
| 22/03 01h30 | Polonia Wars.7 Miedz Legnica9 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.92 | 0.92 | 0.76 | -0.94 | ||
x
| |||||
| 22/03 01h30 | Polonia Bytom11 GKS Tychy18 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.86 | 0.98 | 0.96 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len | |||||
| 22/03 03h00 | Cliftonville5 Ballymena Utd10 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.78 | 0.92 | 0.78 | 0.92 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ | |||||
| 22/03 02h00 | Beveren1 RFC Liege6 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.93 | 0.89 | 0.91 | 0.89 | ||
| 22/03 02h00 | KSC Lokeren9 Anderlecht II14 | 0 : 1/2 | 3 1/4 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.94 | 0.86 | ||
| 22/03 02h00 | RWD Molenbeek11 K. Lierse SK10 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.99 | 0.83 | 0.91 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland | |||||
x
| |||||
| 22/03 02h45 | Sligo Rovers9 Shelbourne5 | 3/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.89 | 1.00 | 0.86 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland | |||||
| 22/03 02h30 | Longford Town10 Wexford FC5 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.95 | 0.93 | 0.98 | 0.82 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Romania | |||||
| 22/03 01h30 | Arges Pitesti6 Universitaea Cluj3 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.99 | 0.89 | 0.99 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia | |||||
| 22/03 02h15 | O.Ljubljana4 NK Bravo5 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.80 | -0.98 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ | |||||
| 22/03 02h30 | Sion5 St. Gallen2 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.94 | 0.95 | -0.99 | 0.86 | ||
Lịch bóng đá Nữ Australia | |||||
x
| |||||
| 22/03 10h00 | Canberra Utd Nữ4 Adelaide Utd Nữ3 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.93 | 0.95 | 0.88 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina | |||||
| 22/03 01h30 | Velez SarsfieldA-1 LanusA-5 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| 0.97 | 0.91 | 0.81 | -0.94 | ||
| 22/03 03h45 | Defensa YJA-4 Union Santa FeA-3 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.88 | 0.77 | 0.99 | 0.88 | ||
| 22/03 03h45 | Newells Old BoysA-15 Gim.MendozaA-13 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.78 | -0.89 | 0.94 | 0.93 | ||
| 22/03 06h00 | IndependienteA-8 Talleres CordobaA-6 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| -0.99 | 0.88 | -0.98 | 0.85 | ||
| 22/03 08h15 | BelgranoB-2 Racing ClubB-6 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.97 | 0.92 | 0.90 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina | |||||
| 22/03 02h00 | CA AcassusoA-1 Deportivo MoronA-2 | 1/4 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.86 | 0.96 | -0.98 | 0.78 | ||
| 22/03 02h00 | Def.BelgranoA-3 CA Mitre SaltaA-11 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| -0.99 | 0.81 | 0.98 | 0.82 | ||
| 22/03 02h00 | CA San MiguelA-9 Racing CordobaA-7 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| 0.95 | 0.87 | 0.97 | 0.83 | ||
| 22/03 03h00 | Ciudad BolivarA-12 Almirante BrownA-5 | 0 : 1/4 | 1 1/4 | ||
| -0.99 | 0.81 | -0.93 | 0.73 | ||
| 22/03 05h00 | Ferro Carril OesteA-10 Los AndesA-13 | 0 : 1/2 | 1 1/2 | ||
| 0.98 | 0.84 | 0.82 | 0.98 | ||
| 22/03 05h00 | Tristan SuarezB-7 Gimnasia JujuyB-3 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| 0.99 | 0.83 | 1.00 | 0.80 | ||
| 22/03 05h00 | Deportivo MadrynA-14 Estudiantes BsAsA-18 | 0 : 1/4 | 1 1/2 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.84 | 0.92 | ||
| 22/03 07h00 | Chaco For EverA-17 Godoy CruzA-8 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.85 | 0.97 | 0.86 | 0.90 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Brazil | |||||
| 22/03 02h00 | Bragantino/SP12 Botafogo/RJ18 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.90 | 0.99 | -0.93 | 0.80 | ||
| 22/03 04h30 | Fluminense/RJ5 Atl. Mineiro/MG11 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.88 | -0.99 | -0.92 | 0.78 | ||
| 22/03 07h00 | Sao Paulo/SP2 Palmeiras/SP1 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.93 | 0.96 | 0.99 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil | |||||
| 22/03 03h00 | Vila Nova/GO13 CRB/AL9 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.99 | 0.87 | -0.97 | 0.83 | ||
| 22/03 04h00 | Ceara/CE Sao Bernardo/SP | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| -0.96 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | ||
| 22/03 04h15 | Operario F./PR12 Atletico/GO11 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| -0.98 | 0.86 | 0.76 | -0.90 | ||
| 22/03 05h15 | Botafogo/SP16 Fortaleza/CE | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.98 | 0.86 | -0.94 | 0.80 | ||
| 22/03 06h30 | Cuiaba/MT10 SC Recife/PE | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.92 | 0.79 | -0.93 | 0.79 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 22/03 04h00 | Rangers Talca15 Deportes Recoleta4 | ||||
| 22/03 06h30 | Deportes Santa Cruz14 Curico Unido10 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Colombia | |||||
| 22/03 06h20 | Once Caldas3 Millonarios8 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.86 | 0.82 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia | |||||
| 22/03 02h00 | Patriotas11 Boca Juniors Cali12 | 0 : 1 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.86 | 0.96 | 0.85 | 0.95 | ||
| 22/03 03h00 | Real Santander14 Tigres(COL)7 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| -0.93 | 0.75 | 0.79 | -0.99 | ||
| 22/03 04h00 | Real Cundinamarca10 Barranquilla9 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.83 | 0.99 | -0.98 | 0.78 | ||
| 22/03 05h00 | Orsomarso13 Inde. Yumbo6 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.96 | 0.86 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Ecuador | |||||
| 22/03 02h00 | Delfin SC8 Libertad (ECU)5 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| -0.95 | 0.77 | 0.88 | 0.92 | ||
| 22/03 04h30 | Dep.Cuenca7 Macara2 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| -0.94 | 0.76 | 0.81 | 0.99 | ||
| 22/03 07h00 | LDU Quito12 Manta FC13 | 0 : 1 3/4 | 3 | ||
| 0.83 | 0.99 | 0.98 | 0.82 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Paraguay | |||||
| 22/03 04h30 | Guarani CA7 Olimpia Asuncion1 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.98 | 0.86 | 1.00 | ||
| 22/03 06h30 | Libertad4 Cerro Porteno2 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.95 | 0.83 | 0.81 | -0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru | |||||
| 22/03 01h15 | Comerciantes Unidos7 Universitario16 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.77 | -0.95 | -0.98 | 0.84 | ||
| 22/03 03h30 | CD Los Chankas2 Sporting Cristal15 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.89 | 0.91 | ||
| 22/03 06h30 | Alianza Lima4 Juan Pablo II10 | 0 : 1 3/4 | 3 | ||
| 0.98 | 0.84 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Uruguay | |||||
| 22/03 02h00 | Wanderers11 Danubio5 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.94 | 0.76 | 0.83 | 0.97 | ||
| 22/03 05h30 | CA Penarol2 Cerro Montevideo16 | 0 : 1 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Venezuela | |||||
| 22/03 05h00 | UCV FC1 Dep.Guaira2 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ | |||||
| 22/03 04h40 | Philadelphia UnionDong-15 Chicago FireDong-7 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| -0.98 | 0.87 | 0.97 | 0.90 | ||
| 22/03 05h25 | Nashville FCDong-2 Orlando CityDong-13 | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| -0.97 | 0.86 | 0.88 | 0.99 | ||
| 22/03 06h40 | Atlanta UnitedDong-10 D.C. UtdDong-5 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.84 | -0.95 | 0.85 | -0.98 | ||
| 22/03 06h40 | Charlotte FCDong-6 New York RBDong-4 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.94 | 0.95 | 0.80 | -0.93 | ||
| 22/03 07h40 | DallasTay-9 Houston DynamoTay-8 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.99 | 0.90 | 0.93 | 0.94 | ||
| 22/03 07h40 | Sporting KansasTay-12 Colorado RapidsTay-7 | 0 : 0 | 3 | ||
| 0.95 | 0.94 | -0.95 | 0.82 | ||
| 22/03 07h40 | Austin FCTay-11 Los Angeles FCTay-2 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 1.00 | 0.89 | 0.88 | 0.99 | ||
| 22/03 07h40 | St. Louis City SCTay-15 New EnglandDong-9 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.92 | 0.97 | 0.88 | 0.99 | ||
| 22/03 09h40 | Vancouver WCTay-1 San Jose EQTay-4 | 0 : 1 | 3 1/4 | ||
| 0.98 | 0.91 | 0.99 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro | |||||
| 22/03 02h00 | Loudoun United21 Miami FC24 | 0 : 3/4 | 3 | ||
| 0.89 | 0.87 | 0.92 | 0.84 | ||
| 22/03 03h00 | Louisville City1 Rhode Island FC14 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.80 | 0.90 | 0.86 | ||
| 22/03 05h05 | Phoenix Rising16 Oakland Roots2 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.86 | 0.78 | 0.98 | ||
| 22/03 06h05 | Indy Eleven23 Detroit City FC8 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 1.00 | 0.76 | -0.94 | 0.70 | ||
| 22/03 06h05 | Ch. Battery9 Birmingham Legion18 | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.71 | -0.95 | 0.88 | 0.82 | ||
| 22/03 06h05 | Brooklyn FC12 Hartford Athletic4 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.98 | 0.78 | 0.93 | 0.83 | ||
| 22/03 06h35 | Tampa Bay Rowdies10 Pittsburgh R.11 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.92 | 0.84 | 0.75 | -0.99 | ||
| 22/03 07h05 | FC Tulsa19 Las Vegas Lights15 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.83 | 0.93 | 0.99 | 0.77 | ||
| 22/03 07h35 | SA Scorpions7 New Mexico United22 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.60 | -0.84 | 0.99 | 0.77 | ||
| 22/03 09h05 | Sacramento5 Monterey Bay FC25 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.81 | 0.95 | -0.89 | 0.75 | ||
| 22/03 09h05 | Orange County SC13 Colorado Springs6 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.75 | -0.99 | 0.83 | -0.97 | ||
Lịch bóng đá Nữ Mỹ | |||||
| 22/03 03h00 | Houston Dash Nữ6 Boston Legacy Nữ14 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.98 | 0.72 | 0.87 | 0.93 | ||
| 22/03 05h35 | NJ/NY Gotham Nữ7 NC Courage Nữ5 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.82 | 0.88 | 0.85 | 0.85 | ||
| 22/03 07h50 | Bay FC Nữ3 Angel City Nữ2 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico | |||||
| 22/03 06h00 | Atlas8 Queretaro17 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.94 | 0.83 | 0.85 | -0.98 | ||
| 22/03 08h00 | San Luis13 Club Leon16 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.99 | 0.90 | 0.91 | 0.96 | ||
| 22/03 08h00 | Monterrey9 Chivas Guad.1 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.95 | 0.84 | 0.99 | 0.88 | ||
| 22/03 10h10 | Pumas UNAM5 Club America7 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.96 | 0.85 | 0.88 | 0.99 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico | |||||
| 22/03 06h00 | Irapuato8 Cancun FC5 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.86 | 0.96 | 0.93 | 0.87 | ||
| 22/03 06h00 | Atlante7 Dorados15 | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.82 | 1.00 | 0.96 | 0.84 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica | |||||
| 22/03 09h00 | Herediano2 Alajuelense4 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.86 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập | |||||
| 22/03 01h00 | Ghazl Al Mahalla16 National Bank SC11 | 1/4 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.98 | 0.90 | 0.85 | -0.98 | ||
BÌNH LUẬN:


