Tỷ số bóng đá trực tuyến hôm nay

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ số trực tuyến - Livescore trực tiếp

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

58
0-0
Birmingham11
Blackburn Rovers20
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.990.86
52
1-1
Charlton Athletic18
Bristol City16
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.940.93
55
1-2
Leicester City19
Preston North End13
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.940.93
51
1-0
Norwich10
Portsmouth22
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.930.94
59
1-1
Oxford Utd23
Hull City5
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.871.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
55
1-0
QPR12
Watford9
0 : 02 1/2
0.80-0.930.970.90
53
2-1
Sheffield Utd17
Swansea City14
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89
55
1-0
Stoke City15
Sheffield Wed.24
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.970.90
54
2-1
West Brom21
Wrexham7
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu U20 Nam Á

15
0-0
Bangladesh U20B-2
Ấn Độ U20B-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
89
0-1
Uruguay U17 Nữ 
Chile U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

53
0-0
Rotherham Utd22
Stevenage7
1/4 : 02
-0.900.780.861.00
56
2-0
Stockport5
Wycombe10
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.95
58
0-0
Lincoln1
Wimbledon16
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.920.94
59
1-0
Blackpool20
Exeter City21
0 : 1/22 1/2
0.920.960.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
58
1-0
Bradford City4
Northampton23
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.920.94
57
0-0
Burton Albion19
Barnsley14
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
55
0-1
Huddersfield9
Reading6
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.940.80
50
2-0
Luton Town11
Peterborough Utd13
0 : 13
0.900.980.920.94
56
0-1
Plymouth Argyle8
Bolton3
0 : 1/43
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu League Two

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
57
1-0
Shrewsbury19
Tranmere Rovers20
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.960.90
59
1-0
Chesterfield9
Cheltenham18
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.960.90
58
2-0
Accrington15
Crewe Alexandra8
1/4 : 02 1/2
-0.880.760.950.91
50
0-0
Bristol Rovers16
Fleetwood Town13
0 : 1/42 1/4
0.980.900.900.96
59
0-0
Salford City6
Notts County4
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
56
0-0
Milton Keynes Dons2
Barrow23
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.940.92
55
0-0
Newport22
Crawley Town21
0 : 02 1/2
0.77-0.890.950.91
53
1-1
Barnet12
Bromley1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
58
1-1
Colchester Utd14
Oldham10
0 : 02 1/4
0.81-0.930.72-0.86
57
1-2
Grimsby7
Harrogate Town24
0 : 12 3/4
0.940.940.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
53
1-1
Walsall11
Gillingham17
0 : 3/42 1/4
0.920.960.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

51
1-0
GuadalajaraA1-18
Racing FerrolA1-12
0 : 02
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

42
2-0
Gil Vicente6
AVS Futebol18
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

44
0-0
UD Oliveirense18
Portimonense17
0 : 02 1/2
0.78-0.910.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

42
0-0
Chelyabinsk7
Chernomorets N.15
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

13
1-0
CSKA Mos. U21 
Spartak Mos. U21 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

83
0-1
Turan Tovuz 
Zire IK 
0 : 1/42
-0.910.74-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

58
1-0
Arsenal Dzyarzhynsk5
Naftan Novo.11
0 : 1/42
0.81-0.970.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

89
2-1
Academy Pandev8
Arsimi7
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

57
0-0
Tammeka Tartu7
Flora Tallinn6
1 : 03 1/4
0.75-0.930.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

12
2-0
Dinamo Batumi9
FC Spaeri1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

56
0-1
Radnicki Nis10
OFK Belgrade8
0 : 02 1/2
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

56
2-1
Pendikspor6
Hatayspor19
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

57
0-3
Utsiktens BK 
BK Olympic Malmo 
0 : 1/42 3/4
0.840.860.770.93
58
0-1
FBK Karlstad 
Gefle IF 
0 : 02 3/4
0.960.740.830.87
58
2-2
Trollhattan 
Hassleholms IF 
0 : 1/42 1/2
0.950.75-0.990.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

88
0-5
Llanelli12
Bala Town10
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.930.89
86
2-0
The New Saints1
Connahs QN2
0 : 13
0.83-0.990.830.99
88
0-1
Flint Town Utd11
Haverfordwest9
0 : 1/42 3/4
0.910.930.940.88
84
0-2
Penybont3
Barry Town5
1/4 : 02 1/2
0.960.880.940.88
86
3-1
Briton Ferry8
Cardiff Metropolitan7
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.850.97
86
0-2
Colwyn Bay6
Caernarfon Town4
0 : 1/43
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

89
1-1
Hvidovre IF2
Hillerod3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

44
0-1
Al Arabi (KSA)16
Al Dir'iya2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

HT
3-0
Muharraq2
Sitra Club10
0 : 1 1/23 1/4
0.970.85-0.850.65

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

56
0-0
Buqaa Amman7
S.Al.Ordon8
0 : 02 1/2
-0.990.750.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

56
2-0
Navbahor9
Mashal Mubarek16
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

56
2-1
Punjab FC1
Mohammedan15
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

13
0-1
ENPPI Cairo 
Pyramids FC 
1/2 : 02
-0.970.790.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

14
0-0
MB Rouisset12
Olympique Akbou3
0 : 01 3/4
0.940.880.840.86

Tỷ số bóng đá trong ngày

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

04/04
02h00
Coventry1
Derby County8
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

04/04
02h00
Rayo Vallecano14
Elche17
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

04/04
01h45
PSG1
Toulouse9
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

04/04
02h00
Uruguay U17B-5
Chile U17A-2
  
    
04/04
05h00
Paraguay U17A-4
Ecuador U17B-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/04
23h30
Pháp U16 Nữ 
Anh U16 Nữ 
  
    
03/04
23h30
Nhật Bản U16 Nữ 
B.D.Nha U16 Nữ 
  
    
03/04
23h30
Mexico U16 Nữ 
Trung Quốc U16 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

04/04
00h00
Nottingham Forest U2116
Crystal Palace U2114
0 : 1/23 1/4
0.920.780.950.75
04/04
01h00
Derby County U2127
Man City U215
1 1/2 : 03 3/4
0.860.840.860.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h00
Brighton U218
Aston Villa U2117
0 : 3/43 1/2
0.850.850.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

04/04
00h00
EldenseB1-2
CE EuropaB1-4
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.950.85
04/04
02h15
Real Madrid BA1-9
Celta Vigo IIA1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

04/04
01h30
FeralpisaloA-2
CittadellaA-5
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.990.79
04/04
01h30
NovaraA-10
LumezzaneA-8
0 : 3/42 1/2
0.920.900.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h30
LeccoA-3
VicenzaA-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.870.93
04/04
01h30
ArzignanoChiampoA-12
AC RenateA-4
0 : 02
0.980.840.840.96
04/04
01h30
CarpiB-12
PontederaB-19
0 : 1/42 1/4
0.920.900.840.96
04/04
01h30
LivornoB-13
GubbioB-7
0 : 1/42 1/4
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

04/04
01h00
Annecy FC9
Guingamp10
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.81-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h00
Dunkerque8
Rodez7
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.861.00
04/04
01h00
Red Star 935
Stade Lavallois17
0 : 3/42 1/4
0.881.000.940.92
04/04
01h00
SC Bastia18
Amiens16
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.960.82
04/04
01h00
Grenoble13
Clermont14
0 : 02 1/4
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

04/04
00h30
Bourg BP 0115
Paris 13 Atletico10
0 : 02
0.78-0.930.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
00h30
Aubagne FC12
Chateauroux14
0 : 02 1/4
0.870.990.860.94
04/04
00h30
Fleury 917
Dijon1
1/4 : 02 1/2
0.940.920.860.98
04/04
00h30
Concarneau9
Le Puy Foot5
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.970.83
04/04
00h30
Versailles6
Sochaux2
0 : 02 1/2
-0.960.820.940.90
04/04
00h30
Quevilly16
Valenciennes8
1/4 : 02 1/4
0.920.940.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
00h30
Villefranche13
Rouen3
1/2 : 02 1/4
0.890.970.990.81
04/04
00h30
Caen11
Stade Briochin17
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

04/04
00h00
Vitoria Guimaraes9
Tondela17
0 : 1/22 1/4
0.891.000.940.93
04/04
02h30
Sporting Lisbon2
Santa Clara13
0 : 1 1/22 1/2
0.920.970.77-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

04/04
01h00
Dordrecht 9011
Roda JC8
0 : 1/43
-0.970.85-0.980.84
04/04
01h00
AZ Alkmaar U2117
Helmond Sport18
0 : 1/23 1/4
0.920.960.940.92
04/04
01h00
VVV Venlo14
Cambuur2
1/2 : 03 1/4
0.881.000.85-0.99
04/04
01h00
Almere City5
TOP Oss20
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.861.00
04/04
01h00
MVV Maastricht16
RKC Waalwijk7
1 : 03
-0.950.830.82-0.96
04/04
01h00
ADO Den Haag1
Ajax U2119
0 : 23 1/2
0.970.910.900.96
04/04
01h00
Eindhoven12
De Graafschap3
1/4 : 03 1/2
0.84-0.96-0.990.85
04/04
01h00
Vitesse Arnhem9
Emmen15
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.980.82
04/04
01h00
Willem II4
PSV Eindhoven U216
0 : 13 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

03/04
22h59
Din. Moscow U21 
Almaz-Antey U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

04/04
00h00
Flamurtari Vlore10
KF Tirana9
0 : 1/42
0.940.760.770.93

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

03/04
22h59
Karabakh Agdam 
Sabah FK 
0 : 1/22 1/2
-0.980.821.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

03/04
22h59
Dinamo Brest14
Torpedo Zhodino15
0 : 1/42
0.960.880.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

04/04
01h30
Rudar Prijedor10
FK Sloga Doboj8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

03/04
23h45
Lok. Plovdiv6
Lok. Sofia9
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

04/04
01h45
Cliftonville 
Dungannon Swi. 
0 : 1/22 1/2
0.930.770.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

04/04
01h45
Royal Antwerp10
Racing Genk7
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

04/04
01h00
Genk II15
KSC Lokeren9
1/2 : 03
0.82-0.960.83-0.99
04/04
01h00
Kortrijk3
KAA Gent B8
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.85-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

03/04
23h15
NK Varazdin4
HNK Gorica7
0 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

04/04
00h00
Torpedo Kut.10
Meshakhte Tkibuli4
0 : 12 1/4
0.970.790.880.88
04/04
00h00
Gagra Tbilisi8
FC Iberia 19996
3/4 : 02 1/2
0.930.830.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

04/04
01h45
Drogheda Utd7
Bohemians1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.980.900.96
04/04
01h45
Shelbourne4
Dundalk5
0 : 3/42 1/2
0.900.990.880.98
04/04
01h45
St. Patricks2
Sligo Rovers9
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.841.000.86
04/04
01h45
Waterford FC10
Shamrock Rovers3
1 : 02 1/2
0.940.950.870.99
04/04
02h00
Galway8
Derry City6
0 : 02
-0.900.790.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

04/04
01h45
Treaty United10
Longford Town7
0 : 1/42 1/4
0.920.960.800.96
04/04
01h45
Kerry FC8
Cobh Ramblers9
0 : 02 1/4
-0.980.860.990.87
04/04
01h45
Athlone4
UC Dublin3
0 : 02 1/2
0.990.890.940.82
04/04
01h45
Finn Harps5
Cork City1
1 1/4 : 02 1/2
0.920.960.84-0.98
04/04
01h45
Wexford FC6
Bray Wanderers2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

03/04
22h59
FK Suduva6
FK Riteriai10
0 : 1 1/42 1/4
0.920.920.770.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

03/04
22h59
PK-359
EIF Ekenas1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

04/04
00h30
Botosani9
Steaua Bucuresti7
3/4 : 02 3/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

03/04
22h59
FK Napredak16
Backa Topola13
3/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

03/04
22h30
Aluminij7
NK Radomlje6
0 : 1/43
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

03/04
22h59
Sellier&Bellot Vlasim11
Opava3
0 : 02 1/2
0.940.900.940.88
03/04
22h59
Usti & Labem7
Taborsko2
0 : 02 3/4
0.970.870.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

04/04
00h00
Bodrum FK5
Umraniyespor14
0 : 12 3/4
-0.890.750.900.94
04/04
00h00
Corum FK4
Bandirmaspor7
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

04/04
00h30
Stade L. Ouchy4
Wil 19009
0 : 3/43
0.82-0.940.79-0.93
04/04
00h30
Yverdon3
Bellinzona10
0 : 12 3/4
0.85-0.970.970.89
04/04
01h15
Neuchatel Xamax5
Vaduz1
1/2 : 03
0.980.900.940.92
04/04
01h15
Etoile7
Stade Nyonnais8
0 : 1/22 3/4
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

04/04
00h30
SV Ried9
SCR Altach8
0 : 1/42 1/4
0.84-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

03/04
22h59
Rapid Wien II9
Floridsdorfer AC5
1/2 : 02 1/2
0.950.93-0.980.84
03/04
22h59
SKU Amstetten4
Austria Wien II6
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.970.83
03/04
22h59
Hertha Wels11
Austria Klagenfurt12
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.960.82
03/04
22h59
Sturm Graz II14
St.Polten2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.970.83
03/04
22h59
Austria Salzburg10
SW Bregenz15
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.970.83
03/04
22h59
First Vienna8
Kapfenberg13
0 : 1/22 1/2
0.940.940.940.92
04/04
01h30
Aust Lustenau3
Admira1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

04/04
10h15
Central Coast Nữ7
Sydney FC Nữ11
0 : 3/42 3/4
0.960.920.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

03/04
22h59
Al Kholood14
Al Khaleej(KSA)11
1/4 : 02 3/4
0.950.930.82-0.96
03/04
23h15
Ittihad Jeddah6
Hazm10
0 : 1 1/23 1/4
1.000.880.970.89
04/04
01h00
Al Nassr Riyadh1
Al Najma (KSA)18
0 : 2 1/24
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

03/04
22h59
Al Bukiryah8
Abha1
1 : 02 1/2
0.75-0.930.900.80
04/04
00h35
Al Wahda Mecca13
Al Raed7
1/4 : 02 3/4
0.900.920.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

03/04
23h30
Budaiya (BHR)9
Al Hidd6
1/4 : 02 1/2
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

03/04
23h30
Ramtha4
Ahli Amman9
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

03/04
22h30
Qatar SC5
Al Wakra8
1/2 : 03
0.920.900.900.90
03/04
22h30
Shahaniya SC12
Al Arabi (QAT)6
1/2 : 03 1/4
0.920.900.930.87
04/04
00h30
Ahli Doha10
Sailiya11
0 : 1/22 3/4
0.990.831.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

03/04
22h15
Nasaf Qarshi5
Andijan8
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

04/04
01h00
Gim.MendozaA-13
Velez SarsfieldA-1
1/4 : 01 3/4
1.000.890.871.00
04/04
03h15
Union Santa FeA-7
Deportivo RiestraA-14
0 : 1/21 3/4
0.900.990.77-0.90
04/04
05h30
San LorenzoA-10
Estudiantes LPA-2
0 : 01 3/4
-0.890.780.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

04/04
02h00
Bolivar2
Real Oruro13
0 : 2 1/44
0.980.860.960.86
04/04
04h15
Inde. Petrolero6
Nacional Potosi7
1/4 : 03
0.82-0.980.910.91
04/04
06h30
Blooming5
CD Guabira8
0 : 3/43
-0.940.780.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

04/04
03h30
Coquimbo Unido11
Cobresal15
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.920.94
04/04
06h00
O Higgins9
Audax Italiano6
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

04/04
06h20
Fortaleza16
Inter Bogota14
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.950.91
04/04
08h30
Junior Barranquilla5
Deportivo Cali11
0 : 1/22 1/4
0.950.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

04/04
07h00
LDU Quito9
Barcelona SC10
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

03/04
22h59
Sporting Cristal15
Moquegua18
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.970.801.00
04/04
03h00
Alianza Atletico3
Atletico Grau13
0 : 1/42
0.970.850.900.86
04/04
06h15
Cienciano5
AD Tarma1
0 : 12 3/4
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

04/04
03h00
Boston River13
Wanderers7
0 : 02
0.75-0.930.74-0.94
04/04
06h30
Nacional(URU)3
Central Espanol6
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

04/04
04h30
Anzoategui13
UCV FC2
1/4 : 02 1/4
0.840.860.850.85
04/04
06h30
Caracas11
Metropolitano3
0 : 1/42 1/4
0.990.710.820.88

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

04/04
07h05
Orlando Pride Nữ7
Angel City Nữ1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.800.96
04/04
07h05
Boston Legacy Nữ16
San Diego Wave Nữ2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.840.92
04/04
07h35
Houston Dash Nữ5
Racing Louisville Nữ15
0 : 02 1/2
0.75-0.930.830.93
04/04
08h05
Utah Royals Nữ10
Chicago RS Nữ14
0 : 3/42 1/2
0.960.860.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

04/04
08h00
Puebla14
Juarez10
0 : 02 1/2
-0.940.830.81-0.94
04/04
10h00
Necaxa11
Mazatlan FC16
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.84-0.97
04/04
10h00
Club Tijuana13
Tigres UANL7
1/2 : 02 1/2
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

04/04
06h00
Tlaxcala FC8
Dorados14
0 : 12 3/4
-0.970.850.890.97
04/04
08h00
Correcaminos13
Cancun FC6
0 : 02 3/4
0.87-0.990.940.92
04/04
08h00
Irapuato10
Atletico La Paz3
0 : 3/43
-0.930.811.000.80
04/04
09h00
Tepatitlan FC2
Oaxaca11
0 : 12 3/4
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

03/04
22h00
Al Masry5
Zamalek SC1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.990.81
04/04
01h00
Ceramica Cleopatra4
Ahly Cairo3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

04/04
00h00
CS Constantine4
MC Oran5
0 : 1/21 3/4
0.830.990.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

04/04
02h00
FUS Rabat 
Wydad Casablanca 
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.980.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo