| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Tỷ số trực tuyến - Livescore trực tiếp
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha | |||||
9![]() 0-0 | Mallorca18 Espanyol7 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.80 | -0.90 | 0.78 | ||
| Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Italia | |||||
80![]() 0-1 | Verona19 Genoa14 | 1/4 : 0 | 2 | ||
| 0.92 | 0.96 | -0.93 | 0.80 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS + | |||||
Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu | |||||
55![]() 3-0 | Na Uy U17 Nữ7-2 Hy Lạp U17 Nữ9-1 | ||||
10![]() 1-0 | Latvia U17 Nữ10-1 Romania U17 Nữ6-3 | ||||
10![]() 0-0 | Séc U17 Nữ3-2 Phần Lan U17 Nữ5-1 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
x
| |||||
9![]() 0-0 | Cordoba11 Real Sociedad B13 | 0 : 3/4 | 3 | ||
| 0.90 | 0.98 | -0.94 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Italia | |||||
75![]() 2-1 | ForliB-14 Juventus U23B-7 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.83 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | ||
83![]() 0-1 | CrotoneC-4 SalernitanaC-5 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.94 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Đức | |||||
40![]() 3-0 | Dynamo Dresden14 Preussen Munster15 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.85 | -0.97 | -0.89 | 0.77 | ||
40![]() 2-0 | Kaiserslautern7 Karlsruher8 | 0 : 1/4 | 3 | ||
| 0.83 | -0.95 | 0.93 | 0.95 | ||
x
| |||||
40![]() 2-0 | Schalke 041 Hannover 965 | 0 : 1/4 | 3 | ||
| 0.81 | -0.93 | -0.97 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức | |||||
39![]() 0-0 | Stuttgart II15 Hoffenheim II14 | 0 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.98 | 0.88 | 0.87 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc | |||||
10![]() 0-1 | St. Pauli II18 FSV Schoningen14 | 0 : 1/4 | 3 | ||
| 0.82 | -0.98 | 0.84 | 0.98 | ||
10![]() 0-0 | Bremer SV9 Phonix Lubeck5 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.78 | -0.94 | 0.88 | 0.94 | ||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc | |||||
10![]() 0-0 | Lok.Leipzig1 Hertha Berlin II10 | 0 : 1 | 3 | ||
| 0.95 | 0.89 | 0.97 | 0.85 | ||
x
| |||||
10![]() 0-0 | VSG Altglienicke6 Babelsberg14 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.70 | -0.86 | 0.80 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam | |||||
10![]() 0-0 | Mainz II8 Bayern Alzenau15 | 0 : 1 | 3 | ||
| 0.96 | 0.88 | 0.80 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Scotland | |||||
50![]() 0-1 | St. Mirren10 Rangers3 | 1 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.85 | 0.95 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Nga | |||||
51![]() 1-0 | Volga Ulyanovsk14 Chelyabinsk5 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| -0.84 | 0.70 | -0.92 | 0.75 | ||
54![]() 1-0 | Ufa16 Sokol Saratov17 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| -0.98 | 0.84 | 0.96 | 0.88 | ||
x
| |||||
9![]() 0-0 | Shinnik Yaroslavl11 Yenisey13 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.70 | -0.84 | -0.96 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia | |||||
83![]() 1-0 | Pyunik4 Alashkert1 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.74 | 0.97 | 0.73 | ||
Lịch thi đấu Cúp Belarus | |||||
40![]() 0-0 | Arsenal Dzyarzhynsk Slavia Mozyr | 1 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.79 | 0.97 | 0.96 | 0.80 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bosnia | |||||
52![]() 0-0 | NK Posusje8 Zrinjski2 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria | |||||
39![]() 0-0 | Cherno More5 FK Montana 192116 | 0 : 1 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.87 | 0.74 | -0.93 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ | |||||
x
| |||||
39![]() 1-0 | Racing Genk7 Sint Truiden3 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.93 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Estonia | |||||
39![]() 0-1 | Flora Tallinn2 Nomme Kalju5 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.86 | 0.84 | ||
39![]() 1-1 | Harju JK Laagri41 Levadia T.3 | 1 3/4 : 0 | 3 1/2 | ||
| 0.86 | 0.96 | 0.98 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania | |||||
| HT 0-0 | FK Banga8 Dziugas FC5 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Malta | |||||
11![]() 0-0 | Tarxien Rainbows12 Zabbar St. Patrick10 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Montenegro | |||||
x
| |||||
12![]() 1-0 | Mornar Bar2 Buducnost5 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania | |||||
11![]() 0-0 | Farul Constanta11 Petrolul Ploiesti12 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| -0.90 | 0.78 | 0.86 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Serbia | |||||
49![]() 1-1 | FK Novi Pazar4 Cukaricki Belgrade8 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.80 | 1.00 | 0.80 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Séc | |||||
50![]() 0-0 | Slovan Liberec6 Teplice11 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.92 | 0.95 | 0.91 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
9![]() 0-0 | Kasimpasa16 Eyupspor15 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.93 | 0.96 | -0.93 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
9![]() 0-0 | Sakaryaspor18 Vanspor FK11 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.88 | 0.98 | 0.82 | -0.98 | ||
9![]() 0-0 | Sariyer GK16 Keciorengucu8 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.97 | 0.83 | 0.87 | 0.97 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ | |||||
10![]() 0-0 | Lausanne Sports8 Young Boys6 | 0 : 1/4 | 3 1/4 | ||
| 1.00 | 0.89 | -0.95 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
9![]() 0-0 | Neuchatel Xamax5 Rapperswil-Jona6 | 0 : 1/2 | 3 | ||
| 0.74 | -0.86 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch | |||||
10![]() 0-0 | Odense BK9 Kobenhavn7 | 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.86 | -0.98 | 0.88 | 0.99 | ||
11![]() 0-0 | Midtjylland2 Nordsjaelland6 | 0 : 1 1/4 | 3 1/2 | ||
| 0.87 | -0.99 | -0.97 | 0.84 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch | |||||
11![]() 0-0 | Esbjerg FB3 Hillerod4 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.97 | 0.85 | 0.96 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch | |||||
50![]() 1-1 | Naestved BK2 Vendsyssel FF4 | ||||
55![]() 0-1 | Helsingor12 VSK Aarhus8 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc | |||||
77![]() 0-0 | Chengdu Rongcheng6 Qingdao Hainiu13 | 0 : 1 3/4 | 3 | ||
| -0.94 | 0.80 | 0.82 | -0.98 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc | |||||
79![]() 2-1 | Nanjing City8 Changchun Yatai9 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.76 | -0.94 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore | |||||
40![]() 0-2 | Balestier Kh.4 Lion City Sailors1 | ||||
40![]() 0-0 | Geylang Intl6 Alb. Niigata (SIN)3 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan | |||||
79![]() 1-0 | Kanchanaburi Power14 Sukhothai12 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.88 | 0.96 | 0.95 | 0.87 | ||
50![]() 0-1 | Ratchaburi3 Ayutthaya9 | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.81 | 0.81 | -0.99 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam | |||||
| HT 0-0 | Công An TP.HCM5 PVF CAND14 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.94 | 0.80 | 0.96 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao | |||||
| HT 0-0 | Thể Công - Viettel2 Hải Phòng6 | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.90 | 0.94 | 0.80 | -0.98 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, TV360+3 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ | |||||
80![]() 2-1 | NorthEast United8 Jamshedpur2 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.92 | 0.77 | 0.98 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Uruguay | |||||
10![]() 0-0 | Central Espanol5 Cerro Largo14 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.90 | 0.92 | 0.90 | 0.86 | ||
Tỷ số bóng đá trong ngày
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
| 15/03 21h00 | Nottingham Forest18 Fulham12 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.94 | 0.95 | 0.98 | 0.91 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| 15/03 21h00 | Crystal Palace14 Leeds Utd15 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.92 | 0.85 | -0.96 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| 15/03 21h00 | Man Utd3 Aston Villa4 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.92 | 0.97 | 0.90 | 0.99 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| 15/03 23h30 | Liverpool6 Tottenham16 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | ||
| -0.96 | 0.85 | 0.99 | 0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| 15/03 22h15 | Barcelona1 Sevilla15 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | ||
| 0.99 | 0.90 | 0.94 | 0.94 | ||
| Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL | |||||
x
| |||||
| 16/03 00h30 | Real Betis5 Celta Vigo6 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.81 | -0.93 | 0.97 | 0.91 | ||
| Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL | |||||
| 16/03 03h00 | Real Sociedad8 Osasuna11 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.95 | 0.94 | 0.96 | 0.92 | ||
| Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Italia | |||||
| 15/03 21h00 | Sassuolo9 Bologna8 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.78 | -0.90 | -0.98 | 0.86 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS + | |||||
| 15/03 21h00 | Pisa20 Cagliari15 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.74 | -0.86 | 0.99 | 0.89 | ||
| Trực tiếp: VTVCab ON | |||||
| 16/03 00h00 | Como5 Roma6 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.82 | -0.98 | 0.86 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS + | |||||
x
| |||||
| 16/03 02h45 | Lazio10 AC Milan2 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS + | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức | |||||
| 15/03 21h30 | Wer.Bremen14 Mainz15 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.82 | -0.93 | 0.94 | 0.94 | ||
| Trực tiếp: TV360+4 | |||||
| 15/03 23h30 | Freiburg8 Union Berlin11 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.93 | 0.96 | 0.81 | -0.93 | ||
| Trực tiếp: TV360+5 | |||||
| 16/03 01h30 | Stuttgart4 Leipzig5 | 0 : 0 | 3 1/2 | ||
| 0.92 | 0.97 | 0.89 | 0.99 | ||
| Trực tiếp: TV360+4 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Pháp | |||||
| 15/03 21h00 | Strasbourg9 Paris FC13 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| -0.96 | 0.85 | -0.99 | 0.87 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS NEWS | |||||
x
| |||||
| 15/03 23h15 | Le Havre15 Lyon4 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.82 | 0.84 | -0.96 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS NEWS | |||||
| 15/03 23h15 | Metz18 Toulouse12 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.91 | 0.98 | -0.95 | 0.83 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS | |||||
| 16/03 02h45 | Stade Rennais6 Lille7 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.93 | 0.96 | 0.90 | 0.98 | ||
| Trực tiếp: ON SPORTS NEWS | |||||
Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu | |||||
| 16/03 00h00 | Thụy Sỹ U17 Nữ6-1 Scotland U17 Nữ4-2 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi | |||||
| 16/03 04h00 | Esperanse STBang D-2 Ahly CairoBang B-1 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.74 | -0.98 | 0.94 | 0.82 | ||
Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG | |||||
x
| |||||
| 16/03 05h30 | Bolivia Trinidad & T. | 0 : 1 3/4 | 3 1/4 | ||
| 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.80 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| 15/03 22h15 | Granada17 Andorra FC14 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.82 | -0.93 | 0.84 | -0.97 | ||
| 16/03 00h30 | Eibar9 Burgos CF7 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| -0.96 | 0.85 | 0.80 | -0.93 | ||
| 16/03 00h30 | Malaga6 Huesca19 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.95 | 0.94 | 0.97 | 0.90 | ||
| 16/03 03h00 | Sporting Gijon10 Castellon4 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.99 | 0.88 | -0.99 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
x
| |||||
| 15/03 22h00 | CacerenoA1-18 SD PonferradinaA1-10 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.99 | 0.83 | 0.83 | 0.97 | ||
| 15/03 22h00 | SD TarazonaB1-14 Atletico Madrid BB1-7 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.95 | 0.87 | 0.78 | -0.98 | ||
| 16/03 00h15 | UD IbizaB1-9 MarbellaB1-20 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.79 | -0.97 | 0.82 | 0.98 | ||
| 16/03 00h15 | Hercules CFB1-13 MurciaB1-16 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| 0.88 | 0.94 | 0.86 | 0.94 | ||
| 16/03 02h30 | UD SalamancaA1-12 BarakaldoA1-8 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.74 | -0.93 | 0.90 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Italia | |||||
x
| |||||
| 15/03 21h00 | Virtus Entella15 Avellino12 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.82 | -0.96 | 0.82 | ||
| 15/03 23h15 | Alto Adige9 Pescara20 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.87 | -0.98 | 0.95 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Italia | |||||
| 15/03 20h30 | BeneventoC-1 FoggiaC-20 | 0 : 2 | 2 3/4 | ||
| 1.00 | 0.76 | 0.80 | 0.90 | ||
| 15/03 20h30 | AZ PicernoC-17 TrapaniC-9 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.89 | 0.87 | 0.76 | 1.00 | ||
| 15/03 20h30 | Team AltamuraC-12 CataniaC-2 | 1 : 0 | 2 | ||
| 0.84 | 0.92 | 0.79 | 0.97 | ||
| 15/03 20h30 | GubbioB-6 AscoliB-2 | 1/2 : 0 | 2 | ||
| 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.76 | ||
| 15/03 20h30 | ArezzoB-1 PerugiaB-15 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.76 | 1.00 | -0.98 | 0.74 | ||
| 15/03 20h30 | TriestinaA-18 Pro VercelliA-13 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.85 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | ||
| 15/03 23h30 | LumezzaneA-9 Aurora Pro PatriaA-20 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.98 | 0.78 | 0.96 | 0.80 | ||
| 15/03 23h30 | CasertanaC-6 SS MonopoliC-7 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.80 | 0.96 | 0.76 | 1.00 | ||
| 15/03 23h30 | Virtus VeronaA-19 AC RenateA-5 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.99 | 0.77 | 0.92 | 0.84 | ||
| 15/03 23h30 | Audace CerignolaC-8 SorrentoC-16 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.80 | 0.96 | 0.77 | 0.99 | ||
| 15/03 23h30 | CittadellaA-7 Dolomiti BellunesiA-16 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.76 | ||
| 16/03 02h30 | LeccoA-4 NovaraA-10 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.89 | 0.87 | 0.91 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức | |||||
| 15/03 22h30 | Verl7 Schweinfurt20 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | ||
| 0.83 | -0.97 | 0.87 | 0.97 | ||
| 16/03 01h30 | SSV Ulm18 Ingolstadt12 | 0 : 0 | 3 | ||
| 0.88 | 0.98 | 0.99 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Scotland | |||||
| 15/03 21h00 | Dundee8 Dundee Utd7 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.86 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 15/03 22h30 | Nacional Madeira15 Estoril8 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.94 | 0.95 | 0.82 | -0.95 | ||
| 15/03 22h30 | AVS Futebol18 Santa Clara16 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.97 | 0.86 | -0.93 | 0.80 | ||
| 16/03 01h00 | Rio Ave14 CD Estrela12 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.94 | 0.83 | 0.94 | 0.93 | ||
| 16/03 03h30 | Porto1 Moreirense7 | 0 : 1 3/4 | 2 1/2 | ||
| 1.00 | 0.89 | 0.85 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 15/03 21h00 | Uniao Leiria6 Maritimo1 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.78 | -0.90 | 1.00 | 0.86 | ||
| 16/03 01h00 | Feirense11 Penafiel15 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.92 | 0.96 | 0.86 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan | |||||
| 15/03 20h30 | AZ Alkmaar7 Heracles Almelo18 | 0 : 1 1/2 | 3 1/4 | ||
| 0.92 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | ||
| 15/03 20h30 | Feyenoord2 SBV Excelsior15 | 0 : 1 1/2 | 3 1/4 | ||
| 0.88 | 1.00 | 0.85 | -0.97 | ||
| 15/03 22h45 | Go Ahead Eagles13 NAC Breda17 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.87 | -0.98 | 0.85 | -0.97 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Nga | |||||
| 15/03 20h30 | Nizhny Nov15 Krylya Sovetov12 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.92 | -0.97 | 0.84 | ||
| 15/03 22h59 | Rubin Kazan9 Lok. Moscow3 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.82 | -0.93 | 0.92 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania | |||||
| 15/03 21h00 | FK Vora8 Partizani Tirana4 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.84 | 0.86 | 0.94 | 0.76 | ||
| 16/03 00h00 | FC Dinamo City5 Teuta Durres6 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Armenia | |||||
| 15/03 22h00 | Urartu3 BKMA Yerevan7 | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.95 | 0.75 | 0.86 | 0.84 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan | |||||
| 15/03 21h00 | Gabala FC11 Neftchi Baku6 | 3/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.82 | 0.94 | 0.80 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan | |||||
| 15/03 20h45 | Zaglebie Lubin1 Lech Poznan3 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.92 | 0.96 | 0.84 | -0.98 | ||
| 15/03 23h30 | Gornik Zabrze8 Rakow Czestochowa4 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.84 | -0.96 | 0.86 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan | |||||
| 15/03 20h30 | GKS Tychy18 Slask Wroclaw8 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.99 | 0.83 | 0.96 | 0.86 | ||
| 15/03 22h59 | LKS Lodz9 Odra Opole14 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.87 | 0.91 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bosnia | |||||
| 15/03 21h15 | Siroki Brijeg5 Sarajevo3 | ||||
| 16/03 02h00 | Rudar Prijedor10 Velez Mostar4 | 1/4 : 0 | 2 | ||
| 0.71 | 0.99 | 0.83 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria | |||||
| 15/03 22h00 | Beroe15 Levski Sofia1 | 1 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.82 | 0.86 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen | |||||
| 15/03 22h00 | Linfield Glentoran | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Macedonia | |||||
| 15/03 20h30 | Shkendija2 Arsimi8 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ | |||||
| 15/03 22h00 | Royal Antwerp10 Standard Liege9 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.87 | -0.98 | -0.99 | 0.86 | ||
| 16/03 00h30 | KV Mechelen6 Anderlecht4 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.84 | -0.95 | -0.95 | 0.82 | ||
| 16/03 01h15 | Cercle Brugge14 RAA L Louviere15 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.95 | 0.84 | 0.90 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ | |||||
| 15/03 22h00 | KSC Lokeren9 KAA Gent B8 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.84 | -0.98 | 0.85 | 0.99 | ||
| 15/03 22h00 | Lommel5 Francs Borains14 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.96 | 0.90 | 0.91 | 0.85 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Croatia | |||||
| 15/03 21h00 | Hajduk Split2 Lok. Zagreb7 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.99 | 0.83 | 0.93 | 0.77 | ||
| 15/03 23h45 | HNK Rijeka3 Istra 19616 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| -0.99 | 0.81 | 0.82 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia | |||||
| 15/03 21h00 | FC Iberia 19996 Dinamo Tbilisi3 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.97 | 0.73 | 0.90 | 0.86 | ||
| 15/03 22h59 | FC Rustavi4 Gagra Tbilisi9 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp | |||||
| 15/03 21h00 | Kifisia FC10 Volos NFC9 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.95 | 0.93 | 0.93 | 0.93 | ||
| 15/03 22h59 | PAOK Salonica3 Levadiakos5 | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.85 | -0.97 | 0.83 | ||
| 16/03 00h30 | Atromitos8 AEK Athens2 | 1 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.93 | 0.81 | -0.99 | 0.85 | ||
| 16/03 02h00 | Panathinaikos4 Panetolikos11 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.99 | 0.87 | -0.96 | 0.82 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Latvia | |||||
| 15/03 21h00 | SK Super Nova8 Jelgava4 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.84 | 0.96 | 0.80 | ||
| 16/03 00h00 | FK Ogre United9 FK Tukums 20007 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.83 | 0.95 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania | |||||
| 15/03 22h00 | FA Siauliai9 FK Kauno Zalgiris1 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.81 | 0.87 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Malta | |||||
| 15/03 22h00 | Mosta11 Hamrun Spartans2 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Moldova | |||||
| 15/03 22h59 | Milsami4 FC Balti5 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro | |||||
| 15/03 20h30 | Jedinstvo10 OFK Petrovac4 | ||||
| 15/03 21h00 | Decic Tuzi3 Sutjeska1 | ||||
| 15/03 21h00 | Mladost Donja7 FK Jerezo6 | ||||
| 15/03 22h30 | Arsenal Tivat8 Bokelj Kotor9 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy | |||||
| 15/03 20h30 | Kristiansund8 Brann5 | 1 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.87 | -0.98 | 0.83 | -0.95 | ||
| 15/03 22h59 | Valerenga14 Sandefjord10 | 0 : 1/2 | 3 1/4 | ||
| 0.97 | 0.92 | -0.97 | 0.85 | ||
| 15/03 22h59 | KFUM Oslo7 Start Kristiansand12 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.99 | 0.83 | -0.95 | ||
| 15/03 22h59 | Aalesund3 Lillestrom9 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.88 | -0.99 | 0.85 | -0.97 | ||
| 16/03 01h15 | Tromso13 Fredrikstad6 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.94 | 0.95 | 0.86 | -0.98 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Romania | |||||
| 16/03 01h30 | Steaua Bucuresti7 FC Metaloglobus16 | 0 : 2 1/4 | 3 1/2 | ||
| 0.86 | -0.98 | 0.99 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia | |||||
| 15/03 22h00 | Zeleznicar Pancevo5 Mladost Lucani14 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.86 | 0.94 | 0.86 | ||
| 15/03 22h59 | IMT Novi Beograd11 Crvena Zvezda1 | 1 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.87 | 0.93 | ||
| 16/03 01h30 | FK Radnicki 192310 FK Vojvodina3 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.78 | -0.96 | 1.00 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Slovakia | |||||
| 15/03 21h30 | Trencin9 Skalica12 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.94 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | ||
| 16/03 00h00 | Slo. Bratislava1 MSK Zilina3 | 0 : 1 | 3 | ||
| 0.80 | -0.96 | 0.78 | 0.98 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Slovenia | |||||
| 15/03 23h30 | Koper3 NK Celje1 | 0 : 0 | 3 | ||
| 0.80 | 0.96 | 0.88 | 0.88 | ||
| 16/03 02h15 | NK Primorje9 Aluminij7 | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.77 | 0.99 | 0.88 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc | |||||
| 15/03 21h30 | Vik.Plzen3 Bohemians 190512 | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.81 | -0.93 | 0.99 | 0.87 | ||
| 15/03 21h30 | Sigma Olomouc5 MFK Karvina8 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.95 | 0.93 | 0.95 | 0.85 | ||
| 16/03 00h30 | Sparta Praha2 Slovacko14 | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.98 | 0.90 | 0.82 | -0.96 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Séc | |||||
| 15/03 20h30 | Sellier&Bellot Vlasim11 C. Budejovice10 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| -0.99 | 0.83 | 0.85 | 0.95 | ||
| 15/03 20h30 | Banik Ostrava B7 Taborsko2 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.93 | 0.91 | -0.98 | 0.80 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Síp | |||||
| 15/03 21h00 | Anorthosis9 Apollon Limassol2 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.89 | 0.93 | -0.99 | 0.79 | ||
| 16/03 00h00 | Aris Limassol5 Apoel FC6 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.90 | 0.92 | 0.92 | 0.92 | ||
| 16/03 01h30 | Omonia Nicosia1 Olympiakos Nic.10 | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.89 | 0.91 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| 16/03 00h00 | Genclerbirligi13 Besiktas4 | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.94 | 0.83 | 0.97 | 0.90 | ||
| 16/03 00h00 | Samsunspor9 Kayserispor17 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.93 | -0.97 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| 16/03 00h00 | Amed SK3 Manisa FK10 | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.91 | 0.95 | 0.88 | 0.88 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ | |||||
| 15/03 22h30 | Luzern7 Winterthur12 | 0 : 1 3/4 | 3 3/4 | ||
| 0.99 | 0.90 | 0.95 | 0.92 | ||
| 15/03 22h30 | Basel4 Servette9 | 0 : 1/4 | 3 | ||
| -0.95 | 0.84 | 0.98 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển | |||||
| 15/03 21h00 | Hammarby2-1 Djurgardens5-1 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.97 | 0.92 | 0.88 | 0.99 | ||
| 15/03 23h15 | Sirius8-1 Goteborg4-1 | 0 : 1/2 | 3 | ||
| -0.94 | 0.83 | -0.99 | 0.79 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina | |||||
| 15/03 20h30 | Kolos Kovalivka7 Zorya8 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.83 | -0.95 | -0.94 | 0.80 | ||
| 15/03 22h59 | Shakhtar Donetsk1 Metalist 1925 Kharkiv5 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.94 | 0.94 | 0.81 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Áo | |||||
| 15/03 20h30 | RB Salzburg2 Rapid Wien6 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.83 | -0.94 | 0.99 | 0.87 | ||
| 15/03 22h59 | Austria Wien4 Sturm Graz1 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.78 | -0.89 | -0.95 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| 15/03 22h00 | Sonderjyske3 Aarhus AGF1 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.82 | -0.93 | 1.00 | 0.87 | ||
| 16/03 00h00 | Brondby4 Viborg5 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.87 | -0.98 | 0.85 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| 15/03 22h00 | Hvidovre IF2 Kolding IF6 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.87 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch | |||||
| 15/03 21h00 | Thisted6 AB Gladsaxe1 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia | |||||
| 15/03 20h30 | Persija Jakarta3 Dewa United12 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.81 | -0.99 | 0.90 | 0.90 | ||
| 15/03 20h30 | Borneo FC2 Persib Bandung1 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.95 | 0.77 | 0.87 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu Malay Super League | |||||
| 15/03 20h30 | Brunei DPMM8 Darul Takzim1 | 3 3/4 : 0 | 4 3/4 | ||
| 0.72 | 0.98 | 0.80 | 0.90 | ||
| 15/03 21h00 | Kuala Lumpur FA4 Selangor FA2 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.76 | 0.94 | 0.87 | 0.83 | ||
| 15/03 21h00 | Melaka FA11 Kelantan Red W.13 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.62 | -0.93 | 0.77 | 0.93 | ||
Lịch bóng đá Siêu Cúp Uzbekistan | |||||
| 15/03 21h30 | Neftchi Pakhtakor | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ | |||||
| 15/03 21h00 | Inter Kashi FC5 Mumbai7 | 1/4 : 0 | 2 | ||
| -0.93 | 0.79 | 0.86 | 0.98 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Argentina | |||||
| 16/03 01h15 | Gimnasia LPB-6 Ind.RivadaviaB-3 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.86 | 0.75 | 0.78 | -0.92 | ||
| 16/03 03h30 | BelgranoB-2 Talleres CordobaA-5 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| -0.94 | 0.83 | -0.99 | 0.86 | ||
| 16/03 05h45 | River PlateB-5 Sarmiento JuninB-12 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| 0.85 | -0.96 | 0.99 | 0.88 | ||
| 16/03 08h00 | Union Santa FeA-2 Boca JuniorsA-7 | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.95 | 0.94 | -0.94 | 0.81 | ||
| 16/03 08h00 | TigreB-4 Argentinos Jun.B-10 | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| -0.88 | 0.76 | 0.93 | 0.94 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina | |||||
| 16/03 02h00 | Gimnasia y TiroB-1 TemperleyB-11 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| 0.82 | 1.00 | 0.83 | 0.93 | ||
| 16/03 02h00 | Agropecuario AACB-14 Chacarita JrsB-7 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.96 | 0.84 | ||
| 16/03 02h00 | F. MidlandB-8 AlmagroB-17 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| 0.94 | 0.88 | 0.82 | 0.98 | ||
| 16/03 03h00 | CA Mitre SaltaA-11 Ciudad BolivarA-12 | 0 : 1/2 | 1 1/2 | ||
| 0.92 | 0.90 | 0.85 | 0.91 | ||
| 16/03 03h00 | Gimnasia JujuyB-5 ColegialesB-19 | 0 : 3/4 | 1 3/4 | ||
| 0.88 | 0.94 | 0.89 | 0.87 | ||
| 16/03 04h00 | San Martin TucumanB-6 Nueva ChicagoB-2 | 0 : 1/2 | 1 1/2 | ||
| 0.91 | 0.91 | 0.84 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil | |||||
| 16/03 02h00 | Fluminense/RJ4 Athletico/PR8 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| -0.99 | 0.88 | 0.93 | 0.94 | ||
| 16/03 02h00 | Internacional/RS19 Bahia/BA5 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.85 | -0.96 | 0.99 | 0.88 | ||
| 16/03 02h00 | Santos/SP14 Corinthians/SP9 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.99 | 0.88 | 0.94 | 0.93 | ||
| 16/03 04h30 | Coritiba/PR7 Remo/PA18 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.87 | -0.98 | 0.85 | ||
| 16/03 04h30 | Palmeiras/SP2 Mirassol/SP12 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.81 | -0.93 | 1.00 | 0.87 | ||
| 16/03 06h30 | Bragantino/SP6 Sao Paulo/SP1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.95 | 0.84 | 0.94 | 0.93 | ||
| 16/03 06h30 | Cruzeiro/MG20 Vasco DG/RJ16 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.90 | 0.99 | -0.97 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê | |||||
| 15/03 22h00 | U.Concepcion13 Palestino12 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.97 | 0.91 | 0.97 | 0.89 | ||
| 16/03 04h00 | Cobresal14 Deportes Limache2 | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.95 | 0.93 | 0.98 | 0.88 | ||
| 16/03 06h30 | Nublense4 La Serena11 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.94 | 0.94 | 0.84 | -0.98 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 15/03 22h00 | Antofagasta10 U. Espanola16 | ||||
| 16/03 04h00 | Curico Unido15 Rangers Talca14 | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.90 | 0.86 | 0.89 | 0.87 | ||
| 16/03 06h30 | Puerto Montt2 Deportes Santa Cruz13 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.80 | 0.85 | 0.91 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia | |||||
| 16/03 04h00 | Pereira20 Aguilas Doradas12 | 1/2 : 0 | 2 | ||
| 0.84 | -0.96 | 0.81 | -0.95 | ||
| 16/03 04h10 | America Cali10 Deportes Tolima6 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.98 | 0.90 | 0.82 | -0.96 | ||
| 16/03 06h20 | Jag de Cordoba15 Inde.Medellin17 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.94 | 0.82 | -0.93 | 0.78 | ||
| 16/03 08h30 | Junior Barranquilla5 Fortaleza13 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.78 | -0.90 | 0.82 | -0.96 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia | |||||
| 16/03 05h00 | Orsomarso14 Real Santander13 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.93 | 0.89 | 0.88 | 0.92 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Ecuador | |||||
| 16/03 01h00 | Mushuc Runa14 Macara6 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.81 | 1.00 | 0.76 | ||
| 16/03 03h30 | Emelec13 Orense SC11 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.96 | 0.84 | -0.93 | 0.79 | ||
| 16/03 06h15 | Guayaquil City16 Barcelona SC9 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.99 | 0.89 | 0.95 | 0.91 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay | |||||
| 16/03 04h30 | Nacional(PAR)3 Rubio nu7 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.93 | 0.95 | 0.91 | 0.95 | ||
| 16/03 06h30 | Sportivo Ameliano6 Guarani CA10 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.96 | 0.84 | 1.00 | 0.76 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Peru | |||||
| 15/03 22h59 | Sporting Cristal15 Sport Boys12 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| -0.96 | 0.78 | 0.99 | 0.81 | ||
| 16/03 01h15 | Melgar11 Atletico Grau13 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.92 | 0.90 | -0.94 | 0.74 | ||
| 16/03 03h30 | Alianza Atletico3 Moquegua18 | 0 : 1 | 2 | ||
| 0.86 | 0.96 | 0.80 | -0.94 | ||
| 16/03 06h00 | Cusco FC6 Cienciano5 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.86 | 0.96 | 0.83 | 0.97 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Uruguay | |||||
| 16/03 03h00 | Danubio9 CA Juventud13 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.98 | 0.72 | 0.82 | 0.94 | ||
| 16/03 06h30 | Dep. Maldonado4 Defensor SC8 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.86 | 0.96 | -0.98 | 0.78 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela | |||||
| 16/03 04h00 | Carabobo9 Rayo Zuliano7 | 0 : 1 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.86 | 0.84 | 0.80 | 0.90 | ||
| 16/03 06h00 | Dep.Tachira4 Zamora Barinas10 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.78 | 0.92 | 0.96 | 0.74 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Mỹ | |||||
| 16/03 01h40 | New EnglandDong-14 CincinnatiDong-9 | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.90 | 0.99 | 0.97 | 0.90 | ||
| 16/03 03h40 | Vancouver WCTay-3 Minnesota UtdTay-11 | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| 0.98 | 0.91 | 0.88 | 0.99 | ||
| 16/03 06h10 | San Jose EQTay-4 Seattle SoundersTay-6 | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.78 | -0.89 | 0.97 | 0.90 | ||
Lịch bóng đá Nữ Mỹ | |||||
| 16/03 03h05 | Orlando Pride Nữ10 OL Reign Nữ9 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.80 | 0.90 | ||
| 16/03 06h05 | Angel City Nữ7 Chicago RS Nữ8 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.85 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico | |||||
| 16/03 06h00 | Tigres UANL7 Queretaro17 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.95 | 0.94 | 0.85 | -0.98 | ||
| 16/03 08h00 | Club America9 Mazatlan FC15 | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.99 | 0.90 | -0.96 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica | |||||
| 16/03 00h00 | Cartagines3 Dep. Saprissa2 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.91 | 0.93 | 0.81 | -0.99 | ||
| 16/03 04h00 | Guadalupe FC10 Puntarenas7 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.87 | 0.91 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi | |||||
| 15/03 20h30 | Kaizer Chiefs6 Durban City5 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| 0.91 | 0.91 | 0.83 | 0.97 | ||
BÌNH LUẬN:


