LỊCH BÓNG ĐÁ UEFA NATIONS LEAGUE

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu UEFA Nations League

FT
2-0
MoldovaD1-2
LiechtensteinD1-4
0 : 1 3/42 1/2
0.930.960.960.92
FT
1-1
AndorraD1-3
LatviaD1-1
1/2 : 01 3/4
0.990.900.82-0.94
FT
1-1
SlovakiaC3-3
BelarusC3-4
0 : 12 1/4
-0.920.810.980.90
FT
3-0
AzerbaijanC3-2
KazakhstanC3-1
0 : 1/22
0.950.94-0.980.86
FT
2-0
Đan MạchA1-2
PhápA1-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.87-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Đảo FaroeC1-3
T.N.KỳC1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
0-1
WalesA4-4
Ba LanA4-3
0 : 02 1/4
0.940.95-0.970.85
FT
1-0
LuxembourgC1-2
LithuaniaC1-4
0 : 12 1/2
0.87-0.990.990.88
FT
1-3
ÁoA1-4
CroatiaA1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.980.90
FT
1-0
Hà LanA4-1
BỉA4-2
0 : 02 3/4
0.88-0.990.920.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
San MarinoD2-3
EstoniaD2-1
1 3/4 : 02 1/2
0.891.00-0.930.80
FT
0-2
HungaryA3-2
ItaliaA3-1
1/4 : 02
0.950.94-0.930.81
FT
4-1
RomaniaB3-4
Bosnia & HerzB3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.950.82
FT
1-2
GibraltarC4-4
GeorgiaC4-1
2 : 03
0.920.97-0.950.83
FT
3-3
AnhA3-4
ĐứcA3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
MontenegroB3-31
Phần LanB3-2
0 : 02
0.78-0.89-0.940.82
FT
0-1
North MacedoniaC4-31
BulgariaC4-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.960.92
FT
0-0
UkrainaB1-2
ScotlandB1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.920.96
FT
3-2
IrelandB1-3
ArmeniaB1-4
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.940.94
FT
1-1
AlbaniaB2-3
IcelandB2-21 
0 : 1/22
-0.990.890.980.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
KosovoC2-2
SípC2-4
0 : 12 1/4
1.000.890.940.94
FT
0-2
Na UyB4-2
SerbiaB4-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.85-0.97
FT
3-1
Hy LạpC2-1
Bắc IrelandC2-3
0 : 1/22
0.940.95-0.930.81
FT
2-1
Thụy SỹA2-3
SécA2-4
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.960.92
FT
0-1
B.D.NhaA2-2
T.B.NhaA2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.910.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Thụy ĐiểnB4-4
SloveniaB4-3
0 : 3/42 1/4
0.930.960.910.97
BẢNG XẾP HẠNG UEFA NATIONS LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Croatia 6 4 1 1 8 6 13
2. Đan Mạch 6 4 0 2 9 5 12
3. Pháp 6 1 2 3 5 7 5
4. Áo 6 1 1 4 6 10 4
Bảng A2
1. T.B.Nha 6 3 2 1 8 5 11
2. B.D.Nha 6 3 1 2 11 3 10
3. Thụy Sỹ 6 3 0 3 6 9 9
4. Séc 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Italia 6 3 2 1 8 7 11
2. Hungary 6 3 1 2 8 5 10
3. Đức 6 1 4 1 11 9 7
4. Anh 6 0 3 3 4 10 3
Bảng A4
1. Hà Lan 6 5 1 0 14 6 16
2. Bỉ 6 3 1 2 11 8 10
3. Ba Lan 6 2 1 3 6 12 7
4. Wales 6 0 1 5 6 11 1
Bảng B1
1. Scotland 6 4 1 1 11 5 13
2. Ukraina 6 3 2 1 10 4 11
3. Ireland 6 2 1 3 8 7 7
4. Armenia 6 1 0 5 4 17 3
Bảng B2
1. Israel 4 2 2 0 8 6 8
2. Iceland 4 0 4 0 6 6 4
3. Albania 4 0 2 2 4 6 2
4. Nga 0 0 0 0 0 0 0
Bảng B3
1. Bosnia & Herz 6 3 2 1 8 8 11
2. Phần Lan 6 2 2 2 8 6 8
3. Montenegro 6 2 1 3 6 6 7
4. Romania 6 2 1 3 6 8 7
Bảng B4
1. Serbia 6 4 1 1 13 5 13
2. Na Uy 6 3 1 2 7 7 10
3. Slovenia 6 1 3 2 6 10 6
4. Thụy Điển 6 1 1 4 7 11 4
Bảng C1
1. T.N.Kỳ 6 4 1 1 18 5 13
2. Luxembourg 6 3 2 1 9 7 11
3. Đảo Faroe 6 2 2 2 7 10 8
4. Lithuania 6 0 1 5 2 14 1
Bảng C2
1. Hy Lạp 6 5 0 1 10 2 15
2. Kosovo 6 3 0 3 11 8 9
3. Bắc Ireland 6 1 2 3 7 10 5
4. Síp 6 1 2 3 4 12 5
Bảng C3
1. Kazakhstan 6 4 1 1 8 6 13
2. Azerbaijan 6 3 1 2 7 4 10
3. Slovakia 6 2 1 3 5 6 7
4. Belarus 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. Georgia 6 5 1 0 16 3 16
2. Bulgaria 6 2 3 1 10 8 9
3. North Macedonia 6 2 1 3 7 7 7
4. Gibraltar 6 0 1 5 3 18 1
Bảng D1
1. Latvia 6 4 1 1 12 5 13
2. Moldova 6 4 1 1 10 6 13
3. Andorra 6 2 2 2 6 7 8
4. Liechtenstein 6 0 0 6 1 11 0
Bảng D2
1. Estonia 4 4 0 0 10 2 12
2. Malta 4 2 0 2 5 4 6
3. San Marino 4 0 0 4 0 9 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo