KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
Al Ahli Jeddah 1
Machida Zelvia 
0 : 3/42
0.950.930.85-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
Fulham 
Aston Villa 
0 : 02 3/4
0.79-0.920.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
Liverpool 
Crystal Palace 
0 : 13 1/4
1.000.88-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
West Ham Utd 
Everton 
0 : 02 1/2
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Wolves 
Tottenham 
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Arsenal 
Newcastle 
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
Charlton Athletic 
Hull City 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.92
FT
5-1
Middlesbrough 
Watford 
0 : 12 3/4
-0.990.870.950.92
FT
0-0
West Brom 
Ipswich 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.93
FT
2-1
Birmingham 
Bristol City 
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Norwich 
Swansea City 
0 : 3/42 3/4
0.900.980.950.92
FT
4-1
Oxford Utd 
Sheffield Wed. 
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.99
FT
2-3
QPR 
Derby County 
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.980.85
FT
2-3
Sheffield Utd 
Preston North End 
0 : 13
0.940.940.871.00
FT
1-3
Stoke City 
Portsmouth 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Man City 
Southampton 
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
Alaves 
Mallorca 
0 : 1/22 1/2
-0.900.780.950.93
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
0-2
Getafe 
Barcelona 
1 : 02 1/2
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
2-1
Valencia 
Girona 
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
3-2
Atletico Madrid 
Athletic Bilbao 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Parma 
Pisa 
0 : 1/42
0.940.940.890.99
FT
0-2
Bologna 
Roma 
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
FT
0-0
Verona 
Lecce 
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
Augsburg 
Ein.Frankfurt 
0 : 03 1/4
0.75-0.880.970.91
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-0
Heidenheim 
St. Pauli 
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
FC Koln 
B.Leverkusen 
1/2 : 03
0.940.940.76-0.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-4
Mainz 
Bayern Munich 
1/2 : 03 1/2
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
Wolfsburg 
M.gladbach 1 
0 : 1/43
0.81-0.930.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Hamburger 
Hoffenheim 
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
Lyon 
Auxerre 
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.95
Trực tiếp: ON Sports+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Angers 
PSG 
1 3/4 : 03
0.890.990.86-0.99
Trực tiếp: On Sports News
FT
2-2
Toulouse 
Monaco 
3/4 : 03
0.950.930.960.91
Trực tiếp: On Sports News

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
Bayern Munich Nữ 1
Barcelona Nữ 
1 3/4 : 03 1/2
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
Luxembourg U17 
Liechtenstein U17 
  
    
FT
3-1
Armenia U17 
Hungary U17 
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
3-0
Uruguay U17 Nữ 
Peru U17 Nữ 
  
    
80
2-0
Brazil U17 Nữ 
Venezuela U17 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/04
Hoãn
T.B.Nha U16 Nữ 
Mỹ U16 Nữ 
  
    
25/04
Hoãn
Hà Lan U16 Nữ 
Thụy Điển U16 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
Stockport 
Peterborough Utd 
0 : 13 1/4
-0.970.850.900.96
FT
1-1
Doncaster Rovers 
Stevenage 
1/4 : 02 1/4
-0.890.77-0.990.85
FT
1-1
Rotherham Utd 
Reading 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
4-3
Lincoln 
Wycombe 
0 : 1/22 1/2
0.75-0.880.80-0.94
FT
1-0
Blackpool 
Leyton Orient 
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-1
Bradford City 
Bolton 
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86
FT
1-1
Burton Albion 
Exeter City 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.70-0.84
FT
5-1
Cardiff City 
Northampton 
0 : 23 1/2
0.970.910.900.96
FT
1-4
Huddersfield 
Mansfield 
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-1
Luton Town 
Barnsley 
0 : 1 1/43
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
Plymouth Argyle 1
Port Vale 
0 : 1 1/23
0.920.960.81-0.95
FT
0-1
Wigan 
Wimbledon 
0 : 1/42 1/2
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
3-0
Milton Keynes Dons 
Tranmere Rovers 
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.87
FT
4-0
Grimsby 
Swindon 
0 : 3/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
2-2
Shrewsbury 
Fleetwood Town 
1/4 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
2-0
Chesterfield 
Crewe Alexandra 
0 : 12 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
3-3
Accrington 
Crawley Town 
1/4 : 02 1/2
0.74-0.86-0.930.78
FT
4-0
Bristol Rovers 
Cheltenham 
0 : 3/42 1/2
0.920.960.78-0.93
25/04
Hoãn
Salford City 
Bromley 
0 : 1/22 1/2
0.72-0.960.940.86
FT
3-2
Newport 
Oldham 
0 : 02 1/4
0.78-0.900.72-0.86
FT
3-0
Cambridge Utd 
Barrow 
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.820.70-0.84
FT
6-2
Barnet 
Gillingham 
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.78-0.93
FT
0-1
Colchester Utd 
Notts County 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
0-2
Walsall 
Harrogate Town 
0 : 1/42 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
Chelsea U21 1
Middlesbrough U21 
0 : 13 1/2
0.841.000.81-0.99
FT
3-1
Man City U21 
Arsenal U21 
0 : 23 3/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Valladolid 
Real Sociedad B 
0 : 12 3/4
0.910.970.880.99
FT
1-1
Burgos CF 
Deportivo 
0 : 02
0.87-0.990.910.96
FT
2-3
Malaga 
Castellon 
1/4 : 03
0.87-0.990.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Atl. Sanluqueno 
Alcorcon 
3/4 : 02 1/4
0.860.900.880.88
FT
1-1
Pontevedra 
Celta Vigo II 
0 : 1/22 1/4
0.970.790.830.93
FT
1-0
Osasuna B 
CD Arenteiro 
0 : 1/42 1/4
0.800.960.930.83
FT
0-0
Villarreal B 
UD Ibiza 
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.980.74
FT
3-0
Barakaldo 
Lugo 
0 : 3/42 1/4
0.920.840.990.77
FT
2-1
Antequera CF 
Eldense 
1/2 : 02 1/4
0.820.940.950.81
FT
1-1
SD Ponferradina 1
Tenerife 
0 : 02
0.75-0.99-0.990.75
FT
1-2
Talavera 
Real Madrid B 
1/4 : 02 1/2
0.810.950.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
Catanzaro 
Spezia 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-0
Virtus Entella 
Padova 
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.78-0.93
FT
0-3
Alto Adige 
Mantova 
0 : 02
0.940.940.80-0.94
FT
3-0
Frosinone 
Carrarese 
0 : 13 1/4
0.881.000.970.89
FT
1-1
Reggiana 1
Palermo 
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
Pescara 
Juve Stabia 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
2-0
Venezia 
Empoli 
0 : 1 1/43
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-0
Cesena 
Sampdoria 
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
AC Renate 
Aurora Pro Patria 
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.900.80
FT
4-1
Lumezzane 
Virtus Verona 
0 : 3/42 3/4
0.900.800.820.88
FT
3-0
Pergolettese 
Lecco 
3/4 : 02 1/4
0.970.730.840.86
FT
3-0
ArzignanoChiampo 
Pro Vercelli 
0 : 1/22 1/4
0.750.950.800.90
FT
2-1
ASD Alcione 
Albinoleffe 
0 : 02 1/4
0.880.820.840.86
FT
0-0
Dolomiti Bellunesi 
AC Trento 
3/4 : 02 3/4
0.800.900.820.88
FT
0-1
Inter Milan U23 
Feralpisalo 
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
0-2
Ospitaletto 
Novara 
0 : 02 1/4
-0.970.670.701.00
FT
0-2
Cittadella 
Giana Erminio 
0 : 1/22 1/4
0.910.790.890.81
FT
1-6
Triestina 1
Vicenza 
1 : 03
0.840.86-0.970.67

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
Preussen Munster 
A.Bielefeld 
1/4 : 02 1/2
0.990.890.930.94
FT
0-1
Hertha Berlin 
Holstein Kiel 
0 : 1/23
0.85-0.970.990.88
FT
1-3
Karlsruher 
Hannover 96 
3/4 : 03
0.890.990.83-0.96
FT
3-3
Darmstadt 1
Elversberg 
1/4 : 03
0.87-0.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
Hoffenheim II 
Ingolstadt 
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.870.97
FT
3-2
Munchen 1860 
SSV Ulm 
0 : 1/23
-0.990.850.920.92
FT
2-2
Erzgebirge Aue 
Wehen 
1/4 : 03
0.890.970.980.86
FT
2-1
Osnabruck 
Verl 
0 : 1/42 3/4
-0.850.710.980.86
FT
2-5
Hansa Rostock 
Jahn Regensburg 
0 : 13 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
2-2
Waldhof Man. 
Schweinfurt 
0 : 1 1/43 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
Weiche Flensburg 
FSV Schoningen 
0 : 1/23 1/4
0.980.78-0.970.73
FT
0-1
St. Pauli II 
Hannover II 
1/2 : 03 1/2
-0.940.700.900.86
FT
3-2
Phonix Lubeck 
SSV Jeddeloh 
0 : 03
0.900.940.70-0.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
VfB Eichstatt 
Illertissen 
1/4 : 02 1/2
0.890.950.72-0.90
FT
2-3
Hankofen-Hailing 
DJK Vilzing 
0 : 03
0.920.92-0.970.73
FT
1-3
Schwaben Augsburg 
Ansbach 
0 : 1/23 1/4
0.910.930.910.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
RW Erfurt 
FC Eilenburg 
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.850.91
FT
4-2
C. Leipzig 
Hertha Zehlendorf 
0 : 1 1/43
0.850.990.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
Bayern Alzenau 
Sandhausen 
1/2 : 03 1/4
-0.880.720.870.95
FT
1-1
Homburg 1
Barockstadt FL 
0 : 3/43 1/4
-0.920.750.70-0.88
FT
2-3
Astoria Walldorf 
Freiburg II 
0 : 1/43 3/4
0.910.930.870.95
FT
3-1
TSV Schott Mainz 
Stuttgart Kickers 
1 : 03 1/2
0.910.930.870.95
FT
1-2
Hessen Kassel 
TSG Balingen 
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.850.97
FT
1-2
SGV Freiberg 
Mainz II 
0 : 1/22 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-2
Bahlinger 
Sonnenhof 
1 1/4 : 03 1/4
-0.880.720.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
Velbert 
FC Koln II 
1/2 : 03
0.81-0.970.77-0.95
FT
2-0
Fortuna Koln 
Wiedenbruck 
0 : 23 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
2-2
Oberhausen 
Wuppertaler 
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.98-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
Grenoble 
Le Mans 
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.88
FT
1-1
Stade Reims 
Nancy 
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.920.94
FT
0-3
Saint Etienne 
Troyes 
0 : 1/22 3/4
0.900.980.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
St. Mirren 
Livingston 
0 : 3/42 1/2
0.881.000.810.99
FT
1-0
Aberdeen 
Kilmarnock 
0 : 1/22 1/2
0.970.910.861.00
FT
3-1
Celtic 
Falkirk 
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
Ross County 
Greenock Morton 
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.920.78
FT
2-1
Airdrieonians 
Ayr Utd 
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.880.92
FT
0-2
Queens Park 
Dunfermline 
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.900.70
FT
0-0
Arbroath 
Partick Thistle 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
Kelty Hearts 
Cove Rangers 
0 : 02 1/2
0.930.770.850.85
FT
3-1
Hamilton 
Peterhead 
0 : 3/42 3/4
0.860.840.810.89
FT
1-1
East Fife 
Inverness C.T. 
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.740.96
FT
2-2
Queen of South 
Montrose 
0 : 13 1/4
1.000.700.710.99
FT
1-0
Stenhousemuir 
Alloa Athletic 
0 : 1/42 1/2
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
Tondela 
Nacional Madeira 
0 : 02 1/2
-0.990.870.970.90
FT
4-1
Benfica 
Moreirense 
0 : 2 1/23 1/4
-0.960.840.960.91
FT
2-0
Vitoria Guimaraes 
Rio Ave 
0 : 3/42 1/2
0.970.910.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Leixoes 
Portimonense 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.880.98
FT
0-0
SC Farense 1
Academico Viseu 
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
Felgueiras 
Uniao Leiria 
1/4 : 02
0.80-0.930.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
Feyenoord 
Groningen 
0 : 3/43
0.940.940.940.93
FT
2-1
Heerenveen 
Fortuna Sittard 
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.940.93
FT
0-2
NAC Breda 
Ajax 
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.91
FT
1-1
Twente 
NEC Nijmegen 
0 : 13 1/4
-0.950.83-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
Rostov 
FK Orenburg 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-0
Krylya Sovetov 
Lok. Moscow 
1/2 : 02 3/4
0.890.990.990.88
FT
0-0
Rubin Kazan 
CSKA Moscow 
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
Spartak Kostroma 
Arsenal-Tula 
0 : 1/42 1/4
0.861.000.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
KF Tirana 
Partizani Tirana 
1/4 : 02 1/4
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
Alashkert 
FC Noah 
1/2 : 02 1/2
0.910.790.960.74
FT
4-0
Ararat-Armenia 
Ararat Yerevan 
0 : 2 3/43 3/4
0.930.770.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Imisli FK 
Sumqayit 
1/4 : 02
0.850.990.880.94
FT
1-1
Gabala FC 
Araz Nakhchivan 
0 : 1/42 1/2
0.880.960.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Korona Kielce 
Katowice 
0 : 1/43
0.84-0.961.000.86
FT
1-2
Lechia GD 
Rakow Czestochowa 
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.920.94
FT
1-1
Cracovia Krakow 1
Pogon Szczecin 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
LKS Lodz 
Stal Rzeszow 
0 : 1 1/43
0.78-0.940.840.98
FT
2-0
Pogon Siedlce 
Miedz Legnica 
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
2-3
Stal Mielec 
Slask Wroclaw 
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85
FT
1-0
Polonia Wars. 
Chrobry Glogow 
0 : 1/22 1/2
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
Naftan Novo. 
Vitebsk 
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
2-3
Baranovichi 
Dinamo Minsk 
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
0-0
Maxline Vitebsk 
Dinamo Brest 
0 : 3/42 1/4
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
Radnik Bijeljina 
Rudar Prijedor 
0 : 1/41 3/4
0.960.860.810.99
FT
0-0
Zeljeznicar 
Velez Mostar 
0 : 1/42
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
Ludogorets 
CSKA 1948 Sofia 
0 : 12 3/4
0.970.870.850.97
FT
1-3
Cska Sofia 
Levski Sofia 
1/4 : 02
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
Glenavon 
Carrick Rangers 
0 : 02 1/2
0.900.801.000.70
FT
2-4
Bangor 
Portadown FC 
0 : 02 1/2
0.850.850.701.00
FT
3-2
Crusaders Belfast 
Ballymena Utd 
1 : 03
-0.930.620.950.75
FT
1-2
Linfield 
Cliftonville 
0 : 12 3/4
0.900.800.750.95
FT
6-2
Coleraine 
Glentoran 
0 : 02 1/4
0.750.950.750.95
FT
8-0
Larne 
Dungannon Swi. 
0 : 23
0.65-0.950.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
Makedonija 
Rabotnicki 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
OH Leuven 
Charleroi 
0 : 02 1/2
0.930.950.910.96
FT
1-1
Racing Genk 
Standard Liege 
0 : 12 3/4
-0.990.870.920.95
FT
2-4
Westerlo 1
Royal Antwerp 
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
Slaven Belupo 
Vukovar 1991 
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.87
FT
0-0
NK Osijek 
Lok. Zagreb 
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
Harju JK Laagri 
Tammeka Tartu 
0 : 1/43 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
2-1
Nomme United 
Kuressaare 
0 : 1/23 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
Samgurali Tskh. 
Dinamo Tbilisi 
1/4 : 02 1/2
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
Kisvarda FC 1
Diosgyori 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-0
Puskas Akademia 
Ujpest 
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
2-1
Nyiregyhaza 
Zalaegerzseg 
0 : 1/42 1/2
0.970.870.960.86

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-2
PAOK Salonica 
OFI Creta 
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
Throttur Rey. 
UMF Njardvik 
0 : 1/43 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-1
Vestri 1
UMF Grindavik 
0 : 3/43 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-1
Volsungur 
Leiknir Rey. 
3/4 : 03 1/4
0.950.890.830.99
FT
4-1
HK Kopavogur 
Grotta 
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
Sligo Rovers 
Dundalk 
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
Longford Town 
Kerry FC 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
H. Petah Tikva 
Hapoel Tel Aviv 
1 : 02 1/2
0.800.900.770.93
FT
1-2
Ashdod 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 3/42 1/2
0.820.880.830.87
FT
1-3
Maccabi Haifa 1
Maccabi TA 
1/4 : 03
0.870.830.760.94
FT
3-0
Maccabi Netanya 
Bnei Sakhnin 
0 : 3/42 1/2
0.860.840.770.93
FT
2-2
Hap. Beer Sheva 
Beitar Jerusalem 
0 : 1/23
0.850.850.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
Altai Oskemen 
FC Zhenis 
0 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-2
FK Kyzylzhar 
Ordabasy 
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-0
Aktobe 
Irtysh Pavlodar 
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
FK Kauno Zalgiris 
FK Riteriai 
0 : 2 1/23 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-0
FK Suduva 
FK Panevezys 
0 : 12 1/2
-0.990.830.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
Floriana 
Hamrun Spartans 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-3
Dacia Buiucani 
Zimbru 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
Fredrikstad 
Viking 
1 : 03
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
Rosenborg 
Brann 
0 : 02 3/4
0.86-0.980.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
Sogndal 
Asane Fotball 
0 : 13 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
Strommen 
Kongsvinger 
1/2 : 02 3/4
0.940.900.66-0.85
FT
1-2
Bryne 
Odd Grenland 
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
Stjordals Blink 
Follo 
0 : 1/23 1/4
0.850.850.870.83
FT
3-1
Lysekloster 
Eik Tonsberg 
0 : 1/22 3/4
0.800.900.860.84
FT
0-1
IL Sandviken 
Pors Grenland 
0 : 1/43
0.800.900.850.85
FT
0-1
Notodden FK 
IL Bjarg 
1/4 : 03 1/4
0.920.780.950.75
FT
0-1
Junkeren 
Eidsvold Turn 
1/2 : 03 1/4
0.900.800.780.92
FT
5-1
Lorenskog IF 
Ullensaker/Kisa 
0 : 3/43 1/2
0.710.990.770.93
FT
4-0
Sotra SK 
Mjondalen 
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88
FT
3-1
Kvik Halden 
Arendal 
1/4 : 02 3/4
0.780.920.820.88
FT
1-3
SK Trygg/Lade 
Kjelsas 
3/4 : 03
0.970.730.860.84
FT
2-1
Tromsdalen 
Rana FK 
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
Lahti 
AC Oulu 
0 : 02 1/4
-0.900.780.82-0.95
FT
1-0
Inter Turku 
IFK Mariehamn 
0 : 1 1/23
0.881.00-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
JaPS 
EIF Ekenas 
0 : 03
0.890.99-0.960.82
FT
1-0
JIPPO 
SJK Akatemia 
0 : 1 1/43
0.85-0.970.960.90
FT
2-2
Haka 1
KaPa 
0 : 1 1/43
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
OLS Oulu 
PK Keski Uusimaa 
0 : 3/43 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-2
Jazz 
Jyvaskyla JK 
1/2 : 03 1/2
0.960.920.990.87
FT
7-0
RoPS Rovaniemi 
KPV Kokkola 
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
Botosani 
Otelul Galati 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96
FT
1-0
CFR Cluj 
Universitaea Cluj 
0 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
Zemplin Michalovce 
Zelez. Podbrezova 
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
0-2
KFC Komarno 
Skalica 
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94
FT
3-1
FC Kosice 
Ruzomberok 
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
3-1
Dunajska Stred 
MSK Zilina 
0 : 1/22 1/2
0.990.850.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
Koper 
O.Ljubljana 
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
Banik Ostrava 
Vik.Plzen 
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
3-1
Pardubice 
Zlin 
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-2
Jablonec 
Slovan Liberec 
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.78
FT
2-0
Bohemians 1905 
Sparta Praha 
1/2 : 02 1/2
0.990.890.79-0.93
FT
2-1
Slavia Praha 
Sigma Olomouc 
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-2
Slovacko 
Dukla Praha 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-3
MFK Karvina 
Mlada Boleslav 
0 : 03
-0.890.770.910.95
FT
0-1
Teplice 
Hradec Kralove 
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
Slavia Kromeriz 1
MFK Chrudim 
0 : 1/22 3/4
0.920.921.000.82
FT
2-1
Taborsko 
Pribram 
0 : 3/43
-0.960.800.920.90
FT
2-1
SK Artis Brno 
C. Budejovice 
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.67-0.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
Jihlava U19 
Slovan Liberec U19 
  
    
FT
3-0
Mlada Boleslav U19 
Sparta Praha U19 
0 : 1/43 1/4
0.830.930.900.86
FT
2-2
Vik. Plzen U19 
Hradec Kralove U19 
0 : 1/43 1/2
0.910.850.870.89
FT
2-2
Banik Ostrava U19 
Dukla Praha U19 
  
    
FT
5-2
C. Budejovice U19 
Slovacko U19 
  
    
FT
0-0
Sigma Olomouc U19 
Brno U19 
  
    
FT
1-0
MFk Karvina U19 
Slavia Praha U19 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
EN Paralimni 
Akritas 
1 1/4 : 02 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-1
Omonia Aradippou 
Digenis Ypsonas 
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.67-0.83
FT
2-0
AEK Larnaca 
Aris Limassol 
0 : 1/22 3/4
0.940.920.72-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Eyupspor 
Gaziantep B.B 
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-0
Kayserispor 
Rizespor 
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.85
FT
2-0
Goztepe 
Antalyaspor 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Vanspor FK 
Istanbulspor AS 
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
4-2
Serik Belediyespor 
Hatayspor 
0 : 13 1/4
-0.740.600.850.85
FT
1-3
Adana Demirspor 1
Umraniyespor 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
Grasshoppers 
Luzern 
1/2 : 03
-0.990.870.85-0.98
FT
3-0
Lausanne Sports 
Zurich 
0 : 3/43 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
0-1
Thun 
Lugano 
0 : 1/23
1.000.880.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
Wil 1900 
Aarau 
1 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
Osters 
Ostersunds 
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-0
Falkenbergs 1
GIF Sundsvall 
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
1-1
Orebro 
Norrby 
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-1
Nordic United FC 
Sandvikens 
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
Lunds BK 
Tvaakers IF 
0 : 1/22 1/2
0.930.770.770.93
FT
0-3
Rosengard 
Eskilsminne IF 
0 : 1/42 3/4
0.760.940.900.80
FT
1-1
Angelholms 
Hassleholms IF 
1/2 : 02 1/2
0.810.890.850.85
FT
3-0
Atvidabergs 
AFC Malmo 
  
    
FT
0-0
Sollentuna FK 
Assyriska 
0 : 03
0.940.760.900.80
FT
0-4
Laholms 
Trelleborgs 
1 : 02 3/4
-0.950.650.770.93
25/04
Hoãn
BK Olympic Malmo 
Jonkopings 
  
    
FT
1-0
FBK Karlstad 
IFK Stocksund 
0 : 13 1/4
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
Rukh Vynnyky 
Karpaty Lviv 
3/4 : 02 1/4
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
Colwyn Bay 
Penybont 
0 : 1/22 3/4
0.850.990.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
WSG Tirol 
SV Ried 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
1-0
Wolfsberger AC 
Grazer AK 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
Austria Salzburg 
Kapfenberg 
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
Hvidovre IF 
AC Horsens 
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
2-0
Hillerod 
Kolding IF 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

25/04
Hoãn
VSK Aarhus 
Brabrand IF 
  
    
25/04
Hoãn
Roskilde 
Thisted 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
Newcastle Jets 
Central Coast 
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.980.880.99
FT
0-2
WS Wanderers 
Melb. Victory 
1/2 : 03 1/4
0.930.950.920.95
FT
2-1
Perth Glory 
Brisbane Roar 
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.880.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-1
Mitchelton 
Virginia Utd 
  
    
FT
4-3
Souths Utd 
Samford Rang. 
  
    
FT
3-3
Taringa Rovers 
Moreton City Exce. 2 
  
    
FT
2-4
Southside Eagles 
Caloundra 
  
    
FT
4-2
Grange Thistle 
Brisbane Knights 
0 : 1 1/24 1/4
0.60-0.900.900.80

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
Armadale SC 1
Stirling Macedonia 
1/2 : 03 1/2
0.970.790.840.92
FT
0-1
Fremantle City 
Sorrento 
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
2-1
Olympic Kingsway 
Western Knights 
0 : 3/43 1/4
0.990.850.900.92
FT
2-4
Balcatta Etna 
Perth RedStar 
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.810.95
FT
2-2
Dianella W. Eagles 
Perth Glory U21 
0 : 1/43 3/4
0.830.99-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
Sydney Olympic 
UNSW FC 
1/4 : 03
0.850.970.950.85
FT
4-1
Marconi Stallions 
Manly Utd 
0 : 12 1/2
0.830.990.980.82

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
Peninsula Power 
Queensland Lion 
1/2 : 03
0.980.880.75-0.92
FT
6-0
Moreton City Exce. 
Brisbane Roar U21 
0 : 1 1/23 3/4
0.930.93-0.990.83
25/04
Hoãn
Gold Coast Knights 
Gold Coast Utd 
0 : 13 1/4
0.810.890.870.83
FT
6-1
Eastern Suburbs 
Rochedale Rovers 
0 : 1/23 1/2
0.910.950.870.83

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
George Cross FC 
Altona Magic SC 
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
Canberra Utd Nữ 
Melb. Victory Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.93
FT
3-0
Brisbane Roar Nữ 
Adelaide Utd Nữ 
0 : 03
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
Urawa Red 
Yokohama FM 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.940.93
FT
0-2
Shimizu S-Pulse 
Nagoya Grampus 
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.86
FT
2-0
Okayama 
Avispa Fukuoka 
0 : 1/42
0.950.93-0.960.83
FT
2-1
Kawasaki Fro. 
JEF United Chiba 
0 : 12 3/4
-0.990.870.910.96
FT
2-1
Sanf Hiroshima 
Cerezo Osaka 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.900.97
FT
1-1
V-Varen Nagasaki 
Gamba Osaka 
1/2 : 02 3/4
0.890.990.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Jubilo Iwata 
FC Gifu 
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
FC Imabari 
Kataller Toyama 
1/4 : 02 1/4
0.890.930.78-0.98
FT
1-1
Fujieda MYFC 
Omiya Ardija 
3/4 : 03
0.930.95-0.940.80
FT
2-1
Tochigi City 
Tochigi SC 
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
Fukushima Utd 
Ventforet Kofu 
0 : 02 3/4
-0.940.820.980.82
FT
1-0
Tegevajaro Miyazaki 
Kagoshima 
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
Alb. Niigata (JPN) 
FC Osaka 
0 : 02
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
Consa. Sapporo 
Iwaki FC 
1/4 : 02 1/4
0.890.990.980.88
25/04
Hoãn
Sagan Tosu 
Rayluck Shiga 
  
    
FT
3-1
Thespa Kusatsu 
Yokohama FC 
3/4 : 02 1/2
1.000.880.920.88
FT
1-0
Vegalta Sendai 
Montedio Yama. 
0 : 3/42 1/2
0.920.960.860.94
FT
2-2
Giravanz Kita. 
Renofa Yamaguchi 
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.940.82
FT
0-2
Gainare Tottori 
Roas. Kumamoto 
1/4 : 02
0.980.90-0.890.75
FT
1-0
Zweigen Kan. 
Nara Club 
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-1
Sagamihara 
Shonan Bellmare 
1/4 : 02 1/4
0.881.000.940.92
FT
0-0
Ryukyu 
Oita Trinita 
1/2 : 02 1/4
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
Gangwon 1
FC Seoul 
0 : 02
0.86-0.980.83-0.96
FT
0-2
Bucheon 1995 1
Gimcheon Sangmu 
1/4 : 02 1/4
0.920.961.000.87
FT
1-0
Incheon Utd 
Jeju Utd 
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
Paju Citizen 1
Gyeongnam 
0 : 1/42 1/4
0.960.860.920.84
FT
3-2
Suwon Bluewings 
Busan I'Park 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.880.92
FT
2-1
Ansan Greeners 
Jeonnam Dragons 
1/2 : 02 1/2
1.000.820.960.84
FT
1-1
Cheonan City 
Seongnam 
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
Daejeon Korail 
Changwon FC 
0 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92
FT
1-2
Jeonbuk H.Motor B 1
Dangjin Citizen 
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.840.92
FT
2-2
Gyeongju KHNP 
Ulsan Citizen 
0 : 3/42 1/4
0.910.950.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
Mung. Sangmu Nữ 
Gyeongju Nữ 
0 : 02 1/2
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
Chengdu Rongcheng 1
Zhejiang Professional 
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98
FT
2-4
Beijing Guoan 
Tianjin Tigers 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
Shanghai Port 
Wuhan Three T. 
0 : 3/42 3/4
0.980.880.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Yanbian Longding 
Shaanxi Union 
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.81
FT
0-3
Shenzhen Juniors 
Foshan Nanshi 
0 : 3/42 1/2
0.850.970.780.92
FT
0-1
Suzhou Dongwu 
Jiangxi Dingnan 
0 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
0-3
Meizhou Hakka 
Ningbo Professional 
0 : 1/42 1/2
1.000.820.850.95
FT
1-0
Guangxi Hengchen 
Nanjing City 
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
North District 
Kitchee 
3/4 : 03 1/4
0.800.900.840.86
FT
1-2
Eastern District SA 2
Hong Kong FC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
Madura United FC 
Dewa United 
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
Borneo FC 
Semen Padang 
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
Wehdat Amman 
Jazeera Amman 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-5
PDRM FA 
Imigresen FC 
  
    
FT
2-2
Brunei DPMM 
Kuching FA 
1 1/4 : 03
0.750.950.850.85
FT
2-2
Terengganu 
Negeri Sembilan 
0 : 13
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-0
Alb. Niigata (SIN) 
Tanjong Pagar 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Chiangrai Utd 1
Bangkok Utd 
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
BG Pathum United 
Nakhon Ratch. 
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
0-1
Uthai Thani FC 
Port FC 
3/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
Becamex TP. HCM 
TX Nam Định 
3/4 : 02 3/4
0.980.860.81-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-0
ĐA Thanh Hóa 
PVF CAND 
0 : 02 1/4
0.841.001.000.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-1
Quảng Ninh FC 
TP. Hồ Chí Minh 
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.850.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV4
FT
1-2
Quy Nhơn United 1
TT Đồng Nai 
3/4 : 02 1/4
0.850.850.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
Bengaluru 
Mumbai 
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
4-1
Jamshedpur 
Chennaiyin FC 
0 : 12 1/2
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
Estudiantes LP 
Talleres Cordoba 
0 : 1/22
-0.940.820.970.90
FT
1-0
Sarmiento Junin 1
Tigre 
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.920.95
8
0-0
River Plate 
Aldosivi 
0 : 1 1/22 1/4
0.900.980.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Temperley 
Patronato Parana 
0 : 1/41 1/2
0.76-0.940.66-0.86
FT
1-0
San Telmo 
All Boys 
1/4 : 01 3/4
0.830.990.960.84
FT
0-2
CA San Miguel 
Los Andes 
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-0
San Martin SJ 
Quilmes 
0 : 1/22
0.970.85-0.880.67
FT
0-0
Atletico Rafaela 
Gimnasia Jujuy 
0 : 1/41 3/4
0.930.890.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
Bahia/BA 
Santos/SP 
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.92
FT
0-1
Remo/PA 
Cruzeiro/MG 
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.83
FT
2-2
Botafogo/RJ 
Internacional/RS 
0 : 02 1/4
0.881.000.86-0.99
37
0-0
Sao Paulo/SP 
Mirassol/SP 
0 : 1/22 1/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

48
0-0
SC Recife/PE 
Novorizontino/SP 
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
37
0-0
Juventude/RS 
Londrina/PR 
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.88

Lịch thi đấu U20 Brazil

25/04
Hoãn
Gremio/RS U20 
Vasco DG/RJ U20 
  
    
26/04
Hoãn
Fluminense/RJ U20 
Cuiaba/MT U20 
  
    
26/04
Hoãn
Flamengo/RJ U20 
Cruzeiro/MG U20 
  
    
26/04
Hoãn
Criciuma/SC U20 
Avai/SC U20 
  
    
26/04
Hoãn
Palmeiras/SP U20 
Juventude/RS U20 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
Nacional Potosi 1
Gua. Villarroel SJ 
0 : 3/43 1/4
0.740.960.850.85
FT
3-2
ABB La Paz 
Blooming 
0 : 1/43 1/4
0.890.810.900.80
52
0-1
CD Guabira 
Always Ready 
0 : 03 1/4
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
Nublense 1
O Higgins 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-0
Univ. de Chile 
Univ. Catolica(CHL) 
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
Dep. Copiapo 1
San Marcos A. 
0 : 1/22 1/4
0.960.740.920.78
FT
0-1
U. San Felipe 
CD Magallanes 
1/4 : 03
0.800.900.750.95
37
0-0
Curico Unido 
Puerto Montt 
0 : 1/42 1/4
0.730.970.840.86
8
0-0
Temuco 
Rangers Talca 
0 : 1/42 1/2
0.890.810.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
Atl. Bucaramanga 
Jag de Cordoba 
0 : 1 1/42 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-0
Pereira 
Atl. Nacional 
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
69
0-0
Deportivo Cali 
America Cali 
0 : 02
0.85-0.970.890.97
26/04
08h30
Inde.Medellin 
Fortaleza 
0 : 12 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
Mushuc Runa 
Dep.Cuenca 
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
2-1
Independiente JT 
Leones del Norte 
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-0
Emelec 
LDU Quito 
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
Sportivo Luqueno 
Sportivo Trinidense 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92
79
3-2
Libertad 1
Olimpia Asuncion 
1/2 : 02 1/4
0.920.960.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
Moquegua 
FC Cajamarca 
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.910.95
FT
1-0
Comerciantes Unidos 
Sporting Cristal 
0 : 1/22 1/4
0.900.920.910.89
37
0-0
Sport Boys 
Juan Pablo II 
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
CA Juventud 
Liverpool P. (URU) 
0 : 02 1/4
0.980.780.980.78
FT
1-2
Dep. Maldonado 
Albion FC (URU) 
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-2
Nacional(URU) 1
Danubio 
0 : 3/42 1/2
0.830.930.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
Monagas 
Puerto Cabello 
1/4 : 02 1/2
0.960.740.960.74
FT
3-0
Portuguesa 
UCV FC 
0 : 1/42 1/4
0.760.940.910.79
FT
2-1
Dep.Tachira 
Carabobo 
0 : 1/42 1/4
0.890.810.960.74
FT
1-1
Anzoategui 1
Zamora Barinas 
0 : 02 1/4
0.970.730.940.76
FT
2-1
Caracas 
Rayo Zuliano 
0 : 3/42 1/2
0.870.830.800.90
FT
0-1
Trujillanos 
Dep.Guaira 
1/2 : 02
0.940.760.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
Toronto 
Atlanta United 
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.78-0.92
FT
1-0
CF Montreal 
New York City 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.880.99
FT
0-1
Minnesota Utd 
Los Angeles FC 
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
HT
2-0
Columbus Crew 
Philadelphia Union 
0 : 1/22 3/4
0.990.890.990.88
HT
1-0
D.C. Utd 
Orlando City 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.980.85
HT
2-0
Cincinnati 
New York RB 
0 : 3/43 1/2
1.000.880.940.93
HT
0-0
Inter Miami 
New England 
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.860.86-0.99
26/04
07h30
Nashville FC 
Charlotte FC 
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.97
26/04
07h30
Chicago Fire 
Sporting Kansas 
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.890.98
26/04
07h30
Austin FC 
Houston Dynamo 
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.980.85
26/04
07h30
St. Louis City SC 
San Jose EQ 
0 : 03
0.940.940.930.94
26/04
08h30
San Diego 
Portland Timbers 
0 : 3/43 1/4
0.920.960.85-0.98
26/04
09h30
Seattle Sounders 
Dallas 
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.85-0.98
26/04
09h30
Vancouver WC 
Colorado Rapids 
0 : 1 1/23 1/2
0.950.93-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
NJ/NY Gotham Nữ 
Bay FC Nữ 
  
    
FT
2-0
Chicago RS Nữ 
Boston Legacy Nữ 
  
    
30
0-0
Houston Dash Nữ 
NC Courage Nữ 
  
    
26/04
07h45
Denver Summit Nữ 
San Diego Wave Nữ 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

63
0-2
Pachuca 1
Pumas UNAM 
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.97
66
3-0
Tigres UANL 
Mazatlan FC 
0 : 23 1/2
0.920.960.970.90
26/04
08h05
Toluca 
Club Leon 
0 : 13 1/4
0.980.90-0.970.84
26/04
08h07
Chivas Guad. 
Club Tijuana 
0 : 1 1/43
0.87-0.990.82-0.95
26/04
10h00
Juarez 
San Luis 
0 : 1/22 3/4
0.950.930.86-0.99
26/04
10h10
Club America 
Atlas 
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

26/04
08h00
Morelia 
Mineros de Zac. 
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.92
26/04
10h00
Atletico La Paz 
Club Jaiba Brava 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

26/04
Hoãn
Cavalry FC 
Inter Toronto 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
Haras Al Hodoud 
Wadi Degla SC 
3/4 : 02
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
Hassania Agadir 
Ittihad Tanger 
0 : 1/42
-0.880.720.900.92
FT
0-1
CODM Meknes 
Difaa El Jadidi 
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.920.90
FT
1-1
US Touarga 
Olympique Safi 
0 : 01 3/4
-0.930.760.78-0.96
FT
0-0
Kawkab Marrakech 
Wydad Casablanca 
1/2 : 02
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
5-1
Amazulu 
Chippa Utd 
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.820.98
FT
1-1
Sekhukhune Utd 
Marumo Gallants FC 
0 : 3/42 1/4
0.940.880.980.82
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo