T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

32
0-0
Wanderers 
Danubio 
0 : 04 1/2
0.66-0.84-0.340.14
32
0-0
Wanderers 
Danubio 
0 : 01 1/2
0.910.910.970.83

TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
Singapore 
Trung Quốc 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
Hồng Kông 
Mông Cổ 
Hiệp 1
0 : 2 3/44
0.900.92-0.990.79
FT
2-2
Thái Lan 
Kuwait 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.910.89
FT
3-0
Indonesia 
Oman 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.940.760.910.89
FT
3-1
Tajikistan 
Ấn Độ 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.92-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Belarus 
Syria 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-0
Georgia 
Bahrain 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.830.97
FT
2-2
Slovakia 
Montenegro 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.840.850.97
FT
1-2
San Marino 
Bangladesh 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.85-0.970.77
FT
2-2
Moldova 
Bulgaria 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.960.890.93
FT
3-0
Nga 
Burkina Faso 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.900.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hungary 
Phần Lan 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.870.95
FT
1-1
Benin 
Niger 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.840.980.860.94
FT
0-2
Azerbaijan 
Malta 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.850.990.990.83
FT
1-1
Angola 
Mauritania 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.950.770.990.81
06/06
06h00
Puerto Rico 
Arập Xêut 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
-0.960.800.870.93
06/06
06h30
Canada 
Ireland 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.920.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/06
06h30
Paraguay 
Nicaragua 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.900.940.860.96
06/06
07h00
Haiti 
Peru 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.920.920.970.85

Tỷ Lệ VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
Georgia NữC4-3
Đảo Faroe NữC4-2
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.880.88-0.940.70
FT
1-1
Armenia NữC6-3
Kazakhstan NữC6-1
Hiệp 1
1 : 03
0.920.840.860.90
FT
0-4
Slovakia NữB3-3
Phần Lan NữB3-2
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.870.890.820.94
FT
1-2
Azerbaijan NữC3-2
Hungary NữC3-1
Hiệp 1
1 1/2 : 02 1/2
0.830.930.970.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Bosnia & Herz NữC1-1
Lithuania NữC1-3
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.970.730.880.88
FT
0-0
Moldova NữC5-2
Romania NữC5-1
Hiệp 1
2 : 03
0.820.94-0.860.62
FT
0-2
Ba Lan NữA2-4
Pháp NữA2-1
Hiệp 1
2 : 03 1/2
0.920.840.910.85
FT
1-0
Áo NữA4-3
Slovenia NữA4-4
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.650.950.81
FT
0-1
Ukraina NữA3-4
Iceland NữA3-3
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.750.960.80
FT
3-0
Italia NữA1-2
Serbia NữA1-4
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.880.910.85
FT
2-1
T.N.Kỳ NữB2-2
Bắc Ireland NữB2-3
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.64-0.880.960.80
FT
0-1
Kosovo NữC2-2
Croatia NữC2-1
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.860.880.88
FT
0-5
Liechtenstein NữC1-4
Estonia NữC1-2
3 : 04 1/2
0.74-0.98-0.960.72
FT
2-1
Đan Mạch NữA1-1
Thụy Điển NữA1-3
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.830.930.950.81
FT
0-1
Andorra NữC3-4
North Macedonia NữC3-3
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.60-0.840.810.95
FT
3-2
Ireland NữA2-21
Hà Lan NữA2-3
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.770.990.830.93
FT
2-0
Đức NữA4-1
Na Uy NữA4-2
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.800.960.70-0.94
FT
4-0
T.B.Nha NữA3-1
Anh NữA3-2
Hiệp 1
0 : 13
0.950.810.940.82

Tỷ Lệ U19 Đông Nam Á

FT
0-4
Singapore U19B-31
Thái Lan U19B-1
Hiệp 1
2 3/4 : 03 3/4
0.930.890.74-0.94

Tỷ Lệ Nations League Nam Mỹ Nữ

06/06
06h00
Chile Nữ4
Ecuador Nữ5
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.880.92
06/06
06h00
Argentina Nữ2
Peru Nữ8
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/4
0.850.970.801.00
06/06
06h00
Colombia Nữ3
Uruguay Nữ6
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.840.980.960.84

Tỷ Lệ Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
Nigeria Nữ 
Senegal Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.65-0.830.78-0.98
FT
1-2
New Zealand Nữ 
Haiti Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.860.90
06/06
08h00
Panama Nữ 
Jamaica Nữ 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.75-0.930.950.85
06/06
09h00
El Salvador Nữ 
Costa Rica Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Tỷ Lệ Giao Hữu U21

FT
1-3
Ukraina U21 
Mỹ U21 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
1-1
Montenegro U21 
Síp U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-1
Slovenia U21 
Albania U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.980.82

Tỷ Lệ Toulon Tournament

FT
0-1
Colombia U19A-51
Trung Quốc U19A-2
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.950.85
FT
3-1
Arập Xêut U21A-1
Tunisia U23A-3
Hiệp 1
1 : 03
0.890.93-0.980.78

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
SabadellB1-21
Real Madrid BA1-7
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.801.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Iceland

FT
5-1
UMF Njardvik7
IR Reykjavik11
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-1
HK Kopavogur31
Afturelding1
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.900.940.880.94
FT
0-3
KF Aegir. Thor10
Leiknir Rey.5
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.880.96-0.980.80

Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
Haka5
JaPS3
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.920.95-0.970.83
FT
1-2
KaPa7
KTP Kotka1
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.980.850.960.90

Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
KuPS Akatemia 
KPV Kokkola 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.870.99

Tỷ Lệ U19 Séc

FT
2-1
MFk Karvina U193
Zlin U1914
Hiệp 1
0 : 1/43 3/4
0.850.910.890.87

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
FBK Karlstad 
Karlstad Fotboll 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.960.660.950.75

Tỷ Lệ VĐQG Ukraina

FT
1-1
PFK Aleksandriya15
Livyi Bereh Kyiv18
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.940.74
FT
0-0
Kudrivka13
Ahrobiznes Volochysk17
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.880.92

Tỷ Lệ Aus Brisbane

FT
4-2
Pine Hills7
Mitchelton8
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
-0.900.600.860.84

Tỷ Lệ NPL Western Australia

FT
4-3
Bayswater City1
Dianella W. Eagles9
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.76-0.94-0.940.74
FT
3-3
Perth Azzurri4
Stirling Macedonia5
Hiệp 1
0 : 1/23 3/4
0.72-0.900.830.97

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
1-0
Sydney FC U217
Spirit FC10
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.861.00

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
0-0
Eastern Suburbs4
Moreton City Exce.3
Hiệp 1
1/4 : 03 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
5-2
Gold Coast Knights5
Olympic FC QLD8
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.79-0.970.810.99

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
4-1
Adelaide City3
Sturt Lions8
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.920.920.970.85
FT
1-0
West Torrens1
Croydon Kings7
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.930.910.840.98

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
0-2
Green Gully SC14
Avondale Heights3
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.941.000.87
FT
4-1
Dandenong City7
Heidelberg Utd4
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.960.910.85-0.98
FT
2-2
Oakleigh Cannons1
St Albans Saints10
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.871.000.910.96
FT
1-5
Bentleigh Greens11
Hume City2
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.910.96-0.960.83
05/06
Hoãn
Preston Lions5
Melbourne City U216
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.960.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Kamatamare San.Tây A-91
Nagano ParceiroĐông B-10
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.970.84-0.990.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
Seongnam10
Gimhae City17
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.880.92
FT
1-0
Daegu4
Paju Citizen12
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-2
Busan I'Park1
Chungnam Asan6
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.900.90

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

06/06
07h30
Gimnasia y TiroB-14
F. MidlandB-3
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.73-0.920.940.86

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

06/06
06h00
Operario F./PR11
Juventude/RS10
Hiệp 1
0 : 02
0.79-0.93-0.950.81

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

06/06
07h00
San Luis Qui.8
San Marcos A.3
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.830.97

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

06/06
05h00
Wanderers10
Danubio11
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Canada

06/06
09h10
Vancouver FC7
Atletico Ottawa3
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.970.850.930.87

Tỷ Lệ VĐQG Algeria

FT
0-2
Paradou AC14
ES Setif10
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-0
USM Khenchela7
MB Rouisset12
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.850.91
FT
2-2
ES Mostaganem15
MC El Bayadh16
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.860.66
FT
2-0
MC Alger1
ASO Chlef13
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.830.99-0.950.75
FT
0-0
JS Kabylie5
CR Belouizdad3
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.74-0.930.880.88
FT
3-1
JS Saoura2
CS Constantine8
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.73-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo