T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN

Tỷ Lệ Vòng loại Asian Cup 2027

59
0-2
Pakistan 
Myanmar 
1/2 : 02 1/4
0.64-0.940.870.83

Tỷ Lệ Aus Victoria

86
4-1
South Melbourne 
Dandenong City 
0 : 04 1/2
0.50-0.62-0.560.42

Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu

17
0-1
Phần Lan U19 
Séc U19 
1/2 : 03 1/4
0.990.890.870.99
14
0-0
Romania U19 
Đan Mạch U19 
1/2 : 02 3/4
0.821.000.950.85
17
0-0
Liechtenstein U19 
Andorra U19 
2 1/4 : 03 1/4
0.960.920.900.96
17
0-0
Estonia U19 
Ukraina U19 
1 1/4 : 03 1/2
0.970.850.900.90

Tỷ Lệ FIFA Series 2026

47
1-0
Australia 
Curacao 
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.78-0.92

TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ Lệ VLWC Play Off

01/04
01h45
Kosovo 
T.N.Kỳ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.970.85
01/04
01h45
Bosnia & Herz 
Italia 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.86
01/04
01h45
Séc 
Đan Mạch 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.950.83
01/04
01h45
Thụy Điển 
Ba Lan 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.80-0.93
01/04
04h00
CHDC Congo 
Jamaica 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.890.97-0.970.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/04
10h00
Iraq 
Bolivia 
Hiệp 1
0 : 02
0.83-0.970.82-0.98

Tỷ Lệ Vòng loại Asian Cup 2027

31/03
16h00
PakistanE-4
MyanmarE-2
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.960.740.850.85
31/03
17h30
MaldivesA-4
Đông TimoA-3
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.800.90
31/03
17h30
Đài LoanD-4
Sri LankaD-3
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.750.750.95
31/03
19h00
NepalF-4
LàoF-3
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.970.730.920.78
31/03
19h00
SingaporeC-1
BangladeshC-3
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.701.000.750.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/03
19h00
Việt NamF-1
MalaysiaF-2
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.800.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, VTVPrime
31/03
19h30
BhutanB-4
BruneiB-3
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.950.75
31/03
19h30
Thái LanD-1
TurkmenistanD-2
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.760.860.84
31/03
20h30
Ấn ĐộC-4
Hồng KôngC-2
Hiệp 1
0 : 1/42
0.880.820.740.96
31/03
21h00
TajikistanA-1
PhilippinesA-2
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.750.950.900.86
31/03
23h15
SyriaE-1
AfghanistanE-3
Hiệp 1
0 : 2 1/42 3/4
0.750.950.900.80

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/03
22h00
Libya 
Liberia 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.940.881.000.80
31/03
23h00
San Marino 
Andorra 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.890.930.970.83
31/03
23h00
Montenegro 
Slovenia 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.960.780.970.83
31/03
23h00
Na Uy 
Thụy Sỹ 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.970.850.920.88
31/03
23h00
Serbia 
Arập Xêut 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.77-0.950.960.84
31/03
23h30
Haiti 
Iceland 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.900.920.920.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/04
00h00
Hungary 
Hy Lạp 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.910.910.820.98
01/04
00h00
Nga 
Mali 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.940.881.000.80
01/04
00h30
Jordan 
Nigeria 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.950.870.920.88
01/04
01h00
Guinea 
Benin 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.910.910.850.95
01/04
01h00
Ma Rốc 
Paraguay 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.950.85
01/04
01h00
Peru 
Honduras 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.960.84
01/04
01h30
Algeria 
Uruguay 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76
01/04
01h30
Scotland 
B.B.Ngà 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.950.770.920.88
01/04
01h45
Áo 
Hàn Quốc 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.970.850.79-0.99
01/04
01h45
Anh 
Nhật Bản 
0 : 12 3/4
0.890.930.850.95
01/04
01h45
Hà Lan 
Ecuador 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.980.840.850.95
01/04
01h45
Slovakia 
Romania 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.870.951.000.80
01/04
01h45
Ukraina 
Albania 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.94-0.990.79
01/04
01h45
Wales 
Bắc Ireland 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.950.85
01/04
02h00
Senegal 
Gambia 
0 : 22 3/4
0.900.920.930.87
01/04
02h00
T.B.Nha 
Ai Cập 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.940.880.850.95
01/04
06h07
Mỹ 
B.D.Nha 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.980.800.890.91
01/04
06h15
Argentina 
Zambia 
Hiệp 1
0 : 3 1/43 3/4
-0.990.810.840.92
01/04
06h30
Canada 
Tunisia 
0 : 3/42 1/2
0.860.960.980.82
01/04
07h00
Brazil 
Croatia 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.850.95
01/04
08h00
Mexico 
Bỉ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.910.89

Tỷ Lệ FIFA Series 2026

FT
2-0
Cameroon 1
Trung Quốc 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.880.92
31/03
16h10
Australia 
Curacao 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.950.770.970.83
31/03
19h00
Kazakhstan 
Comoros 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97

Tỷ Lệ UEFA Nations League

31/03
23h00
LuxembourgC3-4
MaltaD2-2
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.970.91
31/03
23h00
LatviaC4-4
GibraltarD1-2
Hiệp 1
0 : 1 3/42 1/2
0.891.000.85-0.97

Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu

31/03
17h00
Liechtenstein U193-4
Andorra U197-4
Hiệp 1
2 1/4 : 03 3/4
0.900.800.750.95
31/03
17h00
Romania U197-1
Đan Mạch U1910-1
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.821.000.900.80
31/03
17h00
Phần Lan U197-2
Séc U1913-1
Hiệp 1
3/4 : 03
0.920.900.950.85
31/03
17h00
Estonia U1911-4
Ukraina U195-1
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.850.900.90
31/03
19h45
Bulgaria U192-2
T.B.Nha U19 
Hiệp 1
3 : 03 3/4
0.910.910.950.85
31/03
19h45
Croatia U196-1
Anh U198-1
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.850.970.820.98
31/03
20h00
Albania U195-4
Na Uy U1912-2
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.970.850.900.80
31/03
20h00
Síp U191-4
Thụy Điển U1910-2
Hiệp 1
3 1/4 : 04 1/4
0.890.930.800.90
31/03
20h00
Malta U1913-4
Luxembourg U194-4
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.930.750.800.90
31/03
20h00
Bosnia & Herz U199-4
Israel U194-3
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.850.970.800.90
31/03
23h00
Slovenia U194-2
Phần Lan U197-2
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.830.990.820.98
31/03
23h00
Đảo Faroe U192-4
Hà Lan U191-1
Hiệp 1
3 1/4 : 03 1/2
0.81-0.990.900.90
31/03
23h00
Moldova U199-3
North Macedonia U1911-3
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.850.85
31/03
23h30
Thụy Sỹ U1910-3
Pháp U192-1
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.920.88
31/03
23h30
Wales U19 
Hungary U192-3
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.85
01/04
01h00
Ireland U191-3
Italia U199-1
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.920.88
01/04
01h00
Scotland U198-2
Ba Lan U199-2
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.800.90

Tỷ Lệ Vòng loại U21 Châu Âu

31/03
18h00
Latvia U216-5
Bắc Ireland U216-3
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.990.810.820.98
31/03
19h00
Montenegro U215-3
Ba Lan U215-1
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.910.910.960.84
31/03
20h00
Armenia U215-6
North Macedonia U215-5
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.880.830.93
31/03
21h00
Kazakhstan U214-6
Ireland U214-3
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.910.89
31/03
21h00
Georgia U216-4
Malta U216-6
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.870.950.801.00
31/03
21h30
Hungary U218-4
Ukraina U218-3
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.970.791.000.80
31/03
21h30
Slovenia U217-5
Na Uy U217-1
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.890.930.840.96
31/03
22h00
Phần Lan U211-2
Síp U211-5
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.940.880.990.81
31/03
22h00
Séc U212-3
Gibraltar U212-6
Hiệp 1
0 : 4 1/44 3/4
0.840.980.820.98
31/03
22h00
Israel U217-3
Bosnia & Herz U217-2
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.890.91
31/03
22h30
Croatia U218-2
T.N.Kỳ U218-1
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.820.98
31/03
23h00
Hy Lạp U216-1
Đức U216-2
Hiệp 1
1 : 03
0.930.890.870.93
31/03
23h00
Áo U219-3
Belarus U219-5
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.830.99-0.990.79
31/03
23h00
Bulgaria U212-4
Azerbaijan U212-5
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.980.82
31/03
23h00
Romania U211-3
San Marino U211-6
Hiệp 1
0 : 4 1/44 3/4
0.850.970.800.96
31/03
23h00
Đan Mạch U219-2
Wales U219-4
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.800.96
31/03
23h30
Thụy Điển U215-4
Italia U215-2
Hiệp 1
3/4 : 03
0.910.91-0.990.79
01/04
01h00
Anh U214-1
Moldova U214-5
Hiệp 1
0 : 3 1/24 1/4
0.990.83-0.920.71
01/04
01h00
Thụy Sỹ U213-2
Estonia U213-6
Hiệp 1
0 : 2 3/43 3/4
0.840.980.830.97
01/04
01h30
T.B.Nha U211-1
Kosovo U211-4
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.990.83-0.970.77
01/04
01h30
B.D.Nha U212-1
Scotland U212-2
0 : 23 1/4
0.910.91-0.980.78

Tỷ Lệ Vòng loại African Cup 2027

31/03
20h00
Ethiopia6
Sao Tome & Principe9
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.60-0.780.65-0.85
31/03
20h00
Burundi1
Chad2
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.830.990.75-0.95
31/03
21h00
Eswatini5
Eritrea4
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.890.880.88
31/03
22h00
Mauritius8
Somalia11
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.970.79-0.890.69

Tỷ Lệ Giao Hữu U20

31/03
17h30
Thụy Sỹ U20 
Romania U20 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.820.98
31/03
18h35
Trung Quốc U19 
Australia U20 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.920.78
31/03
21h45
Ba Lan U20 
Đức U20 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.970.850.960.84
01/04
01h00
Brazil U20 
Paraguay U20 
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.970.83

Tỷ Lệ Giao Hữu U23

FT
3-1
Triều Tiên U23 
Thái Lan U23 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.900.90
31/03
18h35
Trung Quốc U23 
Việt Nam U23 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.970.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

01/04
00h00
Mirandes21
Albacete11
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.960.83
01/04
01h00
Deportivo3
Cordoba14
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.920.95
01/04
02h30
Valladolid18
Cadiz17
0 : 12 1/2
0.990.900.960.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Israel

31/03
20h30
Hapoel Nof HaGalil14
Bnei Yehuda7
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.910.790.870.83

Tỷ Lệ Aus Victoria

31/03
15h30
South Melbourne6
Dandenong City11
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89

Tỷ Lệ VĐQG Argentina

01/04
00h00
AldosiviB-14
Argentinos Jun.B-7
Hiệp 1
1/2 : 01 3/4
0.890.930.870.93

Tỷ Lệ Cúp Argentina

01/04
07h15
Union Santa Fe 
Agropecuario AAC 
0 : 12
0.880.940.78-0.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

01/04
05h00
Fortaleza/CE20
Cuiaba/MT12
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.900.76
01/04
05h00
Juventude/RS19
Novorizontino/SP18
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.940.80

Tỷ Lệ Liên Đoàn Chi Lê

01/04
06h30
Everton CDC-2
Deportes LimacheC-3
0 : 1/42 1/4
0.850.970.900.90

Tỷ Lệ VĐQG Colombia

01/04
08h00
Deportes Tolima5
Aguilas Doradas8
0 : 3/42 1/4
0.930.930.81-0.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia

01/04
03h00
Tigres(COL)9
Barranquilla8
0 : 1/22
0.910.910.78-0.98
01/04
03h00
Real Santander15
Envigado5
1/4 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76

Tỷ Lệ VĐQG Paraguay

01/04
04h30
2 de Mayo10
Nacional(PAR)3
1/4 : 02
0.920.900.860.94
01/04
06h30
CS San Lorenzo12
Sportivo Ameliano5
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81
01/04
06h30
Sportivo Luqueno11
Cerro Porteno2
3/4 : 02 1/4
0.950.870.870.93

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

31/03
21h00
CA Progreso14
Liverpool P. (URU)8
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
1.000.821.000.80
01/04
05h00
Defensor SC9
Albion FC (URU)12
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.810.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo