Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam - Lịch giải V-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 17 | |||||
| 22/03 17h00 | SHB Đà Nẵng CA Hà Nội | ||||
| 04/04 18h00 | PVF CAND Becamex TP. HCM | ||||
| 04/04 18h00 | Hải Phòng Hà Nội FC | ||||
| 04/04 19h15 | CA Hà Nội SHB Đà Nẵng | ||||
| 05/04 17h00 | HA Gia Lai Ninh Bình | ||||
x
| |||||
| 05/04 18h00 | ĐA Thanh Hóa Công An TP.HCM | ||||
| 05/04 18h00 | SL Nghệ An Thể Công - Viettel | ||||
| 05/04 18h00 | HL Hà Tĩnh TX Nam Định | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 18 | |||||
| 10/04 19h15 | Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa | ||||
| 11/04 18h00 | TX Nam Định HA Gia Lai | ||||
x
| |||||
| 11/04 18h00 | Hải Phòng Công An TP.HCM | ||||
| 11/04 18h00 | SL Nghệ An SHB Đà Nẵng | ||||
| 12/04 18h00 | PVF CAND CA Hà Nội | ||||
| 12/04 18h00 | Becamex TP. HCM Ninh Bình | ||||
| 12/04 19h15 | Hà Nội FC HL Hà Tĩnh | ||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 19 | |||||
x
| |||||
| 17/04 19h15 | Hà Nội FC Becamex TP. HCM | ||||
| 18/04 18h00 | Ninh Bình PVF CAND | ||||
| 18/04 18h00 | HL Hà Tĩnh Hải Phòng | ||||
| 19/04 18h00 | SHB Đà Nẵng TX Nam Định | ||||
| 19/04 18h00 | ĐA Thanh Hóa SL Nghệ An | ||||
x
| |||||
| 19/04 19h15 | Thể Công - Viettel HA Gia Lai | ||||
| 20/04 18h00 | Công An TP.HCM CA Hà Nội | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 20 | |||||
| 24/04 17h00 | HA Gia Lai Hải Phòng | ||||
| 25/04 18h00 | Becamex TP. HCM TX Nam Định | ||||
| 25/04 18h00 | Ninh Bình Hà Nội FC | ||||
x
| |||||
| 25/04 18h00 | ĐA Thanh Hóa PVF CAND | ||||
| 26/04 18h00 | SHB Đà Nẵng Thể Công - Viettel | ||||
| 26/04 18h00 | HL Hà Tĩnh Công An TP.HCM | ||||
| 26/04 19h15 | CA Hà Nội SL Nghệ An | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 21 | |||||
| 01/05 18h00 | TX Nam Định Công An TP.HCM | ||||
x
| |||||
| 01/05 19h15 | Hà Nội FC SHB Đà Nẵng | ||||
| 02/05 18h00 | Hải Phòng CA Hà Nội | ||||
| 02/05 18h00 | Becamex TP. HCM ĐA Thanh Hóa | ||||
| 02/05 18h00 | PVF CAND HL Hà Tĩnh | ||||
| 03/05 18h00 | SL Nghệ An HA Gia Lai | ||||
| 03/05 19h15 | Thể Công - Viettel Ninh Bình | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 22 | |||||
| 08/05 18h00 | SHB Đà Nẵng Becamex TP. HCM | ||||
| 09/05 18h00 | Ninh Bình Hải Phòng | ||||
| 09/05 18h00 | ĐA Thanh Hóa Hà Nội FC | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

