Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam - Lịch giải Vietnam V League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 7 | |||||
| 07/11 18h00 | Hải Phòng SL Nghệ An | ||||
| 07/11 18h00 | Ninh Bình Bắc Ninh FC | ||||
| 07/11 19h15 | CA Hà Nội Công An TP.HCM | ||||
| 08/11 17h00 | HA Gia Lai Hà Nội FC | ||||
| 08/11 19h15 | Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 8 | |||||
x
| |||||
| 20/11 17h00 | ĐA Thanh Hóa HA Gia Lai | ||||
| 20/11 19h15 | Thể Công - Viettel SL Nghệ An | ||||
| 21/11 18h00 | TX Nam Định Hải Phòng | ||||
| 21/11 18h00 | TT Đồng Nai Hà Nội FC | ||||
| 22/11 18h00 | HL Hà Tĩnh Công An TP.HCM | ||||
x
| |||||
| 22/11 18h00 | SHB Đà Nẵng Ninh Bình | ||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 9 | |||||
| 27/11 18h00 | TX Nam Định CA Hà Nội | ||||
| 27/11 18h00 | SL Nghệ An Ninh Bình | ||||
| 28/11 18h00 | Bắc Ninh FC SHB Đà Nẵng | ||||
| 28/11 18h00 | Công An TP.HCM HA Gia Lai | ||||
x
| |||||
| 28/11 19h15 | Hà Nội FC HL Hà Tĩnh | ||||
| 29/11 17h00 | ĐA Thanh Hóa TT Đồng Nai | ||||
| 29/11 18h00 | Hải Phòng Thể Công - Viettel | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 10 | |||||
| 04/12 18h00 | Công An TP.HCM TX Nam Định | ||||
| 05/12 17h00 | HA Gia Lai TT Đồng Nai | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VIỆT NAM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TX Nam Định | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 |
| 2. | SL Nghệ An | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 12 |
| 3. | CA Hà Nội | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 |
| 4. | Ninh Bình | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 10 |
| 5. | Công An TP.HCM | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 10 |
| 6. | Hải Phòng | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 9 |
| 7. | SHB Đà Nẵng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | 9 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | Bắc Ninh FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| 10. | ĐA Thanh Hóa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hà Nội FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | 6 |
| 12. | Thể Công - Viettel | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | 4 |
| 13. | HA Gia Lai | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | TT Đồng Nai | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 11 | 1 |
Championship Round
Relegation Round
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

