Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam - Lịch giải V-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 22 | |||||
| 08/05 18h00 | SHB Đà Nẵng Becamex TP. HCM | ||||
| 09/05 18h00 | Ninh Bình Hải Phòng | ||||
| 09/05 18h00 | ĐA Thanh Hóa Hà Nội FC | ||||
| 10/05 17h00 | HA Gia Lai PVF CAND | ||||
| 10/05 18h00 | Công An TP.HCM SL Nghệ An | ||||
x
| |||||
| 10/05 18h00 | HL Hà Tĩnh Thể Công - Viettel | ||||
| 10/05 19h15 | CA Hà Nội TX Nam Định | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 23 | |||||
| 15/05 18h00 | Công An TP.HCM SHB Đà Nẵng | ||||
| 16/05 18h00 | SL Nghệ An Ninh Bình | ||||
| 16/05 18h00 | Hải Phòng Becamex TP. HCM | ||||
x
| |||||
| 17/05 17h00 | HA Gia Lai HL Hà Tĩnh | ||||
| 17/05 18h00 | TX Nam Định Thể Công - Viettel | ||||
| 17/05 18h00 | PVF CAND Hà Nội FC | ||||
| 17/05 19h15 | CA Hà Nội ĐA Thanh Hóa | ||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 24 | |||||
| 22/05 19h15 | Thể Công - Viettel PVF CAND | ||||
x
| |||||
| 23/05 18h00 | SHB Đà Nẵng Hải Phòng | ||||
| 23/05 18h00 | Ninh Bình Công An TP.HCM | ||||
| 23/05 18h00 | ĐA Thanh Hóa HA Gia Lai | ||||
| 24/05 18h00 | HL Hà Tĩnh CA Hà Nội | ||||
| 24/05 18h00 | Becamex TP. HCM SL Nghệ An | ||||
x
| |||||
| 24/05 19h15 | Hà Nội FC TX Nam Định | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 25 | |||||
| 31/05 18h00 | HA Gia Lai Hà Nội FC | ||||
| 31/05 18h00 | TX Nam Định SL Nghệ An | ||||
| 31/05 18h00 | ĐA Thanh Hóa Ninh Bình | ||||
| 31/05 18h00 | Công An TP.HCM Thể Công - Viettel | ||||
x
| |||||
| 31/05 18h00 | PVF CAND Hải Phòng | ||||
| 31/05 18h00 | CA Hà Nội Becamex TP. HCM | ||||
| 31/05 18h00 | HL Hà Tĩnh SHB Đà Nẵng | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 26 | |||||
| 07/06 18h00 | Becamex TP. HCM HA Gia Lai | ||||
| 07/06 18h00 | Hà Nội FC Công An TP.HCM | ||||
x
| |||||
| 07/06 18h00 | SL Nghệ An PVF CAND | ||||
| 07/06 18h00 | Thể Công - Viettel CA Hà Nội | ||||
| 07/06 18h00 | Ninh Bình HL Hà Tĩnh | ||||
| 07/06 18h00 | SHB Đà Nẵng ĐA Thanh Hóa | ||||
| 07/06 18h00 | Hải Phòng TX Nam Định | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 21 | 17 | 3 | 1 | 49 | 17 | 54 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 21 | 12 | 7 | 2 | 32 | 19 | 43 |
| 3. | Hà Nội FC | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 23 | 39 |
| 4. | Ninh Bình | 21 | 11 | 5 | 5 | 43 | 28 | 38 |
| 5. | TX Nam Định | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 31 |
| 6. | Công An TP.HCM | 21 | 9 | 2 | 10 | 20 | 30 | 29 |
| 7. | Hải Phòng | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 26 | 28 |
| 8. | SL Nghệ An | 21 | 6 | 6 | 9 | 23 | 29 | 24 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 21 | 6 | 6 | 9 | 12 | 23 | 24 |
| 10. | HA Gia Lai | 21 | 5 | 7 | 9 | 18 | 28 | 22 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 21 | 4 | 9 | 8 | 24 | 29 | 21 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | 21 |
| 13. | PVF CAND | 21 | 2 | 8 | 11 | 17 | 36 | 14 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 21 | 2 | 7 | 12 | 23 | 37 | 13 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

