Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam - Lịch giải V-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 18 | |||||
| 11/04 18h00 | TX Nam Định HA Gia Lai | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| 0.87 | 0.89 | 0.79 | 0.97 | ||
| 11/04 18h00 | Hải Phòng Công An TP.HCM | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.75 | -0.99 | 0.82 | 0.94 | ||
| 11/04 18h00 | SL Nghệ An SHB Đà Nẵng | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.97 | 0.73 | 0.81 | 0.95 | ||
| 12/04 18h00 | PVF CAND CA Hà Nội | ||||
| 12/04 18h00 | Becamex TP. HCM Ninh Bình | ||||
x
| |||||
| 12/04 19h15 | Hà Nội FC HL Hà Tĩnh | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 19 | |||||
| 17/04 19h15 | Hà Nội FC Becamex TP. HCM | ||||
| 18/04 18h00 | Ninh Bình PVF CAND | ||||
| 18/04 18h00 | HL Hà Tĩnh Hải Phòng | ||||
| 19/04 18h00 | SHB Đà Nẵng TX Nam Định | ||||
x
| |||||
| 19/04 18h00 | ĐA Thanh Hóa SL Nghệ An | ||||
| 19/04 19h15 | Thể Công - Viettel HA Gia Lai | ||||
| 20/04 18h00 | Công An TP.HCM CA Hà Nội | ||||
Lịch VĐQG Việt Nam vòng 20 | |||||
| 24/04 17h00 | HA Gia Lai Hải Phòng | ||||
| 25/04 18h00 | Becamex TP. HCM TX Nam Định | ||||
x
| |||||
| 25/04 18h00 | Ninh Bình Hà Nội FC | ||||
| 25/04 18h00 | ĐA Thanh Hóa PVF CAND | ||||
| 26/04 18h00 | SHB Đà Nẵng Thể Công - Viettel | ||||
| 26/04 18h00 | HL Hà Tĩnh Công An TP.HCM | ||||
| 26/04 19h15 | CA Hà Nội SL Nghệ An | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 21 | |||||
x
| |||||
| 01/05 18h00 | TX Nam Định Công An TP.HCM | ||||
| 01/05 19h15 | Hà Nội FC SHB Đà Nẵng | ||||
| 02/05 18h00 | Hải Phòng CA Hà Nội | ||||
| 02/05 18h00 | Becamex TP. HCM ĐA Thanh Hóa | ||||
| 02/05 18h00 | PVF CAND HL Hà Tĩnh | ||||
x
| |||||
| 03/05 18h00 | SL Nghệ An HA Gia Lai | ||||
| 03/05 19h15 | Thể Công - Viettel Ninh Bình | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam vòng 22 | |||||
| 08/05 18h00 | SHB Đà Nẵng Becamex TP. HCM | ||||
| 09/05 18h00 | Ninh Bình Hải Phòng | ||||
| 09/05 18h00 | ĐA Thanh Hóa Hà Nội FC | ||||
x
| |||||
| 10/05 17h00 | HA Gia Lai PVF CAND | ||||
| 10/05 18h00 | Công An TP.HCM SL Nghệ An | ||||
| 10/05 18h00 | HL Hà Tĩnh Thể Công - Viettel | ||||
| 10/05 19h15 | CA Hà Nội TX Nam Định | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam vòng 23 | |||||
| 15/05 18h00 | Công An TP.HCM SHB Đà Nẵng | ||||
| 16/05 18h00 | SL Nghệ An Ninh Bình | ||||
| 16/05 18h00 | Hải Phòng Becamex TP. HCM | ||||
| 17/05 17h00 | HA Gia Lai HL Hà Tĩnh | ||||
| 17/05 18h00 | TX Nam Định Thể Công - Viettel | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 17 | 14 | 2 | 1 | 39 | 14 | 44 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 18 | 11 | 5 | 2 | 27 | 15 | 38 |
| 3. | Ninh Bình | 17 | 9 | 4 | 4 | 35 | 23 | 31 |
| 4. | Hà Nội FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 18 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 17 | 8 | 2 | 7 | 19 | 22 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 17 | 7 | 3 | 7 | 27 | 23 | 24 |
| 7. | TX Nam Định | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 23 | 20 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 19 | 20 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | 19 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 27 | 16 |
| 12. | HA Gia Lai | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 26 | 15 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 17 | 2 | 6 | 9 | 18 | 29 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 31 | 12 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

