Số liệu thống kê, nhận định CENTRAL COAST gặp NEWCASTLE JETS
VĐQG Australia, vòng 7
Central Coast
FT
1 - 2
(0-1)
Newcastle Jets
- Thống kê Central Coast đấu với Newcastle Jets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Central Coast gặp Newcastle Jets
Central Coast
60%
Hòa
20%
Newcastle Jets
20%
| 19/10 | Central Coast | 3 - 2 | Newcastle Jets |
| 12/04 | Newcastle Jets | 6 - 0 | Central Coast |
| 01/02 | Central Coast | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 22/11 | Newcastle Jets | 1 - 2 | Central Coast |
| 27/04 | Newcastle Jets | 1 - 3 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 21/12 | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS1
| 23/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 11/01 | Melbourne City | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 01/01 | Auckland FC | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
Nhận định, soi kèo Central Coast vs Newcastle Jets
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CCM khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CCM
Tài xỉu: 0.96*3*0.92
5 trận gần đây của CCM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Central Coast gặp Newcastle Jets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

