Số liệu thống kê, nhận định COLUMBUS CREW gặp PHILADELPHIA UNION
VĐQG Mỹ, vòng 18
Columbus Crew
(Hủy bởi VAR) Lucas Zelarayan (66')
FT
0 - 0
(0-0)
Philadelphia Union
- Diễn biến trận đấu Columbus Crew vs Philadelphia Union trực tiếp
-
88'
Nathan Harriel
Olivier Mbaiz
-
Derrick Etienne

Milos Degene
80'
-
Kevin Molino

Sean Zawadzk
80'
-
69'
Julian Carranza
Cory Burk
-
69'
Mikael Uhre
Chris Donova
-
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Lucas Zelarayan
66'
-
61'
Alejandro Bedoya
-
James Igbekeme

Aidan Morri
60'
-
Steven Moreira
59'
-
Erik Hurtado

Jacen Russell-Row
45'
-
Pedro Santos
43'
-
Erik Hurtado
39'
-
39'
Jack Elliott
-
Lucas Zelarayan
36'
-
Jonathan Mensah
01'
- Thống kê Columbus Crew đấu với Philadelphia Union
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Columbus Crew
-
1E. Room
-
3J. Williams
-
5V. Wormgoor
-
4J. Mensah
-
25H. Afful
-
6D. Nagbe
-
21Chad Barson
-
7Pedro Santos
-
31Steven Moreira
-
10L. Zelarayan
-
39Jacen Russel-Rowe
- Đội hình dự bị:
-
23G. Lillard
-
19M. Valenzuela
-
24E. Bush
-
26S. Abdul-Salaam
-
27Miguel Berry
-
30A. Keita
-
12L. Diaz
-
22D. Etienne
-
13A. Tarbell
Đội hình Philadelphia Union
-
18A. Blake
-
3J. Elliott
-
5J. Glesnes
-
27K. Wagner
-
4S. Findlay
-
19C. Burke
-
15O. Mbaizo
-
6D. Gazdag
-
31L. Flach
-
11A. Bedoya
-
25C. Donovan
- Đội hình dự bị:
-
20J. Bueno
-
13C. Turner
-
12J. Bendik
-
1M. Freese
-
2M. Real
-
7M. Uhre
-
26N. Harriel
-
9J. Carranza
Số liệu đối đầu Columbus Crew gặp Philadelphia Union
Columbus Crew
80%
Hòa
20%
Philadelphia Union
0%
- PHONG ĐỘ COLUMBUS CREW
| 05/04 | Atlanta United | 1 - 3 | Columbus Crew |
| 22/03 | Toronto | 2 - 1 | Columbus Crew |
| 15/03 | Columbus Crew | 0 - 1 | Nashville FC |
| 08/03 | Columbus Crew | 0 - 0 | Chicago Fire |
| 01/03 | Sporting Kansas | 2 - 2 | Columbus Crew |
- PHONG ĐỘ PHILADELPHIA UNION1
Nhận định, soi kèo Columbus Crew vs Philadelphia Union
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thiếu tự tin: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PPI khi thắng cả 3 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: PPI
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của CCR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PPI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Columbus Crew gặp Philadelphia Union
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | New York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 11 | |||||||||||
| 3. | Charlotte FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | |||||||||||
| 4. | Inter Miami | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 11 | |||||||||||
| 5. | Chicago Fire | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | |||||||||||
| 6. | Toronto | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | 10 | |||||||||||
| 7. | New York RB | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 13 | 10 | |||||||||||
| 8. | D.C. Utd | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | |||||||||||
| 9. | New England | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 9 | 6 | |||||||||||
| 10. | Cincinnati | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | 6 | |||||||||||
| 11. | Columbus Crew | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | 5 | |||||||||||
| 12. | Atlanta United | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | |||||||||||
| 13. | CF Montreal | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | 3 | |||||||||||
| 14. | Orlando City | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 23 | 3 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | Los Angeles FC | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | 16 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 15 | |||||||||||
| 3. | San Jose EQ | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 1 | 15 | |||||||||||
| 4. | Real Salt Lake | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 13 | |||||||||||
| 5. | Seattle Sounders | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 13 | |||||||||||
| 6. | Dallas | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 11 | |||||||||||
| 7. | San Diego | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 11 | |||||||||||
| 8. | Colorado Rapids | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | |||||||||||
| 9. | Minnesota Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 12 | 8 | |||||||||||
| 10. | Houston Dynamo | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | |||||||||||
| 11. | Austin FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 | |||||||||||
| 12. | LA Galaxy | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | |||||||||||
| 13. | St. Louis City SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | |||||||||||
| 14. | Portland Timbers | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | 4 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN:

