Số liệu thống kê, nhận định ĐA THANH HÓA gặp HẢI PHÒNG
VĐQG Việt Nam, vòng 6B
ĐA Thanh Hóa
FT
0 - 1
(0-0)
Hải Phòng
- Thống kê ĐA Thanh Hóa đấu với Hải Phòng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu ĐA Thanh Hóa gặp Hải Phòng
ĐA Thanh Hóa
20%
Hòa
40%
Hải Phòng
40%
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 20/09 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 16/05 | Hải Phòng | 2 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 04/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Hải Phòng |
| 30/09 | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA
| 02/05 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 25/04 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 0 | PVF CAND |
| 19/04 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | SL Nghệ An |
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 05/04 | ĐA Thanh Hóa | 4 - 0 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG1
| 02/05 | Hải Phòng | 0 - 2 | CA Hà Nội |
| 24/04 | HA Gia Lai | 0 - 0 | Hải Phòng |
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 11/04 | Hải Phòng | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
| 04/04 | Hải Phòng | 1 - 0 | Hà Nội FC |
Nhận định, soi kèo ĐA Thanh Hóa vs Hải Phòng
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.80
TH đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HP thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: TH
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của HP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng ĐA Thanh Hóa gặp Hải Phòng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 21 | 17 | 3 | 1 | 49 | 17 | 54 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 21 | 12 | 7 | 2 | 32 | 19 | 43 |
| 3. | Hà Nội FC | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 23 | 39 |
| 4. | Ninh Bình | 21 | 11 | 5 | 5 | 43 | 28 | 38 |
| 5. | TX Nam Định | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 31 |
| 6. | Công An TP.HCM | 21 | 9 | 2 | 10 | 20 | 30 | 29 |
| 7. | Hải Phòng | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 26 | 28 |
| 8. | SL Nghệ An | 21 | 6 | 6 | 9 | 23 | 29 | 24 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 21 | 6 | 6 | 9 | 12 | 23 | 24 |
| 10. | HA Gia Lai | 21 | 5 | 7 | 9 | 18 | 28 | 22 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 21 | 4 | 9 | 8 | 24 | 29 | 21 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | 21 |
| 13. | PVF CAND | 21 | 2 | 8 | 11 | 17 | 36 | 14 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 21 | 2 | 7 | 12 | 23 | 37 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:

