Số liệu thống kê, nhận định GREEN GULLY SC gặp HUME CITY
Aus Victoria, vòng 9
Green Gully SC
FT
1 - 3
(1-2)
Hume City
- Thống kê Green Gully SC đấu với Hume City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Green Gully SC gặp Hume City
Green Gully SC
0%
Hòa
40%
Hume City
60%
| 06/03 | Green Gully SC | 1 - 1 | Hume City |
| 30/05 | Hume City | 3 - 2 | Green Gully SC |
| 21/02 | Green Gully SC | 1 - 1 | Hume City |
| 25/05 | Green Gully SC | 1 - 2 | Hume City |
| 17/02 | Hume City | 2 - 0 | Green Gully SC |
- PHONG ĐỘ GREEN GULLY SC
| 28/03 | Altona Magic SC | 1 - 1 | Green Gully SC |
| 20/03 | Bentleigh Greens | 4 - 0 | Green Gully SC |
| 13/03 | Green Gully SC | 0 - 1 | South Melbourne |
| 06/03 | Green Gully SC | 1 - 1 | Hume City |
| 28/02 | Avondale Heights | 5 - 0 | Green Gully SC |
- PHONG ĐỘ HUME CITY1
| 28/03 | Hume City | 3 - 2 | Preston Lions |
| 20/03 | Dandenong City | 1 - 1 | Hume City |
| 14/03 | Hume City | 3 - 1 | Dandenong Th. |
| 06/03 | Green Gully SC | 1 - 1 | Hume City |
| 28/02 | Hume City | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
Nhận định, soi kèo Green Gully SC vs Hume City
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.99
GGUL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HUME thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GGUL
Tài xỉu: 0.91*3*0.97
5 trận gần đây của GGUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HUME cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Green Gully SC gặp Hume City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 14 |
| 2. | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 7 | 13 |
| 3. | Bentleigh Greens | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 3 | 13 |
| 4. | Heidelberg Utd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 13 |
| 5. | George Cross FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 6. | South Melbourne | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 12 |
| 7. | Oakleigh Cannons | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 |
| 8. | Melbourne City U21 | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 10 |
| 9. | Avondale Heights | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 |
| 10. | St Albans Saints | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 14 | 7 |
| 11. | Dandenong City | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 |
| 12. | Altona Magic SC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 13. | Dandenong Th. | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 10 | 4 |
| 14. | Green Gully SC | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:

