Số liệu thống kê, nhận định HÀ NỘI FC gặp BECAMEX TP. HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 4B
Hà Nội FC
FT
5 - 1
(1-0)
Becamex TP. HCM
- Thống kê Hà Nội FC đấu với Becamex TP. HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hà Nội FC gặp Becamex TP. HCM
Hà Nội FC
80%
Hòa
20%
Becamex TP. HCM
0%
| 25/10 | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | Hà Nội FC |
| 19/04 | Becamex TP. HCM | 0 - 3 | Hà Nội FC |
| 14/11 | Hà Nội FC | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 30/06 | Hà Nội FC | 3 - 3 | Becamex TP. HCM |
| 24/11 | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ HÀ NỘI FC
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM1
| 04/04 | PVF CAND | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 14/03 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 01/03 | Công An TP.HCM | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 07/02 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | PVF CAND |
Nhận định, soi kèo Hà Nội FC vs Becamex TP. HCM
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HNTT khi thắng 16/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HNTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HNTT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hà Nội FC gặp Becamex TP. HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 17 | 14 | 2 | 1 | 39 | 14 | 44 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 18 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 17 | 7 | 3 | 7 | 27 | 23 | 24 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | 19 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 17 | 2 | 6 | 9 | 18 | 29 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 31 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:

