Số liệu thống kê, nhận định HL HÀ TĨNH gặp BECAMEX TP. HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 6
HL Hà Tĩnh
FT
3 - 1
(2-0)
Becamex TP. HCM
- Thống kê HL Hà Tĩnh đấu với Becamex TP. HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HL Hà Tĩnh gặp Becamex TP. HCM
HL Hà Tĩnh
40%
Hòa
40%
Becamex TP. HCM
20%
| 14/03 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 03/05 | HL Hà Tĩnh | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 16/02 | Becamex TP. HCM | 2 - 2 | HL Hà Tĩnh |
| 31/03 | HL Hà Tĩnh | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 12/04 | Hà Nội FC | 3 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 05/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 14/03 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM1
| 17/04 | Hà Nội FC | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12/04 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | Ninh Bình |
| 04/04 | PVF CAND | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 14/03 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
Nhận định, soi kèo HL Hà Tĩnh vs Becamex TP. HCM
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HT khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HL Hà Tĩnh gặp Becamex TP. HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 18 | 14 | 3 | 1 | 40 | 15 | 45 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 18 | 11 | 5 | 2 | 27 | 15 | 38 |
| 3. | Ninh Bình | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 24 | 37 |
| 4. | Hà Nội FC | 19 | 10 | 3 | 6 | 35 | 20 | 33 |
| 5. | Hải Phòng | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 27 |
| 6. | Công An TP.HCM | 18 | 8 | 2 | 8 | 19 | 25 | 26 |
| 7. | TX Nam Định | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 22 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | 23 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | 19 |
| 11. | HA Gia Lai | 18 | 4 | 6 | 8 | 17 | 27 | 18 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 27 | 16 |
| 13. | PVF CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | 13 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 18 | 2 | 6 | 10 | 18 | 30 | 12 |
BÌNH LUẬN:

