Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp HAFNARFJORDUR
VĐQG Iceland, vòng 10
IA Akranes
FT
1 - 1
(0-0)
Hafnarfjordur
- Thống kê IA Akranes đấu với Hafnarfjordur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp Hafnarfjordur
IA Akranes
20%
Hòa
20%
Hafnarfjordur
60%
| 12/08 | Hafnarfjordur | 3 - 2 | IA Akranes |
| 20/05 | IA Akranes | 1 - 3 | Hafnarfjordur |
| 06/10 | IA Akranes | 4 - 1 | Hafnarfjordur |
| 23/07 | Hafnarfjordur | 1 - 1 | IA Akranes |
| 28/04 | IA Akranes | 1 - 2 | Hafnarfjordur |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 06/04 | IA Akranes | 4 - 0 | Haukar |
| 27/02 | IA Akranes | 2 - 1 | Valur Rey. |
| 22/02 | Volsungur | 1 - 5 | IA Akranes |
| 12/02 | Grotta | 1 - 3 | IA Akranes |
| 07/02 | IA Akranes | 1 - 1 | Thor Akureyri |
- PHONG ĐỘ HAFNARFJORDUR1
| 04/03 | Hafnarfjordur | 1 - 2 | Leiknir Rey. |
| 20/02 | Breidablik | 1 - 0 | Hafnarfjordur |
| 13/02 | Hafnarfjordur | 0 - 0 | Vestmannaeyjar |
| 07/02 | Throttur Rey. | 0 - 7 | Hafnarfjordur |
| 25/10 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs Hafnarfjordur
Châu Á: -0.96*1/2 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên HAFN khi thắng 18/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAFN
Tài xỉu: 0.95*3*0.93
3/5 trận gần đây của AKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HAFN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp Hafnarfjordur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Breidablik | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 2. | Vikingur Rey. | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3. | Fram Rey. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | IA Akranes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | KR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Keflavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Stjarnan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | 27 |
| 10. | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Valur Rey. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Afturelding | 21 | 5 | 5 | 11 | 26 | 36 | 20 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

