Số liệu thống kê, nhận định IFK MARIEHAMN gặp EIF/AKADEMI
VĐQG Phần Lan, vòng 21
IFK Mariehamn
FT
1 - 0
(0-0)
EIF/Akademi
- Thống kê IFK Mariehamn đấu với EIF/Akademi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IFK Mariehamn gặp EIF/Akademi
IFK Mariehamn
40%
Hòa
20%
EIF/Akademi
40%
| 25/08 | IFK Mariehamn | 1 - 0 | **SJK Seinajoki |
| 15/08 | **SJK Seinajoki | 0 - 2 | IFK Mariehamn |
| 30/08 | **SJK Seinajoki | 4 - 0 | IFK Mariehamn |
| 25/06 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | **SJK Seinajoki |
| 03/06 | IFK Mariehamn | 0 - 3 | **SJK Seinajoki |
- PHONG ĐỘ IFK MARIEHAMN
| 13/05 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | PuiU Helsinki |
| 10/05 | Lahti | 1 - 1 | IFK Mariehamn |
| 02/05 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | VPS Vaasa |
| 28/04 | HPS | 1 - 2 | IFK Mariehamn |
| 25/04 | Inter Turku | 1 - 0 | IFK Mariehamn |
- PHONG ĐỘ EIF/AKADEMI1
| 29/04 | **SJK Seinajoki | 0 - 7 | Haka |
| 03/04 | Inter Turku | 0 - 0 | **SJK Seinajoki |
| 20/02 | **SJK Seinajoki | 3 - 0 | Ilves Tampere |
| 13/02 | KuPS | 5 - 2 | **SJK Seinajoki |
| 06/02 | AC Oulu | 0 - 1 | **SJK Seinajoki |
Nhận định, soi kèo IFK Mariehamn vs EIF/Akademi
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.86
MARI thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SJK khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SJK
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của MARI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng IFK Mariehamn gặp EIF/Akademi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Turku | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 14 |
| 2. | AC Oulu | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 7 | 12 |
| 3. | TPS Turku | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 |
| 4. | KuPS | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 7 | 12 |
| 5. | Helsinki | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 4 | 11 |
| 6. | VPS Vaasa | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 |
| 7. | Lahti | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 |
| 8. | Seinajoen JK | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 |
| 9. | Ilves Tampere | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 |
| 10. | Gnistan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | 5 |
| 11. | Jaro | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | 4 |
| 12. | IFK Mariehamn | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN
BÌNH LUẬN:

