Số liệu thống kê, nhận định INSTITUTE gặp DUNGANNON SWI.
VĐQG Bắc Ai Len, vòng 2
Institute
FT
2 - 3
(0-1)
Dungannon Swi.
- Thống kê Institute đấu với Dungannon Swi.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Institute gặp Dungannon Swi.
Institute
0%
Hòa
20%
Dungannon Swi.
80%
| 25/01 | Dungannon Swi. | 2 - 0 | Institute |
| 04/01 | Institute | 2 - 3 | Dungannon Swi. |
| 21/12 | Dungannon Swi. | 2 - 2 | Institute |
| 14/08 | Institute | 2 - 3 | Dungannon Swi. |
| 13/04 | Dungannon Swi. | 2 - 1 | Institute |
- PHONG ĐỘ INSTITUTE
| 07/02 | Loughgall | 2 - 1 | Institute |
| 29/01 | Derry City | 1 - 3 | Institute |
| 14/01 | Ballinamallard | 0 - 3 | Institute |
| 29/01 | Institute | 0 - 5 | Derry City |
| 15/01 | Institute | 2 - 3 | Loughgall |
- PHONG ĐỘ DUNGANNON SWI.1
| 25/04 | Larne | 8 - 0 | Dungannon Swi. |
| 18/04 | Cliftonville | 1 - 0 | Dungannon Swi. |
| 11/04 | Glentoran | 5 - 0 | Dungannon Swi. |
| 08/04 | Dungannon Swi. | 1 - 3 | Linfield |
| 04/04 | Cliftonville | 0 - 0 | Dungannon Swi. |
Nhận định, soi kèo Institute vs Dungannon Swi.
Châu Á: 0.81*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để INST có một trận đấu khả quan.Dự đoán: INST
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của INST có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DSWI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Institute gặp Dungannon Swi.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Larne | 38 | 25 | 8 | 5 | 73 | 26 | 83 |
| 2. | Coleraine | 38 | 25 | 5 | 8 | 83 | 37 | 80 |
| 3. | Glentoran | 38 | 23 | 8 | 7 | 73 | 38 | 77 |
| 4. | Linfield | 38 | 19 | 9 | 10 | 61 | 33 | 66 |
| 5. | Carrick Rangers | 38 | 15 | 8 | 15 | 64 | 58 | 53 |
| 6. | Cliftonville | 38 | 15 | 8 | 15 | 55 | 59 | 53 |
| 7. | Dungannon Swi. | 38 | 15 | 1 | 22 | 42 | 77 | 46 |
| 8. | Portadown FC | 38 | 13 | 5 | 20 | 44 | 66 | 44 |
| 9. | Ballymena Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 58 | 39 |
| 10. | Bangor | 38 | 10 | 9 | 19 | 41 | 65 | 39 |
| 11. | Crusaders Belfast | 38 | 10 | 6 | 22 | 48 | 81 | 36 |
| 12. | Glenavon | 38 | 8 | 4 | 26 | 37 | 69 | 28 |
| 13. | Annagh United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:

