Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 32
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 0
(1-0)
Incheon Utd
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Incheon Utd
Jeonbuk H.Motor
20%
Hòa
40%
Incheon Utd
40%
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 02/11 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 24/08 | Incheon Utd | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 16/06 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 01/05 | Incheon Utd | 3 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/04 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Incheon Utd
Châu Á: 0.82*0 : 1*-0.93
JEO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, INCU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của JEO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của INCU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

