Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp SUWON FC
VĐQG Hàn Quốc, vòng 28
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 2
(0-2)
Suwon FC
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Suwon FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Suwon FC
Jeonbuk H.Motor
80%
Hòa
0%
Suwon FC
20%
| 18/10 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Suwon FC |
| 17/06 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Suwon FC |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 14/09 | Suwon FC | 0 - 6 | Jeonbuk H.Motor |
| 12/05 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 10/05 | Anyang | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ SUWON FC1
| 09/05 | Hwaseong FC | 1 - 1 | Suwon FC |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 18/04 | Busan I'Park | 2 - 1 | Suwon FC |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Suwon FC
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
JEO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SUWC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của JEO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Suwon FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

