Số liệu thống kê, nhận định JIANGXI LUSHAN gặp SUZHOU DONGWU
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 19
Jiangxi Lushan
FT
0 - 1
(0-1)
Suzhou Dongwu
- Thống kê Jiangxi Lushan đấu với Suzhou Dongwu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jiangxi Lushan gặp Suzhou Dongwu
Jiangxi Lushan
20%
Hòa
0%
Suzhou Dongwu
80%
| 26/10 | Suzhou Dongwu | 4 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 16/06 | Jiangxi Lushan | 2 - 5 | Suzhou Dongwu |
| 21/10 | Suzhou Dongwu | 0 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 08/07 | Jiangxi Lushan | 2 - 3 | Suzhou Dongwu |
| 30/11 | Jiangxi Lushan | 1 - 3 | Suzhou Dongwu |
- PHONG ĐỘ JIANGXI LUSHAN
| 03/11 | Jiangxi Lushan | 2 - 0 | Wuxi Wugo |
| 26/10 | Suzhou Dongwu | 4 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 19/10 | Jiangxi Lushan | 0 - 1 | Dongguan Utd |
| 12/10 | Guangzhou FC | 0 - 0 | Jiangxi Lushan |
| 06/10 | Jiangxi Lushan | 0 - 1 | Yanbian Longding |
- PHONG ĐỘ SUZHOU DONGWU1
| 25/04 | Suzhou Dongwu | 0 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 18/04 | Suzhou Dongwu | 1 - 0 | Guangxi Hengchen |
| 11/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 05/04 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
Nhận định, soi kèo Jiangxi Lushan vs Suzhou Dongwu
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SUZ khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SUZ
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của JLIAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SUZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jiangxi Lushan gặp Suzhou Dongwu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 16 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 14 |
| 3. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 12 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 12 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Wuxi Wugo | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 |
| 9. | Dalian Kun City | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Foshan Nanshi | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | 7 |
| 12. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| 13. | Suzhou Dongwu | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| 14. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 6 |
| 15. | Ningbo Professional | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

