Số liệu thống kê, nhận định OAXACA gặp ATLETICO LA PAZ
Hạng 2 Mexico, vòng Cls 13
Oaxaca
FT
1 - 2
(1-2)
Atletico La Paz
- Thống kê Oaxaca đấu với Atletico La Paz
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Oaxaca gặp Atletico La Paz
Oaxaca
0%
Hòa
40%
Atletico La Paz
60%
| 21/03 | Atletico La Paz | 4 - 0 | Oaxaca |
| 11/10 | Oaxaca | 1 - 1 | Atletico La Paz |
| 05/04 | Oaxaca | 2 - 2 | Atletico La Paz |
| 19/10 | Atletico La Paz | 2 - 1 | Oaxaca |
| 21/04 | Atletico La Paz | 3 - 2 | Oaxaca |
- PHONG ĐỘ OAXACA
| 28/03 | Oaxaca | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 21/03 | Atletico La Paz | 4 - 0 | Oaxaca |
| 14/03 | Oaxaca | 4 - 3 | CD Tapatio |
| 08/03 | Irapuato | 6 - 2 | Oaxaca |
| 28/02 | Oaxaca | 3 - 2 | Dorados |
- PHONG ĐỘ ATLETICO LA PAZ1
| 28/03 | Atletico La Paz | 1 - 1 | Club Jaiba Brava |
| 21/03 | Atletico La Paz | 4 - 0 | Oaxaca |
| 15/03 | Cancun FC | 1 - 1 | Atletico La Paz |
| 08/03 | Atletico La Paz | 2 - 0 | Tlaxcala FC |
| 05/03 | Atletico La Paz | 3 - 0 | Leones Negros UdeG |
Nhận định, soi kèo Oaxaca vs Atletico La Paz
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TMAD khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TMAD
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của OAXA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TMAD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Oaxaca gặp Atletico La Paz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Morelia | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 |
| 2. | Tepatitlan FC | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 9 | 22 |
| 3. | Atletico La Paz | 11 | 5 | 5 | 1 | 19 | 7 | 20 |
| 4. | CD Tapatio | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 19 | 17 |
| 5. | Mineros de Zac. | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 16 | 17 |
| 6. | Cancun FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 7. | Atlante | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 12 | 15 |
| 8. | Tlaxcala FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 15 |
| 9. | Club Jaiba Brava | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 |
| 10. | Irapuato | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 22 | 13 |
| 11. | Oaxaca | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 24 | 13 |
| 12. | Venados | 11 | 3 | 2 | 6 | 20 | 21 | 11 |
| 13. | Correcaminos | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 17 | 11 |
| 14. | Dorados | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 25 | 10 |
| 15. | Leones Negros UdeG | 11 | 1 | 5 | 5 | 11 | 21 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 MEXICO
BÌNH LUẬN:

