Số liệu thống kê, nhận định OMIYA ARDIJA gặp ALB. NIIGATA (JPN)

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 42

Omiya Ardija

FT

3 - 1

(1-0)

Alb. Niigata (JPN)

- Thống kê Omiya Ardija đấu với Alb. Niigata (JPN)

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Omiya Ardija gặp Alb. Niigata (JPN)

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 9 7 0 2 22 5 21
2. Kochi United SC 9 5 2 2 16 11 17
3. Kataller Toyama 9 4 3 2 20 14 15
4. Alb. Niigata (JPN) 9 3 4 2 10 9 13
5. Kamatamare San. 9 4 0 5 7 13 12
6. FC Osaka 9 2 4 3 5 6 10
7. Zweigen Kan. 9 2 4 3 8 14 10
8. Ehime FC 9 2 3 4 8 10 9
9. FC Imabari 9 2 2 5 5 9 8
10. Nara Club 9 2 2 5 11 21 8
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 9 8 0 1 18 7 24
2. Kagoshima 9 5 3 1 10 5 18
3. Roas. Kumamoto 9 4 1 4 11 8 13
4. Oita Trinita 9 4 1 4 11 10 13
5. Sagan Tosu 9 3 2 4 9 9 11
6. Renofa Yamaguchi 9 3 2 4 9 10 11
7. Rayluck Shiga 8 3 1 4 5 8 10
8. Gainare Tottori 8 2 3 3 5 8 9
9. Ryukyu 9 1 4 4 7 12 7
10. Giravanz Kita. 9 2 1 6 8 16 7
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 9 7 1 1 13 6 22
2. Shonan Bellmare 9 6 2 1 18 7 20
3. Vegalta Sendai 9 5 4 0 14 6 19
4. Sagamihara 9 3 2 4 17 16 11
5. Yokohama FC 9 3 1 5 16 16 10
6. Tochigi SC 8 3 1 4 13 14 10
7. Montedio Yama. 9 3 1 5 10 11 10
8. Tochigi City 9 2 2 5 9 18 8
9. Vanraure Hachinohe 8 1 3 4 4 8 6
10. Thespa Kusatsu 9 1 3 5 8 20 6
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 9 6 1 2 23 10 19
2. FC Gifu 9 5 2 2 15 10 17
3. Ventforet Kofu 9 5 1 3 11 6 16
4. Iwaki FC 8 4 3 1 10 6 15
5. Matsumoto Yama. 9 4 2 3 18 11 14
6. Fujieda MYFC 9 3 4 2 12 12 13
7. Consa. Sapporo 9 2 2 5 7 13 8
8. Fukushima Utd 8 2 2 4 12 20 8
9. Jubilo Iwata 9 1 3 5 5 11 6
10. Nagano Parceiro 9 1 2 6 8 22 5
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo