Số liệu thống kê, nhận định PAKHTAKOR gặp SOGDIANA JIZZAKH
VĐQG Uzbekistan, vòng 24
Pakhtakor
FT
2 - 0
(1-0)
Sogdiana Jizzakh
- Thống kê Pakhtakor đấu với Sogdiana Jizzakh
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pakhtakor gặp Sogdiana Jizzakh
Pakhtakor
60%
Hòa
0%
Sogdiana Jizzakh
40%
| 20/03 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 4 | Pakhtakor |
| 15/08 | Pakhtakor | 2 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
| 06/04 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Pakhtakor |
| 26/08 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 1 | Pakhtakor |
| 30/03 | Pakhtakor | 2 - 3 | Sogdiana Jizzakh |
- PHONG ĐỘ PAKHTAKOR
| 03/05 | Surkhon Termiz | 1 - 1 | Pakhtakor |
| 28/04 | Pakhtakor | 2 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 22/04 | Buxoro | 0 - 1 | Pakhtakor |
| 18/04 | Pakhtakor | 4 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 13/04 | Pakhtakor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ SOGDIANA JIZZAKH1
| 02/05 | Buxoro | 2 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 28/04 | Sogdiana Jizzakh | 5 - 2 | Surkhon Termiz |
| 23/04 | Navbahor | 1 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 19/04 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 3 | Bunyodkor |
| 13/04 | Qyzylqum | 1 - 3 | Sogdiana Jizzakh |
Nhận định, soi kèo Pakhtakor vs Sogdiana Jizzakh
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.94
PAKH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SJIZ thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: PAKH
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của PAKH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJIZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pakhtakor gặp Sogdiana Jizzakh
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 3 | 28 |
| 2. | Pakhtakor | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 12 | 26 |
| 3. | Buxoro | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 20 |
| 4. | Bunyodkor | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 11 | 19 |
| 5. | Navbahor | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 17 |
| 6. | Lok. Tashkent | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 |
| 7. | Andijan | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 16 |
| 8. | FK AGMK | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 14 | 16 |
| 9. | Nasaf Qarshi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 11 | 14 |
| 10. | Xorazm Urganch | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 13 | 13 |
| 11. | Qyzylqum | 11 | 4 | 1 | 6 | 8 | 15 | 13 |
| 12. | Surkhon Termiz | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 16 | 12 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | 11 |
| 14. | Kokand 1912 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | 11 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 11 | 2 | 3 | 6 | 19 | 25 | 9 |
| 16. | Mashal Mubarek | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 21 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

