Số liệu thống kê, nhận định STEAUA BUCURESTI gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 26
Steaua Bucuresti
FT
1 - 1
(1-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Steaua Bucuresti đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Steaua Bucuresti gặp Universitatea Craiova
Steaua Bucuresti
60%
Hòa
20%
Universitatea Craiova
20%
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 23/01 | Dinamo Zagreb | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 09/01 | Besiktas | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Steaua Bucuresti vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 17/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của SBU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Steaua Bucuresti gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 6. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 9. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 10. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||
| 21h00 | FK Csikszereda | vs | UTA Arad |
| 21h00 | Botosani | vs | FC Metaloglobus |
| 21h00 | Arges Pitesti | vs | Hermannstadt |
| 21h00 | Unirea Slobozia | vs | Farul Constanta |
| 21h00 | CFR Cluj | vs | Universitaea Cluj |
| 21h00 | Rapid Bucuresti | vs | Petrolul Ploiesti |
| 21h00 | Dinamo Bucuresti | vs | Universitatea Craiova |
| 21h00 | Otelul Galati | vs | Steaua Bucuresti |
BÌNH LUẬN:

