Số liệu thống kê, nhận định USM ALGER gặp MC ALGER
VĐQG Algeria, vòng 23
USM Alger
FT
2 - 0
(1-0)
MC Alger
- Thống kê USM Alger đấu với MC Alger
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu USM Alger gặp MC Alger
USM Alger
0%
Hòa
20%
MC Alger
80%
- PHONG ĐỘ USM ALGER
| 17/01 | MC Alger | 1 - 0 | USM Alger |
| 12/01 | El Harrach | 2 - 2 | USM Alger |
| 09/01 | USM Alger | 1 - 1 | MC Oran |
| 27/12 | Olympique Akbou | 1 - 1 | USM Alger |
| 23/12 | USM Alger | 2 - 0 | MB Rouisset |
- PHONG ĐỘ MC ALGER1
| 02/02 | MC Alger | 2 - 0 | Saint Eloi Lupopo |
| 25/01 | Saint Eloi Lupopo | 1 - 0 | MC Alger |
| 17/01 | MC Alger | 1 - 0 | USM Alger |
| 14/01 | MC Alger | 0 - 0 | ES Ben Aknoun |
| 09/01 | ASO Chlef | 0 - 0 | MC Alger |
Nhận định, soi kèo USM Alger vs MC Alger
Châu Á: 0.75*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà sẽ giúp UALG chơi tốt trước đội khách.Dự đoán: UALG
Tài xỉu: 0.92*1 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của UALG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MALG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng USM Alger gặp MC Alger
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | MC Alger | 15 | 11 | 3 | 1 | 17 | 6 | 36 |
| 2. | CS Constantine | 17 | 7 | 5 | 5 | 19 | 15 | 26 |
| 3. | Olympique Akbou | 17 | 7 | 5 | 5 | 20 | 18 | 26 |
| 4. | JS Saoura | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 21 | 25 |
| 5. | CR Belouizdad | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 14 | 24 |
| 6. | USM Alger | 15 | 5 | 9 | 1 | 18 | 12 | 24 |
| 7. | ES Ben Aknoun | 16 | 6 | 6 | 4 | 17 | 16 | 24 |
| 8. | MC Oran | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 16 | 23 |
| 9. | JS Kabylie | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 14 | 23 |
| 10. | MB Rouisset | 17 | 6 | 5 | 6 | 16 | 17 | 23 |
| 11. | USM Khenchela | 17 | 5 | 7 | 5 | 18 | 19 | 22 |
| 12. | ES Setif | 17 | 4 | 7 | 6 | 17 | 22 | 19 |
| 13. | ASO Chlef | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 17 | 18 |
| 14. | Paradou AC | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 19 | 17 |
| 15. | ES Mostaganem | 17 | 3 | 3 | 11 | 10 | 18 | 12 |
| 16. | MC El Bayadh | 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 25 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA
BÌNH LUẬN:

