Số liệu thống kê, nhận định V-VAREN NAGASAKI gặp ALB. NIIGATA (JPN)

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 34

V-Varen Nagasaki

FT

1 - 1

(0-1)

Alb. Niigata (JPN)

- Thống kê V-Varen Nagasaki đấu với Alb. Niigata (JPN)

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng V-Varen Nagasaki gặp Alb. Niigata (JPN)

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 15 9 4 2 32 17 31
2. Tokushima Vortis 15 9 1 5 32 17 28
3. Kochi United SC 15 7 4 4 20 18 25
4. Alb. Niigata (JPN) 15 7 4 4 16 14 25
5. Ehime FC 15 7 3 5 23 14 24
6. Zweigen Kan. 15 4 5 6 11 19 17
7. FC Osaka 15 3 6 6 11 13 15
8. FC Imabari 15 4 3 8 10 14 15
9. Kamatamare San. 15 4 2 9 10 26 14
10. Nara Club 15 3 4 8 17 30 13
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 14 13 0 1 29 7 39
2. Roas. Kumamoto 15 8 1 6 18 16 25
3. Sagan Tosu 14 7 3 4 19 10 24
4. Renofa Yamaguchi 15 7 3 5 22 19 24
5. Kagoshima 15 6 5 4 16 12 23
6. Oita Trinita 14 5 2 7 14 15 17
7. Gainare Tottori 14 4 3 7 13 20 15
8. Giravanz Kita. 15 4 2 9 15 25 14
9. Rayluck Shiga 13 4 1 8 9 20 13
10. Ryukyu 15 1 6 8 9 20 9
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 15 10 4 1 29 11 34
2. Shonan Bellmare 15 8 4 3 24 13 28
3. Blaublitz Akita 15 9 1 5 19 13 28
4. Sagamihara 15 6 4 5 25 23 22
5. Yokohama FC 15 5 3 7 29 27 18
6. Thespa Kusatsu 15 5 3 7 18 31 18
7. Montedio Yama. 15 5 2 8 15 18 17
8. Tochigi SC 15 4 3 8 23 27 15
9. Vanraure Hachinohe 15 4 3 8 13 17 15
10. Tochigi City 15 4 3 8 17 32 15
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 15 9 1 5 18 11 28
2. Omiya Ardija 15 8 2 5 32 22 26
3. FC Gifu 14 7 2 5 19 17 23
4. Consa. Sapporo 15 7 2 6 19 18 23
5. Iwaki FC 14 6 4 4 18 15 22
6. Fujieda MYFC 15 5 7 3 18 17 22
7. Matsumoto Yama. 14 5 3 6 24 17 18
8. Jubilo Iwata 15 4 6 5 13 16 18
9. Fukushima Utd 14 3 3 8 20 30 12
10. Nagano Parceiro 15 2 4 9 11 29 10
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo