Số liệu thống kê, nhận định VENEZIA gặp CAGLIARI
VĐQG Italia, vòng 38
Venezia
FT
0 - 0
(0-0)
Cagliari
- Diễn biến trận đấu Venezia vs Cagliari trực tiếp
-
90+3'
Giorgio Altare
-
Patrick Leal

Dor Peret
89'
-
80'
Keita Balde
Leonardo Pavolett
-
80'
Gaston Pereiro
Alberto Grass
-
Tanner Tessmann

Michaël Cuisanc
74'
-
Hilmir Rafn Mikaelsson

Dennis Johnse
73'
-
59'
Nahitan Nandez
-
58'
Razvan Marin
Alessandro Deiol
-
57'
Matteo Lovato
Luca Ceppitelli (chấn thương)
-
Luca Fiordilino

Domen Crnigo
55'
-
37'
Luca Ceppitelli
-
34'
Marko Rog
Charalampos Lykogiannis (chấn thương)
- Thống kê Venezia đấu với Cagliari
| 7(1) | Sút bóng | 31(7) |
| 6 | Phạt góc | 11 |
| 6 | Phạm lỗi | 19 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 5 | Việt vị | 3 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Venezia
-
1N. Maenpaa
-
31M. Caldara
-
32P. Ceccaroni
-
30M. Svoboda
-
44E. Ampadu
-
33D. Crnigoj
-
55R. Haps
-
37A. Mateju
-
17D. Johnsen
-
21M. Cuisance
-
42D. Peretz
- Đội hình dự bị:
-
16L. Fiordilino
-
34Bruno
-
69Jakob Pálsson
-
19M. Ullmann
-
26Hilmir Rafn Mikaelsson
-
46Melvyn Remy
-
58Damiano Pecile
-
25Patrick Leal
-
8T. Tessmann
-
27G. Busio
-
40Morré Makadji
-
20Nani
Đội hình Cagliari
-
28A. Cragno
-
23L. Ceppitelli
-
44A. Carboni
-
15G. Altare
-
14A. Deiola
-
18N. Nandez
-
27A. Grassi
-
22Lykogiannis
-
12R. Bellanova
-
30Pavoletti
-
10J. Pedro
- Đội hình dự bị:
-
1S. Aresti
-
9K. Balde
-
66M. Lovato
-
8R. Marin
-
31B. Radunovic
-
3E. Goldaniga
-
25G. Zappa
-
4M. Caceres
-
16K. Strootman
-
20G. Pereiro
-
40Walukiewicz
-
6M. Rog
Số liệu đối đầu Venezia gặp Cagliari
Venezia
40%
Hòa
20%
Cagliari
40%
- PHONG ĐỘ VENEZIA
- PHONG ĐỘ CAGLIARI1
Nhận định, soi kèo Venezia vs Cagliari
Châu Á: -0.96*3/4 : 0*0.84
CAG thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để VNE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: VNE
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của CAG có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Venezia gặp Cagliari
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 36 | 27 | 4 | 5 | 85 | 31 | 85 |
| 2. | Napoli | 36 | 21 | 7 | 8 | 54 | 36 | 70 |
| 3. | Juventus | 36 | 19 | 11 | 6 | 59 | 30 | 68 |
| 4. | Roma | 36 | 21 | 4 | 11 | 55 | 31 | 67 |
| 5. | AC Milan | 36 | 19 | 10 | 7 | 50 | 32 | 67 |
| 6. | Como | 36 | 18 | 11 | 7 | 60 | 28 | 65 |
| 7. | Atalanta | 36 | 15 | 13 | 8 | 50 | 34 | 58 |
| 8. | Bologna | 36 | 15 | 7 | 14 | 45 | 43 | 52 |
| 9. | Lazio | 36 | 13 | 12 | 11 | 39 | 37 | 51 |
| 10. | Udinese | 36 | 14 | 8 | 14 | 45 | 46 | 50 |
| 11. | Sassuolo | 36 | 14 | 7 | 15 | 44 | 46 | 49 |
| 12. | Torino | 36 | 12 | 8 | 16 | 41 | 59 | 44 |
| 13. | Parma | 36 | 10 | 12 | 14 | 27 | 45 | 42 |
| 14. | Genoa | 36 | 10 | 11 | 15 | 40 | 48 | 41 |
| 15. | Fiorentina | 36 | 8 | 14 | 14 | 38 | 49 | 38 |
| 16. | Cagliari | 36 | 9 | 10 | 17 | 36 | 51 | 37 |
| 17. | Lecce | 36 | 8 | 8 | 20 | 24 | 48 | 32 |
| 18. | Cremonese | 36 | 7 | 10 | 19 | 30 | 53 | 31 |
| 19. | Verona | 36 | 3 | 11 | 22 | 24 | 58 | 20 |
| 20. | Pisa | 36 | 2 | 12 | 22 | 25 | 66 | 18 |
BÌNH LUẬN:

