Số liệu thống kê, nhận định VIK.PLZEN gặp SLOVACKO
VĐQG Séc, vòng 31
Vik.Plzen
FT
3 - 1
(2-1)
Slovacko
- Thống kê Vik.Plzen đấu với Slovacko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vik.Plzen gặp Slovacko
Vik.Plzen
40%
Hòa
20%
Slovacko
40%
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN
| 12/04 | Slavia Praha | 0 - 0 | Vik.Plzen |
| 04/04 | Vik.Plzen | 2 - 2 | Teplice |
| 15/03 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Bohemians 1905 |
| 08/03 | Hradec Kralove | 0 - 3 | Vik.Plzen |
| 05/03 | MFK Karvina | 3 - 0 | Vik.Plzen |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO1
| 11/04 | Slovacko | 1 - 3 | Hradec Kralove |
| 04/04 | Slovan Liberec | 2 - 1 | Slovacko |
| 16/03 | Sparta Praha | 5 - 2 | Slovacko |
| 07/03 | Slovacko | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 01/03 | MFK Karvina | 0 - 2 | Slovacko |
Nhận định, soi kèo Vik.Plzen vs Slovacko
Châu Á: **
PLZ đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 5 trận gần đây). Mặt khác, SLOK thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLOK
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của PLZ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLOK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vik.Plzen gặp Slovacko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 28 | 20 | 8 | 0 | 60 | 20 | 68 |
| 2. | Sparta Praha | 28 | 18 | 6 | 4 | 57 | 30 | 60 |
| 3. | Jablonec | 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 28 | 51 |
| 4. | Vik.Plzen | 28 | 14 | 8 | 6 | 49 | 33 | 50 |
| 5. | Hradec Kralove | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 33 | 43 |
| 6. | Slovan Liberec | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 29 | 42 |
| 7. | Sigma Olomouc | 28 | 11 | 7 | 10 | 31 | 31 | 40 |
| 8. | MFK Karvina | 28 | 11 | 3 | 14 | 41 | 47 | 36 |
| 9. | Pardubice | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 | 45 | 35 |
| 10. | Zlin | 28 | 8 | 7 | 13 | 33 | 43 | 31 |
| 11. | Mlada Boleslav | 28 | 7 | 10 | 11 | 41 | 52 | 31 |
| 12. | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 6 | 14 | 22 | 35 | 30 |
| 13. | Teplice | 28 | 6 | 11 | 11 | 27 | 34 | 29 |
| 14. | Slovacko | 28 | 5 | 8 | 15 | 24 | 41 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 28 | 5 | 7 | 16 | 25 | 42 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 28 | 3 | 11 | 14 | 17 | 39 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

