TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh

FT
4-2
Aston Villa 
Liverpool 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Tỷ Lệ League Two

FT
1-2
Salford City 
Grimsby 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.94-0.970.83
FT
0-0
Notts County 
Chesterfield 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.970.89

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
Castellon 
Cadiz 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.980.850.990.88
FT
1-2
Cordoba 
Albacete 
Hiệp 1
0 : 13
0.940.930.86-0.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Bari 
Alto Adige 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.931.000.86

Tỷ Lệ Hạng 2 Pháp

FT
0-0
Saint Etienne 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.940.931.000.86

Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp

FT
3-1
Aubagne FC 
Caen 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.75-0.890.930.91
FT
1-2
Fleury 91 1
Rouen 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.84-0.980.970.87
FT
2-2
Concarneau 
Villefranche 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.77-0.920.880.96
FT
2-2
Versailles 
Stade Briochin 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.850.890.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Quevilly 
Paris 13 Atletico 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.940.90
FT
3-2
Dijon 
Orleans 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.970.890.910.93
FT
2-2
Sochaux 
Le Puy Foot 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.930.930.870.97
FT
2-2
Valenciennes 
Chateauroux 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.940.920.940.90

Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
Partick Thistle 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.970.930.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Porto B 
Benfica B 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.910.780.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Maritimo 
Chaves 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.871.000.900.96

Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
Karvan Yevlax 
Gabala FC 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.850.990.910.91
FT
2-0
Araz Nakhchivan 
Kapaz 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.72-0.90

Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan

FT
0-1
Zaglebie Lubin 
Pogon Szczecin 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-0
Korona Kielce 
Widzew Lodz 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.900.780.77-0.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
Pogon Siedlce 
Stal Mielec 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.830.660.850.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Polonia Wars. 
Wisla Krakow 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.970.870.880.94

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
0-1
Neman Grodno 
Isloch 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.841.000.82
FT
5-1
FK Minsk 
Belshina Bobruisk 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.940.940.88

Tỷ Lệ VĐQG Macedonia

FT
0-1
FC Struga 
Vardar 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.930.890.71-0.92
FT
2-1
Shkendija 79 
Academy Pandev 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.840.980.840.96

Tỷ Lệ VĐQG Bỉ

FT
3-0
OH Leuven 
Royal Antwerp 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.940.93

Tỷ Lệ VĐQG Croatia

FT
0-2
Vukovar 1991 
NK Varazdin 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.840.96

Tỷ Lệ VĐQG Estonia

FT
3-1
Tammeka Tartu 
Nomme United 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
1.000.820.850.95

Tỷ Lệ VĐQG Georgia

FT
2-1
Torpedo Kut. 
Dila Gori 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.81-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Hungary

FT
2-2
Nyiregyhaza 
Kazincbarcikai SC 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.70-0.860.69-0.88
FT
2-2
Puskas Akademia 
MTK Budapest 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.71-0.89

Tỷ Lệ VĐQG Ireland

FT
2-1
Bohemians 
Drogheda Utd 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.84-0.970.83-0.97
FT
0-1
St. Patricks 1
Shelbourne 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.950.820.920.94
FT
2-2
Waterford FC 
Derry City 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.980.84-0.98
FT
1-0
Dundalk 1
Shamrock Rovers 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.970.840.880.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland

FT
1-0
Cobh Ramblers 
Athlone 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
3-0
Treaty United 
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
Kerry FC 
Wexford FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
3-4
UC Dublin 
Bray Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.970.89

Tỷ Lệ VĐQG Israel

FT
0-2
Hapoel Tel Aviv 1
Hap. Beer Sheva 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.800.900.850.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Israel

FT
2-1
Hapoel R. Gan 1
Hapoel Kfar Shalem 
Hiệp 1
0 : 13
0.840.860.820.88
FT
1-2
HR Letzion 1
Maccabi Herzliya 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.850.850.770.93
FT
2-2
Hapoel Kfar Saba 
Maccabi P.Tikva 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.900.800.810.89
FT
2-1
Hapoel Afula 1
Hapoel Nof HaGalil 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
1.000.700.890.81
FT
2-0
Bnei Yehuda 
Kiryat Yam 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.840.860.810.89
FT
2-2
Kafr Qasim 
Maccabi K.Jaffa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.800.900.840.86

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
3-3
FK Grobiņa 
FK Tukums 2000 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.861.00-0.980.82

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
Sandnes Ulf 
Egersunds IK 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.850.990.900.92

Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy

FT
2-5
Ullensaker/Kisa 
Eidsvold Turn 
1 : 03 3/4
0.960.740.820.88

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
2-2
Arges Pitesti 
Rapid Bucuresti 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.940.80

Tỷ Lệ VĐQG Síp

FT
1-0
Olympiakos Nic. 
Anorthosis 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.930.78-0.930.77
FT
1-2
Ethnikos Achnas 
Omonia Aradippou 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.85-0.990.940.90
FT
1-2
Akritas 
AEL Limassol 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.69-0.85

Tỷ Lệ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
Rizespor 
Besiktas 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.871.000.940.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
Corum FK 
Bodrum FK 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.861.00-0.980.82

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
Stade L. Ouchy 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.900.980.950.91
FT
2-1
Rapperswil-Jona 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.980.88
FT
1-3
Wil 1900 
Vaduz 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
2-2
Aarau 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.890.97
FT
2-2
Etoile 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
-0.950.830.890.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
Kolding IF 
Lyngby 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.82-0.95-0.990.85
FT
1-1
B93 Kobenhavn 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.950.820.920.94

Tỷ Lệ VĐQG Australia

FT
0-3
Adelaide Utd 
Auckland FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.920.950.950.92

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
2-0
Sydney FC U21 
Sydney Olympic 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.960.860.860.94

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
1-3
Brisbane Roar U21 
Queensland Lion 
1 1/2 : 03 1/2
-0.840.700.880.96
FT
2-0
Peninsula Power 
Gold Coast Knights 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.960.900.60-0.76
15/05
Hoãn
Wynnum Wolves 
Eastern Suburbs 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
1-3
Green Gully SC 
Melbourne City U21 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.81-0.950.850.99
FT
1-1
Dandenong City 
Oakleigh Cannons 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
0.880.980.841.00
FT
2-2
Bentleigh Greens 
Heidelberg Utd 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.910.860.98

Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
Red Angels Nữ 1
Gyeongju Nữ 
0 : 3/42 1/2
0.880.96-0.890.71

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
Shanghai Port 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.910.950.920.92
FT
1-2
Tianjin Tigers 
Chengdu Rongcheng 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
Henan Songshan 
Shenzhen Peng City 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.85-0.990.880.96
FT
4-2
Beijing Guoan 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
2-3
Dalian Young Boy 
Qingdao West Coast 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.970.87

Tỷ Lệ VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
Dhamak 
Al Fayha 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.94-0.900.76
FT
1-1
Al Taawon (KSA) 
Al Riyadh 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.880.99-0.970.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Arập Xeut

15/05
Hoãn
Al Wahda Mecca 
Al Jabalain 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.880.700.810.99
15/05
Hoãn
Al Oruba (KSA) 
Al Anwar (KSA) 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.76-0.96

Tỷ Lệ VĐQG Bahrain

FT
1-0
Al Hidd 
Al Shabab (BHR) 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.940.92
FT
2-2
Budaiya (BHR) 
Al Ahli (BHR) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Tỷ Lệ VĐQG Indonesia

FT
0-7
Semen Padang 1
Persebaya Surabaya 
Hiệp 1
2 : 03 1/4
0.850.850.900.80

Tỷ Lệ VĐQG Kuwait

FT
0-2
Al Shabab (KUW) 
Kazma 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.77-0.930.970.85
16/05
Hoãn
Al Arabi (KUW) 
Tadamon (KUW) 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.73-0.890.81-0.99

Tỷ Lệ Malay Super League

FT
0-1
Sabah FA 
Terengganu 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.750.950.900.80

Tỷ Lệ VĐQG UAE

FT
2-2
Ajman 
Al Nasr (UAE) 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
3-1
Al Sharjah 
Khorfakkan 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.950.91
FT
2-1
Al Wasl 
Ittihad Kalba 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.980.85-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam

FT
2-2
Công An TP.HCM 
SHB Đà Nẵng 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.840.680.930.89
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV

Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ

FT
0-4
Mohammedan 
Mumbai 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
0.850.970.950.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
1-2
Racing Cordoba 
Central Norte Salta 
Hiệp 1
0 : 1/21 1/2
0.830.990.74-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Bolivia

16/05
Hoãn
Oriente Petrolero 
CD Guabira 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.920.78-0.940.64

Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê

FT
5-1
Palestino 
La Serena 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.900.85-0.99
FT
3-0
Coquimbo Unido 
Audax Italiano 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.890.880.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia

FT
0-1
Dep.Quindio 
Interna. Palmira 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

FT
2-1
LDU Quito 
Tecnico Uni. 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.840.890.97
FT
0-1
Libertad (ECU) 
Dep.Cuenca 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82

Tỷ Lệ VĐQG Paraguay

FT
3-2
Olimpia Asuncion 
Deportivo Recoleta 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.960.860.900.90
FT
1-1
Rubio nu 2
Nacional(PAR) 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.870.950.890.91
FT
3-1
Sportivo Trinidense 
Cerro Porteno 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
3-1
FC Cajamarca 
Sporting Cristal 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.880.99-0.980.84
FT
0-1
Universitario 1
Atletico Grau 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.820.910.95

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
1-2
CA Torque 
Nacional(URU) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.860.94

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

FT
3-0
Kansas City Nữ 
Houston Dash Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.801.00
FT
0-2
OL Reign Nữ 
NJ/NY Gotham Nữ 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.850.85-0.850.65
FT
2-1
San Diego Wave Nữ 
Wash. Spirit Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.880.820.860.94
FT
1-1
Bay FC Nữ 
Boston Legacy Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.61-0.920.75-0.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo