Số liệu thống kê, nhận định AKHMAT GROZNYI gặp BALTIKA
VĐQG Nga, vòng 26
Akhmat Groznyi
FT
1 - 1
(0-0)
Baltika
- Thống kê Akhmat Groznyi đấu với Baltika
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Akhmat Groznyi gặp Baltika
Akhmat Groznyi
0%
Hòa
60%
Baltika
40%
| 11/10 | Akhmat Groznyi | 0 - 0 | Baltika |
| 23/04 | Akhmat Groznyi | 1 - 1 | Baltika |
| 18/02 | Baltika | 2 - 2 | Akhmat Groznyi |
| 02/11 | Baltika | 2 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 13/04 | Akhmat Groznyi | 1 - 7 | Baltika |
- PHONG ĐỘ AKHMAT GROZNYI
| 18/10 | Zenit | 3 - 2 | Akhmat Groznyi |
| 14/10 | Akhmat Groznyi | 1 - 2 | Din. Moscow |
| 11/10 | Akhmat Groznyi | 0 - 0 | Baltika |
| 17/09 | Akron Togliatti | 2 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 13/09 | Akhmat Groznyi | 3 - 2 | Dyn. Makhachkala |
- PHONG ĐỘ BALTIKA1
Nhận định, soi kèo Akhmat Groznyi vs Baltika
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Baltika khi thắng 5/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BALT
Tài xỉu: 0.83*2*-0.96
4/5 trận gần đây của Baltika có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Akhmat Groznyi gặp Baltika
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Din. Moscow | 11 | 8 | 1 | 2 | 18 | 9 | 25 |
| 2. | Zenit | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 13 | 24 |
| 3. | Spartak Moscow | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 8 | 23 |
| 4. | CSKA Moscow | 12 | 6 | 5 | 1 | 19 | 12 | 23 |
| 5. | Krasnodar | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 13 | 22 |
| 6. | Baltika | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 12 | 13 |
| 7. | Dyn. Makhachkala | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | 13 |
| 8. | Rostov | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 17 | 13 |
| 9. | FK Orenburg | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 10 | 12 |
| 10. | Krylya Sovetov | 11 | 2 | 6 | 3 | 15 | 17 | 12 |
| 11. | Rubin Kazan | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 16 | 12 |
| 12. | Lok. Moscow | 11 | 2 | 5 | 4 | 16 | 14 | 11 |
| 13. | Akhmat Groznyi | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 14. | Akron Togliatti | 11 | 1 | 6 | 4 | 12 | 20 | 9 |
| 15. | Fakel | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 19 | 6 |
| 16. | Rodina Moscow | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 25 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA