Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc - Lịch giải CSL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 5

12/04
18h00
Tianjin Tigers 
Qingdao Hainiu 
0 : 3/42 3/4
0.940.820.930.77
12/04
18h35
Beijing Guoan 
Chengdu Rongcheng 
0 : 1/43
-0.990.750.790.97
12/04
19h00
Shenzhen Peng City 
Yunnan Yukun 
1/4 : 02 3/4
0.770.990.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc vòng 6

17/04
18h00
Qingdao Hainiu 
Qingdao West Coast 
  
    
17/04
18h35
Chong. Tongliang 
Shenzhen Peng City 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
18h35
Shandong Taishan 
Shanghai Port 
  
    
17/04
19h00
Wuhan Three T. 
Chengdu Rongcheng 
  
    
17/04
19h00
Yunnan Yukun 
Tianjin Tigers 
  
    
17/04
19h00
Zhejiang Professional 
Beijing Guoan 
  
    
18/04
18h00
Dalian Young Boy 
Henan Songshan 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
19h00
Sh. Shenhua 
Liaoning Tieren 
  
    

Lịch VĐQG Trung Quốc vòng 7

21/04
18h00
Shenzhen Peng City 
Beijing Guoan 
  
    
21/04
18h35
Chengdu Rongcheng 
Yunnan Yukun 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sh. Shenhua 5 3 2 0 11 7 11
2. Chong. Tongliang 5 3 2 0 7 4 11
3. Chengdu Rongcheng 4 3 1 0 14 5 10
4. Dalian Young Boy 5 3 0 2 10 10 9
5. Shandong Taishan 5 3 0 2 7 7 9
6. Zhejiang Professional 5 2 1 2 7 6 7
7. Liaoning Tieren 5 2 1 2 6 6 7
8. Henan Songshan 5 2 1 2 5 5 7
9. Yunnan Yukun 4 2 0 2 9 5 6
10. Shanghai Port 5 2 0 3 7 6 6
11. Shenzhen Peng City 4 2 0 2 7 8 6
12. Beijing Guoan 4 1 1 2 5 5 4
13. Wuhan Three T. 5 1 1 3 8 11 4
14. Qingdao West Coast 5 1 1 3 4 12 4
15. Qingdao Hainiu 4 1 0 3 3 8 3
16. Tianjin Tigers 4 0 1 3 2 7 1
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo