LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

04/12
Hoãn
Shandong Taishan2
Shenzhen FC14
  
    
FT
0-4
Cangzhou Mighty Lions13
Wuhan Three T.1
2 : 04
0.930.930.940.90
FT
1-2
Guangzhou City17
Shanghai Port5
2 1/4 : 03 1/2
-0.830.550.850.91
FT
1-1
Wuhan Yangtze15
Changchun Yatai12
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.920.92
FT
1-3
Beijing Guoan7
Dalian Professional11
0 : 12 1/2
-0.930.790.860.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Hebei CFFC18
Meizhou Hakka10
1 3/4 : 03 1/4
0.800.960.850.91
FT
0-0
Tianjin Tigers8
Guangzhou FC16
0 : 12 3/4
-0.940.80-0.980.82
FT
0-2
Sh. Shenhua9
Zhejiang Professional3
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.860.98
FT
0-1
Henan Songshan61
Chengdu Rongcheng4
0 : 1/42 1/2
0.861.000.82-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wuhan Three T. 29 22 2 5 83 25 68
2. Shandong Taishan 28 21 2 5 68 24 65
3. Zhejiang Professional 29 15 10 4 54 25 55
4. Chengdu Rongcheng 29 15 9 5 41 26 54
5. Shanghai Port 29 16 4 9 45 25 52
6. Henan Songshan 29 15 5 9 50 29 50
7. Beijing Guoan 29 14 7 8 47 42 49
8. Tianjin Tigers 29 13 6 10 41 32 45
9. Sh. Shenhua 29 12 9 8 34 30 45
10. Meizhou Hakka 29 12 7 10 41 35 43
11. Dalian Professional 29 11 9 9 45 41 42
12. Changchun Yatai 29 9 11 9 43 41 38
13. Cangzhou Mighty Lions 29 8 10 11 38 46 34
14. Shenzhen FC 28 9 3 16 29 54 30
15. Wuhan Yangtze 29 7 4 18 30 60 25
16. Guangzhou FC 29 3 7 19 20 51 16
17. Guangzhou City 29 3 3 23 20 58 12
18. Hebei CFFC 29 1 0 28 15 100 3
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo