Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp TOKUSHIMA VORTIS

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 9

Alb. Niigata (JPN)

Matheus Moraes (25')
Matheus Moraes (19')

FT

2 - 1

(2-1)

Tokushima Vortis

(4') Iwao K.

- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Tokushima Vortis

15(5) Sút bóng 14(4)
3 Phạt góc 4
21 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 1
2 Việt vị 3
47% Cầm bóng 53%

Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Tokushima Vortis

Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.92

NII đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, TOKU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).

Dự đoán: TOKU

Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.78

4/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Tokushima Vortis

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Alb. Niigata (JPN) 32 19 7 6 42 37 64
2. Kataller Toyama 32 18 9 5 63 35 63
3. Tokushima Vortis 32 14 5 13 48 36 47
4. FC Imabari 32 8 6 18 28 47 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 32 22 7 3 59 27 73
2. Sagan Tosu 32 13 8 11 38 31 47
3. Oita Trinita 31 10 10 11 34 29 40
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 31 19 8 4 54 25 65
2. Blaublitz Akita 32 16 5 11 39 30 53
3. Yokohama FC 32 15 7 10 64 44 52
4. Shonan Bellmare 31 12 11 8 39 32 47
5. Montedio Yama. 32 10 3 19 30 40 33
6. Tochigi City 31 8 7 16 40 56 31
7. Vanraure Hachinohe 31 7 8 16 23 42 29
8. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 30 13 8 9 58 44 47
2. Consa. Sapporo 30 14 4 12 43 37 46
3. Ventforet Kofu 31 13 5 13 31 39 44
4. Iwaki FC 31 11 8 12 40 37 41
5. Fujieda MYFC 32 8 15 9 35 37 39
6. Jubilo Iwata 31 10 9 12 31 38 39
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
Thứ 7, ngày 04/04
12h00 Omiya Ardija 3 - 0 FC Gifu
12h00 Tochigi City 0 - 0 Sagamihara
12h00 Yokohama FC 1 - 2 Blaublitz Akita
12h00 Consa. Sapporo 0 - 2 Fukushima Utd
12h00 Fujieda MYFC 0 - 2 Nagano Parceiro
12h00 Shonan Bellmare 1 - 1 Tochigi SC
12h00 Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Zweigen Kan.
12h00 Jubilo Iwata 1 - 0 Ventforet Kofu
12h00 Vegalta Sendai 2 - 2 Thespa Kusatsu
15h00 Ryukyu 0 - 1 Roas. Kumamoto
C.Nhật, ngày 05/04
11h00 Vanraure Hachinohe 0 - 2 Montedio Yama.
11h30 FC Imabari 0 - 1 Ehime FC
12h00 Kataller Toyama 5 - 2 Nara Club
12h00 Tokushima Vortis 1 - 0 FC Osaka
12h00 Matsumoto Yama. 2 - 2 Iwaki FC
12h00 Tegevajaro Miyazaki 3 - 0 Renofa Yamaguchi
12h00 Sagan Tosu 0 - 1 Oita Trinita
12h00 Kochi United SC 2 - 0 Kamatamare San.
12h00 Kagoshima 1 - 1 Giravanz Kita.
Thứ 4, ngày 13/05
16h00 Gainare Tottori 3 - 2 Rayluck Shiga
Thứ 7, ngày 03/10
12h00 Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Tokushima Vortis
12h00 Fujieda MYFC 1 - 1 Shonan Bellmare
14h00 Ventforet Kofu 1 - 2 Kataller Toyama
15h00 Tochigi City 1 - 2 FC Imabari
15h00 Oita Trinita 2 - 1 Montedio Yama.
C.Nhật, ngày 04/10
11h00 Consa. Sapporo 2 - 1 Iwaki FC
11h00 Vanraure Hachinohe 0 - 2 Yokohama FC
12h00 Blaublitz Akita 1 - 0 Sagan Tosu
13h00 Vegalta Sendai 2 - 1 Jubilo Iwata
17h00 Tegevajaro Miyazaki 1 - 1 Omiya Ardija