Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ATHLETICO/PR gặp CORITIBA/PR

Hạng 2 Brazil, vòng 14

Athletico/PR

FT

0 - 1

(0-0)

Coritiba/PR

- Thống kê Athletico/PR đấu với Coritiba/PR

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Athletico/PR gặp Coritiba/PR

Athletico/PR
20%
Hòa
40%
Coritiba/PR
40%

Nhận định, soi kèo Athletico/PR vs Coritiba/PR

Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATPR khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: ATPR

Tài xỉu: 0.85*1 1/2*-0.99

4/5 trận gần đây của CRTB có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Athletico/PR gặp Coritiba/PR

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Juventude/RS 34 17 10 7 41 23 61
2. Fortaleza/CE 34 16 12 6 41 29 60
3. Criciuma/SC 32 17 8 7 34 24 59
4. Novorizontino/SP 33 15 11 7 55 28 56
5. Vila Nova/GO 32 16 8 8 45 33 56
6. SC Recife/PE 33 13 12 8 44 35 51
7. Atletico/GO 33 13 12 8 41 32 51
8. CRB/AL 33 14 7 12 49 47 49
9. Operario F./PR 34 13 9 12 44 46 48
10. Cuiaba/MT 33 11 14 8 32 26 47
11. Sao Bernardo/SP 32 12 10 10 45 34 46
12. Goias/GO 33 13 7 13 32 39 46
13. Ceara/CE 33 11 10 12 37 40 43
14. Athletic Club/MG 32 9 14 9 37 37 41
15. Botafogo/SP 32 11 8 13 37 37 41
16. Nautico/PE 33 10 10 13 37 41 40
17. Avai/SC 33 10 7 16 33 42 37
18. Londrina/PR 33 7 9 17 41 45 30
19. America/MG 33 4 5 24 20 54 17
20. Ponte Preta/SP 33 3 5 25 19 72 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL
Thứ 6, ngày 19/06
07h00 SC Recife/PE 1 - 1 Atletico/GO
Thứ 7, ngày 20/06
21h00 Londrina/PR 2 - 0 Athletic Club/MG
C.Nhật, ngày 21/06
05h00 Ceara/CE 0 - 1 Botafogo/SP
05h00 Vila Nova/GO 4 - 3 Nautico/PE
21h00 Avai/SC 1 - 0 Cuiaba/MT
Thứ 2, ngày 22/06
02h00 CRB/AL 1 - 1 Fortaleza/CE
03h00 Sao Bernardo/SP 0 - 1 Juventude/RS
04h30 Goias/GO 0 - 3 Operario F./PR
Thứ 3, ngày 23/06
06h00 Ponte Preta/SP 0 - 2 Novorizontino/SP
Thứ 4, ngày 24/06
06h00 America/MG 0 - 1 Criciuma/SC