Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định BLAUBLITZ AKITA gặp MONTEDIO YAMA.

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 20

Blaublitz Akita

FT

2 - 3

(1-1)

Montedio Yama.

- Thống kê Blaublitz Akita đấu với Montedio Yama.

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Blaublitz Akita gặp Montedio Yama.

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 29 16 9 4 60 33 57
2. Alb. Niigata (JPN) 29 16 7 6 38 36 55
3. Tokushima Vortis 29 13 5 11 46 33 44
4. FC Imabari 29 8 6 15 28 41 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 29 19 7 3 52 26 64
2. Sagan Tosu 29 11 8 10 34 29 41
3. Oita Trinita 28 9 9 10 31 26 36
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 29 19 8 2 53 22 65
2. Blaublitz Akita 29 14 5 10 35 27 47
3. Yokohama FC 29 13 6 10 56 41 45
4. Shonan Bellmare 29 11 11 7 37 30 44
5. Tochigi City 29 8 7 14 39 51 31
6. Montedio Yama. 29 9 3 17 29 36 30
7. Vanraure Hachinohe 29 7 8 14 23 39 29
8. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 28 12 7 9 54 41 43
2. Ventforet Kofu 29 13 4 12 30 37 43
3. Consa. Sapporo 28 12 4 12 38 37 40
4. Fujieda MYFC 29 8 15 6 34 30 39
5. Iwaki FC 28 10 7 11 36 34 37
6. Jubilo Iwata 29 9 8 12 28 36 35
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN