Số liệu thống kê, nhận định BORDEAUX gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 19
Alberth Elis (45')
Alberth Elis (17')
FT
(84') Jonathan David
(PEN 77') Burak Yilmaz
(33') Benjamin Andre
- Diễn biến trận đấu Bordeaux vs Lille trực tiếp
-
89'
Cheikh Niasse
Burak Yilma -
Jimmy Briand
Fransergi88'
-
Samuel Kalu
Javairo Dilrosu88'
-
88'
Tiago Djalo -
84'
Jonathan David -
81'
Xeka
Benjamin Andr -
M'Baye Niang
Ricardo Manga78'
-
Gideon Mensah
Hwang Ui-J78'
-
77'
Burak Yilmaz -
69'
Isaac Lihadji
Jonathan Bamb -
68'
Gabriel Gudmundsson
Renato Sanche -
Fransergio
45+2'
-
45'
Amadou Onana
Angel Gome -
Alberth Elis
45'
-
Otavio
Jean Onan39'
-
37'
Renato Sanches -
36'
Burak Yilmaz -
33'
Benjamin Andre -
Alberth Elis
17'
- Thống kê Bordeaux đấu với Lille
| 12(3) | Sút bóng | 12(3) |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Bordeaux
-
1Costil
-
6Koscielny
-
3A. Medioub
-
12R. Mangas
-
22T. Pembele
-
19Y. Adli
-
13Fransérgio
-
8J. Onana
-
18Hwang Ui-jo
-
21J. Dilrosun
-
29A. Elis
-
10S. Kalu
-
23M. Niang
-
7Briand
-
17M. Zerkane
-
40Tidiane Malbec
-
31Traore
-
14G. Mensah
-
9J. Maja
-
5Otavio
Đội hình Lille
-
1I. Grbic
-
4S. Botman
-
6Jose Fonte
-
28Reinildo
-
3Tiago Djalo
-
18Renato Sanches
-
21B. Andre
-
7J. Bamba
-
20A. Gomes
-
17B. Yılmaz
-
9J. David
-
24A. Onana
-
29Bradaric
-
5Gudmundsson
-
19I. Lihadji
-
2M. Celik
-
34José Bica
-
8Xeka
-
16A. Jakubech
-
27C. Niasse
Số liệu đối đầu Bordeaux gặp Lille
| 21/12 | Le Puy Foot | 1 - 0 | Bordeaux |
| 22/12 | Bordeaux | 1 - 4 | Stade Rennais |
| 24/07 | Southampton | 3 - 2 | Bordeaux |
| 18/05 | Bordeaux | 3 - 2 | Pau FC |
| 11/05 | Concarneau | 4 - 2 | Bordeaux |
Nhận định, soi kèo Bordeaux vs Lille
Châu Á: -0.99*1/2 : 0*0.87
LIL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất). Lịch sử đối đầu gọi tên LIL khi thắng 4 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.94
5 trận gần đây của BOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bordeaux gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |