Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp BRIGHTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 11
Brentford
Ivan Toney (PEN 64')
Ivan Toney (27')
FT
2 - 0
(1-0)
Brighton
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Brighton trực tiếp
-
Ivan Toney
90+3'
-
Shandon Baptiste
90+2'
-
Saman Ghoddos
Rico Henr87'
-
Josh Dasilva
Mathias Jense80'
-
Sergi Canos
Bryan Mbeum80'
-
Shandon Baptiste
Frank Onyek71'
-
Mads Roerslev
Yoane Wiss71'
-
69'
Deniz Undav
Leandro Trossar -
68'
Adam Lallana
Pascal Gro -
Ivan Toney
64'
-
45+2'
Moises Caicedo -
Mathias Jensen
45+1'
-
45'
Kaoru Mitoma
Pervis Estupina -
Ivan Toney
27'
- Thống kê Brentford đấu với Brighton
| 7(3) | Sút bóng | 21(7) |
| 2 | Phạt góc | 11 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 28% | Cầm bóng | 72% |
Đội hình Brentford
-
1David Raya
-
5E. Pinnock
-
16Ben Mee
-
3R. Henry
-
20K. Ajer
-
27V. Janelt
-
8M. Jensen
-
15F. Onyeka
-
17I. Toney
-
11Y. Wissa
-
19B. Mbeumo
- Đội hình dự bị:
-
10J. Dasilva
-
26S. Baptiste
-
34Sørensen
-
23K. Lewis-Potter
-
30M. Rasmussen
-
7Sergi Canos
-
24M. Damsgaard
-
14S. Ghoddos
-
13P. Gunnarsson
Đội hình Brighton
-
1Robert Sanchez
-
5L. Dunk
-
4A. Webster
-
34J. Veltman
-
25M. Caicedo
-
10Mac Allister
-
30P. Estupinan
-
7S. March
-
18D. Welbeck
-
11L. Trossard
-
13P. Grob
- Đội hình dự bị:
-
23J. Steele
-
27J. Locadia
-
21D. Undav
-
14A. Lallana
-
43Ed Turns
-
22K. Mitoma
-
19J. Sarmiento
-
2T. Lamptey
-
20S. March
Số liệu đối đầu Brentford gặp Brighton
Brentford
20%
Hòa
40%
Brighton
40%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ BRIGHTON1
Nhận định, soi kèo Brentford vs Brighton
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.88
BREN thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên BRIG khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRIG
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của BREN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BRIG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Brighton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 20 | 15 | 3 | 2 | 40 | 14 | 48 |
| 2. | Man City | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 18 | 42 |
| 3. | Aston Villa | 20 | 13 | 3 | 4 | 33 | 24 | 42 |
| 4. | Liverpool | 20 | 10 | 4 | 6 | 32 | 28 | 34 |
| 5. | Chelsea | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 22 | 31 |
| 6. | Man Utd | 20 | 8 | 7 | 5 | 34 | 30 | 31 |
| 7. | Brentford | 20 | 9 | 3 | 8 | 32 | 28 | 30 |
| 8. | Sunderland | 20 | 7 | 9 | 4 | 21 | 19 | 30 |
| 9. | Newcastle | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 24 | 29 |
| 10. | Brighton | 20 | 7 | 7 | 6 | 30 | 27 | 28 |
| 11. | Fulham | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 29 | 28 |
| 12. | Everton | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 | 24 | 28 |
| 13. | Tottenham | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 24 | 27 |
| 14. | Crystal Palace | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 23 | 27 |
| 15. | Bournemouth | 20 | 5 | 8 | 7 | 31 | 38 | 23 |
| 16. | Leeds Utd | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 33 | 22 |
| 17. | Nottingham Forest | 20 | 5 | 3 | 12 | 19 | 33 | 18 |
| 18. | West Ham Utd | 20 | 3 | 5 | 12 | 21 | 41 | 14 |
| 19. | Burnley | 20 | 3 | 3 | 14 | 20 | 39 | 12 |
| 20. | Wolves | 20 | 1 | 3 | 16 | 14 | 40 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 19h30 | Tottenham | 2 - 2 | Man Utd |
| 22h00 | Everton | 2 - 0 | Fulham |
| 22h00 | West Ham Utd | 3 - 2 | Burnley |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 00h30 | Sunderland | 2 - 2 | Arsenal |
| 03h00 | Chelsea | 3 - 0 | Wolves |
| 21h00 | Brentford | 3 - 1 | Newcastle |
| 21h00 | Aston Villa | 4 - 0 | Bournemouth |
| 21h00 | Nottingham Forest | 3 - 1 | Leeds Utd |
| 21h00 | Crystal Palace | 0 - 0 | Brighton |
| 23h30 | Man City | 3 - 0 | Liverpool |