Số liệu thống kê, nhận định BURNLEY gặp BRIGHTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 32
Burnley
FT
0 - 2
(0-1)
Brighton
(89') Mats Wieffer
(43') Mats Wieffer
- Diễn biến trận đấu Burnley vs Brighton trực tiếp
-
89'
Mats Wieffer
-
88'
Joël Veltman
Diego Gome
-
Kyle Walker

Bashir Humphrey
82'
-
Lucas Pires

Quilindschy Hartma
82'
-
Armando Broja

Florentin
82'
-
80'
Kaoru Mitoma
Yankuba Minte
-
Mike Tresor

Marcus Edward
75'
-
75'
Carlos Baleba
Jack Hinshelwoo
-
75'
Georginio Rutter
Danny Welbec
-
Jacob Bruun Larsen

Lesley Ugochukw
67'
-
Florentino
60'
-
48'
Jan Paul van Hecke
-
43'
Mats Wieffer
-
Maxime Esteve
30'
- Thống kê Burnley đấu với Brighton
| 10(5) | Sút bóng | 13(6) |
| 8 | Phạt góc | 2 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Burnley
-
1M. Dubravka
-
12B. Humphreys
-
18H. Ekdal
-
5M. Esteve
-
3Q. Hartman
-
20J. Ward-Prowse
-
16Florentino
-
10M. Edwards
-
8L. Ugochukwu
-
11J. Anthony
-
19Z. Flemming
- Đội hình dự bị:
-
4J. Worrall
-
31M. Tresor
-
17L. Tchaouna
-
13M. Weib
-
27A. Broja
-
9L. Foster
-
7Bruun Larsen
-
23Lucas Pires
-
2K. Walker
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
24F. Kadıoğlu
-
21O. Boscagli
-
6J. van Hecke
-
27M. Wieffer
-
30P. Grob
-
26Y. Ayari
-
11Y. Minteh
-
13J. Hinshelwood
-
25D. Gomez
-
18D. Welbeck
- Đội hình dự bị:
-
7S. March
-
34J. Veltman
-
17C. Baleba
-
10G. Rutter
-
3Igor Julio
-
19C. Kostoulas
-
23J. Steele
-
22K. Mitoma
-
29M. De Cuyper
Số liệu đối đầu Burnley gặp Brighton
Burnley
20%
Hòa
40%
Brighton
40%
- PHONG ĐỘ BURNLEY
- PHONG ĐỘ BRIGHTON1
Nhận định, soi kèo Burnley vs Brighton
Châu Á: 0.87*3/4 : 0*0.96
Burnley đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Brighton thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: BRIG
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của Burnley có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Brighton cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Burnley gặp Brighton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 82 |
| 2. | Man City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 78 |
| 3. | Man Utd | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 68 |
| 4. | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 62 |
| 5. | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 56 |
| 7. | Brighton | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 53 |
| 8. | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 52 |
| 9. | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 52 |
| 10. | Sunderland | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | 51 |
| 11. | Newcastle | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 49 |
| 12. | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | 49 |
| 13. | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | 49 |
| 14. | Leeds Utd | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | 47 |
| 15. | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | 45 |
| 16. | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | 43 |
| 17. | Tottenham | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | 38 |
| 18. | West Ham Utd | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | 36 |
| 19. | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | 21 |
| 20. | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 02h00 | West Ham Utd | 4 - 0 | Wolves |
| 18h30 | Arsenal | 1 - 2 | Bournemouth |
| 21h00 | Brentford | 2 - 2 | Everton |
| 21h00 | Burnley | 0 - 2 | Brighton |
| 23h30 | Liverpool | 2 - 0 | Fulham |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 20h00 | Sunderland | 1 - 0 | Tottenham |
| 20h00 | Nottingham Forest | 1 - 1 | Aston Villa |
| 20h00 | Crystal Palace | 2 - 1 | Newcastle |
| 22h30 | Chelsea | 0 - 3 | Man City |
| Thứ 3, ngày 14/04 | |||
| 02h00 | Man Utd | 1 - 2 | Leeds Utd |
BÌNH LUẬN:

