Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Daejeon Hana Citizen
FT
2 - 2
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Bucheon 1995
Daejeon Hana Citizen
40%
Hòa
40%
Bucheon 1995
20%
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 12/07 | Jeju Utd | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 04/07 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Bucheon 1995 |
| 16/05 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 2 | FC Seoul |
| 12/05 | Gangwon | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 09/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 04/07 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Bucheon 1995 |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 10/05 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Bucheon 1995
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Daejeon khi thắng 13/23 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BUFC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | 28 | 12 | 36 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 15 | 29 |
| 3. | Gangwon | 17 | 7 | 7 | 3 | 21 | 11 | 28 |
| 4. | Pohang Steelers | 17 | 8 | 4 | 5 | 18 | 14 | 28 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 24 | 27 |
| 6. | Anyang | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 19 | 23 |
| 7. | Incheon Utd | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 19 | 21 |
| 8. | Jeju Utd | 17 | 5 | 5 | 7 | 14 | 17 | 20 |
| 9. | Bucheon 1995 | 17 | 4 | 7 | 6 | 14 | 18 | 19 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 17 | 4 | 6 | 7 | 19 | 18 | 18 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 17 | 2 | 10 | 5 | 17 | 23 | 16 |
| 12. | Gwangju | 17 | 1 | 5 | 11 | 8 | 41 | 8 |