Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 6
Daejeon Hana Citizen
FT
1 - 2
(0-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Pohang Steelers
Daejeon Hana Citizen
40%
Hòa
0%
Pohang Steelers
60%
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 09/09 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 2 | Anyang |
| 05/09 | Bucheon 1995 | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 30/08 | Jeju Utd | 3 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 26/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 0 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.92
DAEC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, POH thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 22 | 59 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 28 | 13 | 5 | 10 | 42 | 37 | 44 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 28 | 11 | 10 | 7 | 35 | 24 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 28 | 11 | 9 | 8 | 32 | 27 | 42 |
| 5. | Gangwon | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 25 | 41 |
| 6. | Pohang Steelers | 28 | 11 | 6 | 11 | 27 | 28 | 39 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 28 | 10 | 8 | 10 | 43 | 34 | 38 |
| 8. | Incheon Utd | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 30 | 37 |
| 9. | Anyang | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 45 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 28 | 4 | 17 | 7 | 26 | 34 | 29 |
| 11. | Bucheon 1995 | 28 | 6 | 10 | 12 | 26 | 39 | 28 |
| 12. | Gwangju | 28 | 1 | 10 | 17 | 18 | 60 | 13 |